quản đốc trải nhựa đường sân bay
airport road paving foreman/woman
quản đốc đường băng sân bay
airport runways road foreman/woman
quản đốc trải nhựa đường
asphalt paving foreman/woman
quản đốc kíp lao động trải nhựa đường
asphalt paving labour gang foreman/woman
quản đốc thợ nổ mìn — xây dựng
blasters foreman/woman - construction
quản đốc kíp xây dựng cầu và đường cao tốc
bridge and highway construction gang foreman/woman
quản đốc xây dựng cầu
bridge construction foreman/woman
nhà thầu di dời công trình
building mover contractor
quản đốc thợ di dời công trình
building movers foreman/woman
quản đốc di dời công trình
building moving foreman/woman
nhà thầu phá dỡ công trình
building wrecking contractor
quản đốc phá dỡ công trình
building wrecking foreman/woman
giám sát viên bốc dỡ hàng hoá
cargo handling supervisor
quản đốc trải bê tông
concrete paving foreman/woman
quản đốc kíp đổ bê tông
concrete-laying gang foreman/woman
quản đốc kíp lao động trải bê tông
concrete-paving labour gang foreman/woman
quản đốc kíp xây dựng
construction gang foreman/woman
quản đốc công trường xây dựng
construction site foreman/woman
quản đốc kíp cần cẩu
crane crew foreman/woman
nhà thầu phá dỡ
demolition contractor
quản đốc phá dỡ
demolition foreman/woman
quản đốc đào mương
ditching foreman/woman
quản đốc bến cảng — hàng hoá đường biển
dock foreman/woman - marine cargo
trưởng nạo vét — xây dựng
dredgemaster - construction
quản đốc người vận hành thiết bị nạo vét
dredging equipment operators foreman/woman
quản đốc nạo vét
dredging foreman/woman
quản đốc khoan và nổ mìn — xây dựng
drilling and blasting foreman/woman - construction
quản đốc thợ mìn — xây dựng
dynamiters foreman/woman - construction
quản đốc nổ mìn — xây dựng
dynamiting foreman/woman - construction
quản đốc lao động đào đất và san nền
excavating and grading labour foreman/woman
nhà thầu đào đất
excavating contractor
quản đốc người vận hành thiết bị đào đất
excavating equipment operators foreman/woman
quản đốc đào đất, san nền và trải nhựa
excavating, grading and paving foreman/woman
quản đốc đào đất, san nền và công việc liên quan
excavating, grading and related work foreman/woman
quản đốc cấp cao đào đất
excavations superintendent
quản đốc máy đào
excavator foreman/woman
quản đốc bảo trì tuyến đường sắt
foreman/woman, railway maintenance-of-way
quản đốc bốc dỡ hàng hoá
freight handling foreman/woman
quản đốc bốc xếp hàng hoá
freight loading foreman/woman
quản đốc bến hàng hoá
freight terminal foreman/woman
quản đốc xây dựng tổng hợp
general construction foreman/woman
giám sát viên xây dựng tổng hợp
general construction supervisor
quản đốc người vận hành thiết bị san nền
grading equipment operators foreman/woman
quản đốc kíp xây dựng hạng nặng
heavy construction crew foreman/woman
quản đốc lao động phổ thông xây dựng hạng nặng
heavy construction labourers foreman/woman
giám sát viên người vận hành thiết bị hạng nặng
heavy equipment operators supervisor
quản đốc người vận hành thiết bị công suất lớn
heavy-duty equipment operators foreman/woman
trưởng bảo trì đường cao tốc và cầu
highway and bridge maintenance road boss
trưởng xây dựng đường cao tốc
highway construction boss
quản đốc xây dựng đường cao tốc
highway construction foreman/woman
quản đốc bảo trì đường cao tốc
highway maintenance foreman/woman
nhà thầu di dời nhà
house mover contractor
quản đốc di dời nhà
house moving foreman/woman
quản đốc lao động phổ thông và công nhân khác — xây dựng
labourers and other elemental workers foreman/woman - construction
quản đốc bốc xếp và di chuyển — xây dựng
loading and moving foreman/woman - construction
quản đốc bến bốc xếp
loading dock foreman/woman
quản đốc xây dựng đường khai thác gỗ
logging road construction foreman/woman
giám sát viên xây dựng đường khai thác gỗ
logging road construction supervisor
quản đốc cấp cao công nhân bốc xếp cảng
longshore worker superintendent
quản đốc công nhân bốc xếp cảng
longshore workers foreman/woman
quản đốc công nhân bốc xếp cảng và bốc dỡ hàng hoá
longshoremen/women, stevedores and freight handlers foreman/woman
quản đốc bảo trì tuyến
maintenance-of-way foreman/woman
quản đốc xây dựng mỏ dầu
oil field construction foreman/woman
giám sát viên xây dựng mỏ dầu
oil field construction supervisor
quản đốc thợ trải nhựa và thợ láng mặt
pavers and surfacers foreman/woman
nhà thầu trải nhựa
paving contractor
quản đốc trải nhựa
paving foreman/woman
trưởng kíp trải nhựa đường
paving gang road boss
quản đốc trải nhựa, láng mặt và công việc liên quan
paving, surfacing and related work foreman/woman
quản đốc cầu cảng
pier foreman/woman
nhà thầu đặt ống
pipe laying contractor
giám sát viên xây dựng đường ống
pipeline construction supervisor
giám sát viên lắp đặt đường ống
pipeline installation supervisor
quản đốc xây dựng đường ống
pipelines construction foreman/woman
giám sát viên người vận hành thiết bị bảo trì công trình công cộng
public works maintenance equipment operators supervisor
giám sát viên lao động bảo trì đường bộ công cộng
public works road maintenance labourer supervisor
quản đốc cấp cao xây dựng và bảo trì đường sắt
railway construction and maintenance superintendent
quản đốc kíp đường sắt
railway gang foreman/woman
quản đốc đoạn đường sắt
railway section foreman/woman
quản đốc đặt đường ray
railway track laying foreman/woman
quản đốc bảo trì đường ray
railway track maintenance foreman/woman
trưởng đoạn đường ray
railway track section boss
quản đốc công nhân đường sắt
railwaymen/women foreman/woman
trưởng xây dựng đường bộ
road construction boss
quản đốc xây dựng đường bộ
road construction foreman/woman
quản đốc kíp đường bộ
road gang foreman/woman
quản đốc bảo trì đường bộ
road maintenance foreman/woman
trưởng đường — đường sắt
roadmaster - railway
quản đốc trải nhựa đường băng
runway paving foreman/woman
quản đốc xây dựng cống
sewer construction foreman/woman
quản đốc lắp đặt cống
sewer installation foreman/woman
quản đốc nhà kho — xây dựng
shed foreman/woman - construction
quản đốc thợ bốc xếp cảng
stevedores foreman/woman
quản đốc bốc xếp cảng
stevedoring foreman/woman
quản đốc kho bãi
storage foreman/woman
quản đốc đường ray xe điện
streetcar track foreman/woman
quản đốc nổ mìn mỏ lộ thiên
strip mine blasting foreman/woman
giám sát viên công nhân bảo trì đường bộ công cộng
supervisor of public works road maintenance workers
quản đốc nổ mìn mỏ lộ thiên
surface mine blasting foreman/woman
quản đốc trải nhựa đường bay
tarmac paving foreman/woman
trưởng đường ray — đường sắt
track boss - railway
quản đốc đường ray — đường sắt
track foreman/woman - railway
nhà thầu khoan giếng nước
water well drilling contractor
quản đốc khoan giếng nước
water well drilling foreman/woman
giám sát viên khoan giếng nước
water well drilling supervisor
quản đốc xây dựng công trình cấp nước
waterworks construction foreman/woman
nhà thầu đào giếng
well digging contractor
giám sát viên đào giếng
well digging supervisor
nhà thầu khoan giếng
well drilling contractor
giám sát viên khoan giếng
well drilling supervisor
quản đốc kíp phá dỡ
wrecking crew foreman/woman