🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 54100 TEER 4

Trưởng nhóm và huấn luyện viên chương trình giải trí, thể thao và thể dục

Program leaders and instructors in recreation, sport and fitness

Định nghĩa ngành nghề

Trưởng nhóm và huấn luyện viên chương trình giải trí, thể thao và thể dục dẫn dắt và hướng dẫn các nhóm và cá nhân trong các chương trình giải trí, thể thao, thể dục hoặc thể thao cạnh tranh. Người đánh giá thể dục tiến hành các bài kiểm tra và đánh giá thể dục và thiết kế, phát triển và cung cấp các chương trình thể dục. Họ làm việc tại các trung tâm cộng đồng, câu lạc bộ thể thao và thể dục, trung tâm ngoài trời, khu nghỉ dưỡng, cơ sở giải trí, cơ sở chăm sóc sức khoẻ, nhà dưỡng lão, cơ sở cải huấn, phòng ban chính phủ, doanh nghiệp tư nhân, hiệp hội du lịch và các cơ sở tương tự.

Nhiệm vụ chính

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Trưởng nhóm và huấn luyện viên chương trình giải trí và thể thao
  • Lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động giải trí, thể thao, thể dục và thể thao cạnh tranh
  • Tập hợp vật tư và thiết bị thể thao và trò chơi
  • Trình diễn và hướng dẫn các hoạt động và kỹ thuật thể thao, thể dục hoặc thể thao cạnh tranh
  • Hướng dẫn các nhóm và cá nhân về nghệ thuật, thủ công và các hoạt động tương tự và dẫn dắt các nhóm và cá nhân trong các chương trình giải trí hoặc thư giãn
  • Chăm sóc khách hàng có nhu cầu đặc biệt
  • Cung cấp thông tin nhận thức về lối sống
  • Tiến hành các hoạt động giải trí hoặc thể thao trị liệu
  • Theo dõi các hoạt động giải trí, thể thao hoặc thể dục để đảm bảo an toàn và cung cấp hỗ trợ khẩn cấp hoặc sơ cứu khi cần
  • Thi hành các quy tắc và quy định an toàn
  • Hỗ trợ điều phối các sự kiện đặc biệt
  • Lập lịch các hoạt động, giữ nhật ký, duy trì hồ sơ và chuẩn bị báo cáo
  • Có thể đào tạo và giám sát nhân viên
  • Có thể bảo trì và sửa chữa thiết bị thể thao.
  • Người đánh giá thể dục
  • Đánh giá thể lực của cá nhân qua các bài kiểm tra và đánh giá thể dục và thiết kế các chương trình thể dục dựa trên kết quả
  • Cung cấp thông tin cho công chúng và cá nhân về lối sống và các phương pháp để cải thiện và duy trì thể lực và cân nặng
  • Đo và ghi chép tỉ lệ cơ thể, cân nặng và chỉ số khối cơ thể của cá nhân
  • Xử lý thiết bị để tiến hành các bài kiểm tra và đánh giá thể dục và cung cấp các chương trình tập luyện.

Yêu cầu việc làm

  • Thường yêu cầu hoàn thành trung học phổ thông.
  • Thường yêu cầu hoàn thành chương trình cao đẳng về giải trí hoặc giáo dục thể chất hoặc kinh nghiệm sâu rộng trong một hoạt động chương trình giải trí hoặc thể thao cụ thể.
  • Thường yêu cầu chứng nhận trong một lĩnh vực cụ thể của hoạt động giải trí, thể thao hoặc thể dục, như huấn luyện viên trượt tuyết hoặc huấn luyện viên cá nhân, hoặc về sơ cứu hoặc chăm sóc khẩn cấp.
  • Yêu cầu khả năng được chứng minh trong một bộ môn giải trí, thể thao hoặc thể dục cụ thể.
  • Có thể yêu cầu chứng nhận người đánh giá thể dục cho người đánh giá thể dục.

Các chức danh tiêu biểu

huấn luyện viên aerobic aerobics instructor
tư vấn viên trại camp counsellor
huấn luyện viên cá nhân được chứng nhận certified personal trainer
trưởng nhóm trại ban ngày day camp leader
người đánh giá thể dục fitness appraiser
huấn luyện viên thể dục fitness instructor
giáo viên thể dục dụng cụ gymnastics teacher
huấn luyện viên cá nhân personal trainer
nhân viên sân chơi playground worker
trưởng nhóm chương trình giải trí recreation program leader
kỹ thuật viên giải trí recreation technician
huấn luyện viên cưỡi ngựa riding instructor
huấn luyện viên trượt tuyết ski instructor
tuần tra trượt tuyết ski patrol
huấn luyện viên bơi lội — thể thao swimming instructor - sports
Xem tất cả 87 chức danh
người điều phối hoạt động — người cao tuổi activities leader - seniors
huấn luyện viên aerobic aerobics instructor
huấn luyện viên nghệ thuật và thủ công arts and crafts instructor
trưởng nhóm nghệ thuật và thủ công arts and crafts leader
trưởng nhóm nghệ thuật và thủ công — thể thao và giải trí arts and crafts leader - sports and recreation
trưởng nhóm nghệ thuật và giải trí arts and leisure leader
trưởng nhóm nghệ thuật và giải trí arts and recreation leader
huấn luyện viên điền kinh athletics instructor
nhân viên cứu hộ bãi biển beach lifeguard
huấn luyện viên bowling bowling instructor
huấn luyện viên bridge bridge instructor
giáo viên bridge bridge teacher
huấn luyện viên thể dục nhịp điệu callisthenics instructor
điều phối viên trại camp coordinator
tư vấn viên trại camp counsellor
trưởng trại camp leader
người đánh giá thể dục được chứng nhận certified fitness appraiser
huấn luyện viên cá nhân được chứng nhận certified personal trainer
huấn luyện viên cờ vua chess instructor
trưởng nhóm hoạt động văn hoá cultural activities leader
tư vấn viên trại ban ngày — giải trí day camp counsellor - recreation
trưởng nhóm trại ban ngày day camp leader
huấn luyện viên cưỡi ngựa biểu diễn dressage instructor
huấn luyện viên đấu kiếm fencing instructor
trưởng nhóm hội thảo câu cá fishing seminar leader
người đánh giá thể dục fitness appraiser
huấn luyện viên thể dục fitness instructor
trưởng nhóm thể dục fitness leader
trưởng nhóm thể dục — thể dục aerobic fitness leader - aerobic fitness
trưởng nhóm thể dục — thể dục dưới nước fitness leader - aquatic fitness
trưởng nhóm thể dục — thể dục cho người cao tuổi fitness leader - fitness for older adults
trưởng nhóm thể dục — sức mạnh và điều hoà fitness leader - strength and conditioning
giám sát viên thể dục fitness supervisor
huấn luyện viên golf golf instructor
huấn luyện viên thể dục dụng cụ gymnastics instructor
giáo viên thể dục dụng cụ gymnastics teacher
huấn luyện viên cưỡi ngựa horseback riding instructor
huấn luyện viên trượt băng ice-skating instructor
huấn luyện viên trượt patin inline skating instructor
huấn luyện viên judo judo instructor
huấn luyện viên jujitsu jujitsu instructor
huấn luyện viên karate karate instructor
trưởng nhóm chương trình giải trí leisure program leader
điều phối viên phát triển đời sống — giải trí và thể dục life enrichment coordinator - recreation and fitness
nhân viên cứu hộ lifeguard
huấn luyện viên võ thuật martial arts instructor
huấn luyện viên cá nhân personal trainer
huấn luyện viên thể chất physical training instructor
trưởng nhóm thể chất physical training leader
huấn luyện viên pilates pilates instructor
trưởng nhóm sân chơi playground leader
nhân viên sân chơi playground worker
điều phối viên hồ bơi — giải trí pool coordinator - recreation
nhân viên cứu hộ hồ bơi pool lifeguard
huấn luyện viên golf chuyên nghiệp professional golf instructor
huấn luyện viên quần vợt chuyên nghiệp professional tennis instructor
huấn luyện viên giải trí recreation instructor
trưởng nhóm giải trí recreation leader
trưởng nhóm chương trình giải trí recreation program leader
kỹ thuật viên giải trí recreation technician
huấn luyện viên cưỡi ngựa riding instructor
bậc thầy cưỡi ngựa riding master
huấn luyện viên trượt patin rollerblading instructor
huấn luyện viên trượt patin roller-skating instructor
thành viên đội tìm kiếm cứu nạn — thể thao và giải trí search and rescue crew member - sports and recreation
huấn luyện viên ván trượt skateboarding instructor
huấn luyện viên trượt tuyết ski instructor
huấn luyện viên trượt tuyết — thể thao và giải trí ski instructor - sports and recreation
tuần tra trượt tuyết ski patrol
nhân viên tuần tra trượt tuyết ski patroller
huấn luyện viên nhảy dù skydiving instructor
huấn luyện viên ván trượt tuyết snowboarding instructor
trưởng nhóm thể thao và giải trí sports and leisure leader
trưởng nhóm thể thao và giải trí sports and recreation leader
huấn luyện viên thể thao sports instructor
trưởng nhóm thể thao sports leader
huấn luyện viên bơi lội — giải trí swimming instructor - recreation
huấn luyện viên bơi lội — thể thao swimming instructor - sports
huấn luyện viên thái cực quyền tai-chi instructor
huấn luyện viên quần vợt — giải trí tennis instructor - recreation
huấn luyện viên quần vợt — thể thao tennis instructor - sports
huấn luyện viên điền kinh track and field instructor
tư vấn viên trại kỳ nghỉ vacation camp counsellor
trưởng nhóm trại kỳ nghỉ vacation camp leader
huấn luyện viên cử tạ weightlifting instructor
huấn luyện viên lướt ván buồm windsurfing instructor
huấn luyện viên yoga yoga instructor

Nghề bao gồm trong NOC này

nhân viên cứu hộlifeguardthành viên đội tìm kiếm cứu nạn — thể thao và giải trísearch and rescue crew member - sports and recreationnhân viên tuần tra trượt tuyếtski patroller

Nghề phân loại ở NOC khác

🔗 Việc làm liên quan tới NOC này (sẽ cập nhật) Liên kết nội bộ tới bài tuyển dụng theo mã NOC
Nhận tư vấn miễn phí