🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 21120 TEER 1

Chuyên gia y tế công cộng, môi trường và an toàn

Public and environmental health and safety professionals

Định nghĩa ngành nghề

Chuyên gia sức khỏe cộng đồng và môi trường rà soát, đánh giá và giám sát các mối nguy hại về sức khỏe cộng đồng và an toàn môi trường và phát triển các chiến lược để phòng ngừa, kiểm soát và loại bỏ bệnh tật và tác động môi trường gây ra bởi các yếu tố sinh học và hóa học. Họ kiểm tra các nhà hàng, cơ sở công nghiệp, hệ thống nước thành phố, cơ sở công cộng và tổ chức để đảm bảo tuân thủ các quy định của chính phủ về vệ sinh, kiểm soát ô nhiễm và xử lý và lưu trữ các chất nguy hiểm. Họ làm việc trong toàn bộ khu vực công và tư nhân.

Nhiệm vụ chính

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Kiểm tra điều kiện vệ sinh của các nhà hàng, khách sạn, trường học, bệnh viện và các cơ sở công cộng hoặc tổ chức khác
  • Tiến hành các chương trình khảo sát và giám sát môi trường tự nhiên để xác định các nguồn ô nhiễm
  • Thu thập các mẫu sinh học và hóa học và vật phẩm để phân tích; đo lường vật lý, sinh học và hóa học; tiến hành kiểm toán an toàn và môi trường
  • Điều tra các khiếu nại liên quan đến sức khỏe và an toàn, các vụ tràn hóa chất nguy hiểm, các đợt bùng phát bệnh tật hoặc ngộ độc
  • Kiểm tra nơi làm việc để đảm bảo rằng thiết bị, nguyên vật liệu và quy trình sản xuất không gây ra các mối nguy hiểm cho môi trường hoặc mối nguy hại sức khỏe và an toàn cho nhân viên hoặc công chúng
  • Dẫn dắt việc phát triển và triển khai các chương trình an toàn công cộng và sức khỏe và an toàn môi trường và các chiến lược để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa sức khỏe và an toàn của công chúng và người lao động và bảo vệ môi trường
  • Khởi xướng các thủ tục thực thi để phạt hoặc đóng cửa một cơ sở vi phạm các quy định của thành phố, tỉnh bang hoặc liên bang
  • Cung cấp tư vấn và cung cấp các chương trình đào tạo cho người sử dụng lao động, người lao động và công chúng về các vấn đề sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường hoặc an toàn nơi làm việc.

Yêu cầu việc làm

  • Thông thường yêu cầu bằng cử nhân trong một chuyên ngành như khoa học thực phẩm, nghiên cứu môi trường, hóa học hoặc sức khỏe và an toàn.
  • Thanh tra sức khỏe cộng đồng làm việc ngoài Quebec yêu cầu chứng nhận với Canadian Institute of Public Health Inspectors.
  • Chuyên gia sức khỏe và an toàn môi trường có thể yêu cầu chứng nhận với Board of Canadian Registered Safety Professionals (BCRSP).

Các chức danh tiêu biểu

Cán bộ sức khỏe môi trường environmental health officer
Cán bộ môi trường environmental officer
Cố vấn an toàn môi trường environmental safety advisor
Thanh tra chất thải nguy hại hazardous waste inspector
Thanh tra kiểm soát ô nhiễm pollution control inspector
Thanh tra sức khỏe cộng đồng public health inspector
Giám sát viên thanh tra sức khỏe cộng đồng public health inspectors supervisor
Tư vấn viên an toàn công cộng public safety consultant
Điều phối viên an toàn công cộng public safety coordinator
Cán bộ an toàn công cộng public safety officer
Thanh tra nhà hàng restaurant inspector
Thanh tra kiểm soát loài gặm nhấm rodent control inspector
Thanh tra nước water inspector
Xem tất cả 45 chức danh
Thanh tra thẩm mỹ viện beauty salon inspector
Thanh tra hàng hóa nguy hiểm — vận tải đường sắt dangerous goods inspector - railway transport
Thanh tra chất thải nguy hiểm dangerous waste inspector
Cán bộ thực thi — sức khỏe môi trường enforcement officer - environmental health
Cố vấn sức khỏe và an toàn môi trường environmental health and safety advisor
Điều phối viên sức khỏe và an toàn môi trường — sức khỏe cộng đồng và an toàn môi trường environmental health and safety coordinator - public health and environmental safety
Thanh tra sức khỏe môi trường environmental health inspector
Giám sát viên thanh tra sức khỏe môi trường environmental health inspectors supervisor
Cán bộ sức khỏe môi trường environmental health officer
Giám sát viên cán bộ sức khỏe môi trường environmental health officers supervisor
Cán bộ môi trường environmental officer
Cố vấn an toàn môi trường environmental safety advisor
Tư vấn viên an toàn môi trường environmental safety consultant
Cán bộ an toàn môi trường environmental safety officer
Chuyên gia an toàn môi trường environmental safety specialist
Thanh tra thiệt hại lũ lụt flood damage inspector
Thanh tra thực phẩm food inspector
Thanh tra chất thải nguy hại hazardous waste inspector
Thanh tra tiêu chuẩn sức khỏe health standards inspector
Thanh tra khách sạn và nhà hàng — sức khỏe cộng đồng hotel and restaurant inspector - public health
Thanh tra kiểm soát chất thải công nghiệp industrial waste control inspector
Nhân viên kiểm tra mỏ mine examiner
Thanh tra viện dưỡng lão nursing home inspector
Thanh tra kiểm soát ô nhiễm pollution control inspector
Điều phối viên sức khỏe và an toàn công cộng public health and safety coordinator
Thanh tra sức khỏe cộng đồng public health inspector
Giám sát viên thanh tra sức khỏe cộng đồng public health inspectors supervisor
Thanh tra an toàn sức khỏe cộng đồng public health safety inspector
Giám sát viên đơn vị sức khỏe cộng đồng public health unit supervisor
Cố vấn an toàn công cộng public safety advisor
Tư vấn viên an toàn công cộng public safety consultant
Điều phối viên an toàn công cộng public safety coordinator
Cán bộ an toàn công cộng public safety officer
Chuyên gia an toàn công cộng public safety specialist
Cán bộ kiểm dịch — sức khỏe cộng đồng quarantine officer - public health
Thanh tra nhà hàng restaurant inspector
Thanh tra kiểm soát loài gặm nhấm rodent control inspector
Cán bộ kiểm soát loài gặm nhấm rodent control officer
Thanh tra an toàn và vệ sinh — sức khỏe cộng đồng và môi trường safety and sanitary inspector - public and environmental health
Thanh tra phòng vệ sinh — sức khỏe môi trường sanitary department inspector - environmental health
Thanh tra tiêu chuẩn vệ sinh sanitary standards inspector
Thanh tra xử lý nước thải — sức khỏe môi trường sewage disposal inspector - environmental health
Thanh tra nhà máy xử lý nước thải waste water treatment plant inspector
Thanh tra nước water inspector
Thanh tra viện phúc lợi — sức khỏe cộng đồng welfare institute inspector - public health

Nghề phân loại ở NOC khác

🔗 Việc làm liên quan tới NOC này (sẽ cập nhật) Liên kết nội bộ tới bài tuyển dụng theo mã NOC
Nhận tư vấn miễn phí