🔗 Nền tảng M2W kết nối trường nước ngoài và trường Việt Nam →🔗 Kết nối trường quốc tế và Việt Nam → 🎓 Tuyển sinh quốc tế — trường nước ngoài tham gia ngay →🎓 Tuyển sinh quốc tế cho trường → 🤝 Hợp tác trường–trường: trao đổi học sinh, giáo viên, summer camp →🤝 Hợp tác trường–trường & liên kết → 🏫 Trường Việt Nam — hợp tác quốc tế, summer camp, chương trình liên kết →🏫 Trường Việt Nam vươn ra quốc tế →

Bảng giá

Bảng giá dịch vụ

  • Không phí ẩn
  • Báo giá theo từng hồ sơ
  • Cam kết ghi trong hợp đồng
Bảng giá này chỉ phục vụ xem trực tuyến. Vui lòng không sao chép hoặc tải xuống — cần bản chi tiết cho hồ sơ, Quý khách liên hệ chuyên viên M2W.

Bảng giá dịch vụ M2W

Chi phí định cư diện tay nghề

Cập nhật: 03/06/2026

Con số dưới đây là dự trù tham khảo cho một gia đình 4 người (2 người lớn + 2 con dưới 21 tuổi). Báo giá chính thức được M2W xác nhận theo từng hồ sơ.

Mỹ

Skilled Worker · Consular Processing
Verified

Hiệu lực giá từ: 05/05/2026

Phí dịch vụ M2W: ≈ 927.500.000đ ≈ $35.000 · trọn gói cả gia đình, đóng theo 6 đợt (tạm tính).
I · Phí dịch vụ M2W (trọn gói cả gia đình, 6 đợt) 927.500.000đ
Phí dịch vụ trọn góibắt buộc Tạm tính — M2W báo giá chính thức theo từng hồ sơ. ≈ 927.500.000đ
II · Phí chính phủ Hoa Kỳ (USCIS / NVC) 94.737.500đ
Immigration Application Fee (I-140)bắt buộc 18.947.500đ
Asylum Program Fee (kèm I-140)bắt buộc 15.900.000đ
Visa Fee (DS-260, nộp NVC)bắt buộc ×4 36.570.000đ
USCIS Immigrant Feebắt buộc ×4 23.320.000đ
Premium Processing (I-907) — rút ngắn I-140 78.572.500đ
III · Phí hồ sơ tại Việt Nam (giá thị trường) 68.900.000đ
Khám sức khỏe IOM / Chợ Rẫy ×4 34.450.000đ
Xét nghiệm 8 chất ma túy 2.120.000đ
Tiêm chủng bổ sung (HCDC) ×4 15.900.000đ
Dịch thuật công chứng hồ sơ 5.300.000đ
Lý lịch tư pháp số 2 ×4 1.060.000đ
Hộ chiếu mới / gia hạn ×4 1.590.000đ
Ảnh visa chuẩn Hoa Kỳ ×4 530.000đ
Đi lại phỏng vấn LSQ TP.HCM 7.950.000đ
IV · Chi phí sang Mỹ (settlement) 294.150.000đ
Vé máy bay một chiều VN → Mỹ ×4 106.000.000đ
Bảo hiểm sức khỏe ban đầu (3–6 tháng) ×4 42.400.000đ
Sinh hoạt 2–3 tháng đầu 132.500.000đ
Vận chuyển hành lý / đồ cá nhân 13.250.000đ
Tổng dự trù — gia đình 4 ngườiĐã gồm phí dịch vụ M2W ≈ 1.385.287.500đgốc: $52.275

Úc — Subclass 189

Skilled Independent · PR độc lập
Ước tính

Hiệu lực giá từ: 03/06/2026 · khoảng ước tính sơ bộ, chưa verify

Phí dịch vụ M2W: Liên hệ báo giá Diện này M2W báo giá riêng theo hồ sơ.
I · Phí dịch vụ M2W
Phí dịch vụ trọn góiLiên hệ báo giá
II · Phí chính phủ Úc & đánh giá (Home Affairs) 155.354.000–250.158.000đ
Visa charge + skills assessment + thi tiếng Anh (đương đơn chính)bắt buộc ≈ 95.150.000–129.750.000đ
Visa charge người đi kèmbắt buộc ×3 người đi kèm ≈ 60.204.000–120.408.000đ
III · Phí hồ sơ tại Việt Nam 27.680.000–48.440.000đ
Khám sức khỏe, dịch thuật, lý lịch tư pháp, ảnh ×4 ≈ 27.680.000–48.440.000đ
IV · Chi phí sang Úc (settlement) 200.680.000–325.240.000đ
Vé máy bay + bảo hiểm ban đầu ×4 ≈ 96.880.000–152.240.000đ
Sinh hoạt 2–3 tháng đầu + ổn định ≈ 103.800.000–173.000.000đ
Tổng dự trù — gia đình 4 ngườiChưa gồm phí dịch vụ M2W (báo giá riêng) ≈ 383.714.000–623.838.000đgốc: A$22.180–A$36.060

⚠ Các khoản diện này là khoảng ước tính sơ bộ, chưa verify từng dòng với cơ quan chức năng. Vui lòng dùng để dự trù, M2W báo số chính xác theo hồ sơ.

Đức — Chancenkarte

Opportunity Card · tìm việc
Ước tính

Hiệu lực giá từ: 03/06/2026 · khoảng ước tính sơ bộ, chưa verify

Phí dịch vụ M2W: Liên hệ báo giá Diện này M2W báo giá riêng theo hồ sơ.
I · Phí dịch vụ M2W
Phí dịch vụ trọn góiLiên hệ báo giá
II · Phí chính phủ Đức (visa, công nhận bằng cấp) 60.480.000–129.600.000đ
Visa Chancenkarte + Aufenthaltstitel + công nhận bằng + dịch thuậtbắt buộc ≈ 43.200.000–86.400.000đ
Visa người đi kèmbắt buộc ×3 người đi kèm ≈ 17.280.000–43.200.000đ
III · Phí hồ sơ tại Việt Nam 40.320.000–69.120.000đ
Khám sức khỏe, dịch thuật, lý lịch tư pháp, ảnh ×4 ≈ 40.320.000–69.120.000đ
IV · Chi phí sang Đức (settlement) 311.040.000–529.920.000đ
Vé máy bay + bảo hiểm ban đầu ×4 ≈ 80.640.000–126.720.000đ
Sinh hoạt + chứng minh tài chính (Sperrkonto ~€13k/năm) ≈ 230.400.000–403.200.000đ
Tổng dự trù — gia đình 4 ngườiChưa gồm phí dịch vụ M2W (báo giá riêng) ≈ 411.840.000–728.640.000đgốc: €14.300–€25.300

⚠ Các khoản diện này là khoảng ước tính sơ bộ, chưa verify từng dòng với cơ quan chức năng. Vui lòng dùng để dự trù, M2W báo số chính xác theo hồ sơ.

Chính sách giá

Phí dịch vụ đóng theo tiến độ

Phí dịch vụ M2W là gói trọn cho cả gia đình, đóng theo 6 đợt bám theo tiến độ hồ sơ — không thu một lần.

Phí chính phủ & bên thứ ba tách riêng

Phí chính phủ (USCIS/NVC, Home Affairs, BAMF…) và chi phí bên thứ ba (khám sức khỏe, dịch thuật, vé máy bay, bảo hiểm…) không nằm trong phí dịch vụ M2W; đương đơn chi trả trực tiếp cho đơn vị cung cấp.

Báo giá chính thức theo từng hồ sơ

Con số trên trang là dự trù tham khảo. Báo giá chính thức được M2W xác nhận bằng văn bản sau khi đánh giá hồ sơ thực tế (số người, độ tuổi, lộ trình).

Chính sách hoàn phí

[Chờ Edward cập nhật — đồng bộ với trang Điều khoản dịch vụ.]

Lịch sử & biến động giá

03/06/2026 ALL

Thêm khuyến mãi: tặng Gói An Cư khởi đầu cho hợp đồng ký trong tháng 6/2026.

Nguồn: Chương trình marketing tháng 6/2026.

03/06/2026 ALL

Khởi tạo bảng giá. EB-3 Mỹ verify từng dòng (tổng $52.275 cho gia đình 4 người); Úc & Đức để khoảng ước tính sơ bộ.

Nguồn: Tổng hợp M2W từ biểu phí chính thức (USCIS/DOL/Bộ Ngoại giao Mỹ); Úc/Đức neo theo cơ quan di trú công bố.

⚠ Con số quy đổi sang VND để tham khảo, KHÔNG phải số chốt. Tỷ giá ngân hàng tham khảo: USD 26.500 · AUD 17.300 · EUR 28.800 VND (đổi theo ngân hàng từng thời điểm). Tổng của Mỹ đã gồm phí dịch vụ M2W; Úc/Đức chưa gồm (báo giá riêng) nên đừng so trực tiếp.

Muốn con số chính xác cho hồ sơ của Quý khách?

Dùng công cụ tính chi phí để tích chọn dịch vụ theo nhu cầu, hoặc để chuyên viên M2W bóc tách miễn phí.

Bắt đầu miễn phí