🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 22232 TEER 2

Chuyên gia an toàn và sức khoẻ nghề nghiệp

Occupational health and safety specialists

Định nghĩa ngành nghề

Chuyên gia an toàn và sức khoẻ nghề nghiệp rà soát, đánh giá và giám sát các mối nguy hiểm về sức khoẻ và an toàn và phát triển các chiến lược để phòng ngừa, kiểm soát và loại trừ các tai nạn và chấn thương nghề nghiệp. Họ thanh tra môi trường, thiết bị và thực hành nơi làm việc để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về môi trường, sức khoẻ và an toàn của tổ chức và chính phủ. Họ làm việc trong toàn bộ khu vực công và tư nhân.

Nhiệm vụ chính

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Dẫn dắt và tham gia vào các kiểm toán nơi làm việc và điều tra các vấn đề an toàn, sự cố và tai nạn
  • Dẫn dắt và tham gia vào thanh tra nơi làm việc để đảm bảo rằng thiết bị, vật liệu và quy trình sản xuất không gây nguy hiểm về an toàn hoặc sức khoẻ cho nhân viên
  • Phát triển và triển khai các chương trình sức khoẻ và an toàn, bao gồm các quy trình vận hành tiêu chuẩn, chính sách và đào tạo để giảm thiểu rủi ro, tối ưu hoá sức khoẻ và an toàn của người lao động và nuôi dưỡng văn hoá sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp tích cực
  • Khởi động các thủ tục thực thi đối với các nơi làm việc vi phạm các tiêu chuẩn và quy định sức khoẻ và an toàn của tổ chức và chính phủ
  • Cung cấp đào tạo cho nhà tuyển dụng, nhân viên và công chúng về các vấn đề an toàn nơi làm việc
  • Giao tiếp, tương tác và ảnh hưởng đến những người ra quyết định và người lao động để đảm bảo tuân thủ luật pháp và quy định về sức khoẻ và an toàn

Yêu cầu việc làm

  • Thông thường yêu cầu bằng cử nhân hoặc bằng cao đẳng về an toàn và sức khoẻ nghề nghiệp.
  • Cán bộ an toàn và sức khoẻ nghề nghiệp có thể yêu cầu chứng nhận với Board of Canadian Registered Safety Professionals (BCRSP).

Các chức danh tiêu biểu

Cán bộ sức khoẻ và an toàn health and safety officer
Cán bộ sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp occupational health and safety officer
Giám sát viên sức khoẻ nghề nghiệp occupational health supervisor
Tư vấn viên an toàn nghề nghiệp occupational safety consultant
Điều phối viên an toàn nghề nghiệp occupational safety coordinator
Xem tất cả 35 chức danh
Điều phối viên sức khoẻ và an toàn môi trường — nơi làm việc environmental health and safety coordinator - workplace
Giám sát viên hiện trường — sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp field supervisor - occupational health and safety
Thanh tra sức khoẻ và an toàn health and safety inspector
Cán bộ sức khoẻ và an toàn health and safety officer
Kỹ thuật viên sức khoẻ và an toàn health and safety technician
Nhà công nghệ sức khoẻ và an toàn health and safety technologist
Giám sát viên cán bộ y tế health officers supervisor
Cán bộ sức khoẻ công nghiệp industrial health officer
Thanh tra vệ sinh công nghiệp industrial hygiene inspector
Cán bộ an toàn công nghiệp — sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp industrial safety officer - occupational health and safety
Cán bộ vấn đề lao động — sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp labour affairs officer - occupational health and safety
Cán bộ tiêu chuẩn lao động labour standards officer
Thanh tra an toàn mỏ mine safety inspector
Tư vấn viên sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp (OHS) occupational health and safety (OHS) consultant
Điều phối viên sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp occupational health and safety coordinator
Thanh tra sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp occupational health and safety inspector
Cán bộ sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp occupational health and safety officer
Giám sát viên sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp occupational health and safety supervisor
Thanh tra sức khoẻ nghề nghiệp occupational health inspector
Cán bộ sức khoẻ nghề nghiệp occupational health officer
Giám sát viên sức khoẻ nghề nghiệp occupational health supervisor
Thanh tra vệ sinh nghề nghiệp occupational hygiene inspector
Kỹ thuật viên vệ sinh nghề nghiệp occupational hygiene technician
Nhà công nghệ vệ sinh nghề nghiệp occupational hygienist technologist
Tư vấn viên an toàn nghề nghiệp occupational safety consultant
Điều phối viên an toàn nghề nghiệp occupational safety coordinator
Thanh tra an toàn nghề nghiệp occupational safety inspector
Cán bộ an toàn nghề nghiệp occupational safety officer
Chuyên gia an toàn nghề nghiệp occupational safety specialist
Cán bộ phòng ngừa — sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp prevention officer - occupational health and safety
Nhân viên giám sát bức xạ radiation monitor
Giám định viên bức xạ radiation surveyor
Cán bộ an toàn safety officer
Chuyên viên thực hành an toàn safety practitioner
Giám sát viên an toàn — sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp safety supervisor - occupational health and safety

Nghề bao gồm trong NOC này

Giám sát viên an toàn — sức khoẻ và an toàn nghề nghiệpsafety supervisor - occupational health and safety

Nghề phân loại ở NOC khác

🔗 Việc làm liên quan tới NOC này (sẽ cập nhật) Liên kết nội bộ tới bài tuyển dụng theo mã NOC
Nhận tư vấn miễn phí