công nhân xử lý tro
ash handler
thợ vận hành hệ thống lưu kho và truy xuất tự động
automated storage and retrieval system operator
thợ vận hành thiết bị pallet tự động
automatic pallet equipment operator
công nhân đóng dây đạn — sản xuất chất nổ
bandoleer packer - explosives manufacturing
nhân viên phụ trách băng tải
belt conveyor attendant
công nhân băng tải
beltman/woman
nhân viên phụ trách bin
bin attendant
công nhân đổ bin
bin filler
công nhân bin
binman/woman
công nhân đai thùng
box bander
công nhân đổ thùng
box filler
công nhân xếp toa hộp
boxcar loader
thợ vận hành thang nâng gàu
bucket elevator operator
thợ vận hành phương tiện chở vật liệu rời
bulk materials carrier operator
thợ vận hành máy xếp vật liệu rời
bulk materials loader operator
công nhân dỡ vật liệu rời
bulk materials unloader
công nhân xếp và đóng bao xi măng
cement loader and sacker
thợ vận hành băng tải than
coal conveyor operator
thợ vận hành băng tải than — khai thác mỏ mặt đất
coal conveyor operator - surface mining
công nhân đổ than
coal dumper
công nhân xử lý than
coal handler
công nhân xếp-dỡ than
coal loader-unloader
công nhân đẩy xe than
coal wheeler
thợ vận hành thiết bị di chuyển than
coal-moving equipment operator
nhân viên phụ trách băng tải
conveyor belt attendant
thợ vận hành băng tải (trừ mỏ ngầm)
conveyor belt operator (except underground mines)
nhân viên tuần tra-kiểm soát băng tải
conveyor belt patroller-controller
thợ vận hành bảng điều khiển băng tải
conveyor console operator
thợ vận hành băng tải — xử lý vật liệu (trừ mỏ ngầm)
conveyor operator - material handling (except underground mines)
thợ phụ băng tải — xử lý vật liệu (trừ mỏ ngầm)
conveyor tender - material handling (except underground mines)
công nhân đóng hộp — silo ngũ cốc
cribber - grain elevator
công nhân xử lý — kho
disposal worker - warehouse
công nhân bến — vận tải xe tải
dockman/woman - truck transport
công nhân đổ — xử lý vật liệu
dumper - material handling
công nhân đổ — khai thác than mặt đất
dumper - surface coal mining
thợ vận hành xe đẩy điện
electric dolly operator
thợ vận hành xe kéo điện
electric mule operator
thợ vận hành xe tải điện
electric truck operator
người xử lý chất nổ
explosives handler
người đóng gói chất nổ
explosives packer
nhân viên xử lý dịch vụ chuyển phát nhanh (trừ hàng không)
express service handler (except air transport)
công nhân xếp hàng dầu mỡ
fats and oils loader
công nhân xếp hàng nhà máy thức ăn
feed mill loader
thợ vận hành xe nâng
forklift operator
thợ vận hành xe nâng
forklift truck operator
công nhân xếp toa hàng
freight car loader
công nhân dỡ toa hàng
freight car unloader
nhân viên xử lý hàng (trừ hàng không)
freight handler (except air transport)
công nhân xếp hàng (trừ hàng không)
freight loader (except air transport)
công nhân dỡ hàng (trừ hàng không)
freight unloader (except air transport)
công nhân xếp-dỡ đồ nội thất
furniture loader-unloader
người chuyển đồ nội thất
furniture mover
công nhân dỡ máy cắt kính
glass cut-off machine unloader
thợ vận hành băng tải ngũ cốc
grain conveyor operator
thợ vận hành silo ngũ cốc
grain elevator operator
công nhân xử lý ngũ cốc
grain handler
công nhân cân ngũ cốc
grain weigher
công nhân đóng bao thủ công — xử lý vật liệu
hand bagger - material handling
công nhân bó thủ công
hand bundler
công nhân đóng gói thủ công
hand packager
công nhân đóng bao thủ công — xử lý vật liệu
hand sacker - material handling
thợ vận hành xe đẩy tay
hand truck operator
người xử lý vật liệu nặng
heavy materials handler
người chuyển đồ gia dụng
household goods mover
thợ vận hành xe tải công nghiệp
industrial truck operator
thợ vận hành xe nâng kích
jack lift operator
tài xế xe nhỏ — xử lý vật liệu
jitney driver - material handling
công nhân — xử lý vật liệu
labourer - material handling
công nhân — kho bãi và lưu trữ
labourer - warehousing and storage
tài xế xe nâng
lift driver
thợ vận hành kích nâng
lift jack operator
thợ vận hành xúc nâng
lift scoop operator
thợ vận hành xe nâng
lift truck operator
người xử lý vật liệu nhẹ
light materials handler
công nhân xếp-dỡ chất lỏng
liquids loader-unloader
công nhân xếp-dỡ — xử lý vật liệu
loader-unloader - material handling
người xử lý gỗ — vật liệu xây dựng
lumber handler - building supplies
công nhân xếp gỗ — vật liệu xây dựng
lumber piler - building supplies
công nhân kho gỗ — xử lý vật liệu
lumber stocker - material handling
công nhân dỡ gỗ — xử lý vật liệu
lumber unloader - material handling
công nhân nhà mạch nha
malthouse worker
người xử lý vật liệu
material handler
người xử lý vật liệu — sản xuất và kho bãi
material handler - manufacturing and warehousing
thợ vận hành xe nâng Mobilift
Mobilift operator
người xử lý đạn dược
munitions handler
thợ vận hành xe nâng kiện
package lift operator
công nhân đóng gói — xử lý vật liệu
packer - material handling
thợ vận hành xe nâng pallet
pallet lift operator
thợ vận hành máy xếp pallet
pallet loader operator
thợ vận hành xe nâng pallet
pallet truck operator
thợ vận hành máy xếp pallet
palletizer operator
công nhân gói giấy — xử lý vật liệu
paper wrapper - material handling
thợ vận hành máy lấy hàng
pick-up machine operator
công nhân xếp đống — xử lý vật liệu
piler - material handling
công nhân xếp đống (trừ chế biến)
piler (except processing)
thợ vận hành máy phân phối cột
pole distributor operator
thợ vận hành máy xếp cột
pole stacker operator
tài xế xe tải động cơ — xử lý vật liệu
power truck driver - material handling
công nhân xếp toa tàu
railway car loader
thợ vận hành xe nâng reach
reach truck operator
công nhân xếp xe trộn bê tông
ready-mix truck loader
người xử lý giấy tái chế
recycled paper handler
công nhân xếp tấm lợp — xử lý vật liệu
shingle piler - material handling
công nhân lắp ráp hàng gửi
shipment assembler
công nhân kéo trượt — đóng gói trái cây
skidder - fruit packing
công nhân xếp chồng — xử lý vật liệu
stacker - material handling
thợ vận hành máy xếp chồng — xử lý vật liệu
stacker operator - material handling
thợ vận hành máy xếp chồng — xử lý vật liệu
stacking machine operator - material handling
thợ phụ máy xếp chồng — xử lý vật liệu
stacking machine tender - material handling
thợ phụ kho
stock helper
thợ phụ thủ kho
stock-keeper helper
công nhân chất đống kho
stockpiler
công nhân lưu trữ
storage man/woman
công nhân kho — xử lý vật liệu
storage worker - material handling
thợ vận hành xe kẹp giá
straddle carrier operator
thợ vận hành xe tải kẹp giá
straddle truck operator
thợ vận hành xe đẩy siêu thị
supermarket jigger operator
công nhân xếp xe bồn
tank truck loader
thợ vận hành xe nâng tầng
tier lift truck operator
công nhân đổ — khai thác than mặt đất
tipman/woman - surface coal mining
tài xế xe kéo (trừ hàng không)
tow motor driver (except air transport)
công nhân cân tải xe tải
truck load weigher
công nhân xếp xe tải
truck loader
nhân viên bãi vật liệu xây dựng đã qua sử dụng
used building materials yard attendant
công nhân xếp xe van
van loader
thợ phụ thủ kho
warehouse keeper helper
công nhân kho — xử lý vật liệu
warehouse worker - material handling
công nhân kho
warehouseman/woman
công nhân kho
warehouseperson