🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 85100 TEER 5

Lao động phổ thông chăn nuôi

Livestock labourers

Định nghĩa ngành nghề

Lao động chăn nuôi hỗ trợ các công nhân nông trại khác nuôi bò, gia cầm và các động vật khác, hỗ trợ thực hiện các chương trình cho ăn, chăm sóc sức khỏe và nhân giống, chế biến sản phẩm động vật và hỗ trợ bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị và công trình nông trại. Họ được tuyển dụng tại các trang trại chăn nuôi.

Nhiệm vụ chính

Nhóm này thực hiện một số hoặc tất cả các nhiệm vụ sau:

  • Cho ăn và chăm sóc gia súc, gia cầm và các động vật khác
  • Vắt sữa động vật như bò và dê, bằng tay hoặc bằng máy
  • Phân loại, đóng dấu và xử lý động vật
  • Bảo dưỡng hoặc hỗ trợ bảo dưỡng cơ sở vật chất và hạ tầng nông trại bao gồm dọn dẹp chuồng ngựa, chuồng trại, sân chuồng và chuồng nhốt
  • Hỗ trợ các hoạt động nhân giống
  • Có thể theo dõi sức khỏe động vật và cung cấp chăm sóc
  • Có thể chuẩn bị động vật để vận chuyển
  • Có thể vận hành và bảo dưỡng máy móc và thiết bị nông trại.

Yêu cầu việc làm

  • Không có yêu cầu giáo dục hoặc đào tạo cụ thể.

Các chức danh tiêu biểu

công nhân trang trại bò thịt beef cattle farm worker
lao động trang trại bò cattle ranch labourer
công nhân trang trại bò sữa dairy farm worker
lao động chăn nuôi livestock labourer
công nhân trang trại gia cầm poultry farm worker
Xem tất cả 58 chức danh
công nhân nuôi ong apiary worker
công nhân chuồng trại barn worker
công nhân trang trại ong bee farm worker
công nhân trang trại bò thịt beef cattle farm worker
lao động trang trại bò cattle ranch labourer
công nhân trang trại bò cattle ranch worker
người bắt gà chicken catcher
người chăn bò (cowboy/cowgirl) cowboy/cowgirl
lao động trang trại bò sữa dairy farm labourer
công nhân trang trại bò sữa dairy farm worker
nhân công bò sữa dairy hand
người soi trứng egg candler
người thu trứng egg collector
người nhặt trứng egg gatherer
người phân loại trứng egg grader
thợ trông máy phân loại trứng egg grading machine tender
lao động trạm phân loại trứng egg grading station labourer
người đóng gói trứng — nông trại egg packer - farm
người nhặt trứng — gia cầm egg picker - poultry
thợ trông máy chế biến trứng egg processing machine tender
nhân công nông trại — chăn nuôi farm hand - livestock
lao động nông trại — chăn nuôi farm labourer - livestock
công nhân nông trại — chăn nuôi farm worker - livestock
phụ tá trại vỗ béo feedlot assistant
nhân viên chăm đàn trại vỗ béo feedlot herd attendant
công nhân trại vỗ béo feedlot worker
phụ tá bãi cho ăn feedyard assistant
công nhân bãi cho ăn feedyard worker
công nhân trang trại nuôi thú lấy lông fur farm worker
công nhân nuôi thú lấy lông fur farming worker
lao động trang trại thú lấy lông fur ranch labourer
công nhân nông trại tổng quát — chăn nuôi general farm worker - livestock
người chăm ngựa — nông trại groom - farm
phụ tá trại ấp — gia cầm hatchery helper - poultry
công nhân trại ấp — gia cầm hatchery worker - poultry
nhân công chăm đàn herd hand
công nhân trại heo hog farm worker
công nhân trang trại mật ong honey farm worker
thợ trông máy ấp — chăn nuôi incubator tender - livestock
công nhân trại vỗ béo cừu non lamb feedlot worker
lao động chăn nuôi livestock labourer
người cân gia súc livestock weigher
lao động sản xuất sữa milk production labourer
thợ trông máy vắt sữa milking machine tender
công nhân trang trại hữu cơ — chăn nuôi organic farm worker - livestock
công nhân trang trại chim trĩ pheasant farm worker
lao động trang trại gia cầm poultry farm labourer
công nhân trang trại gia cầm poultry farm worker
người dọn sân gia cầm poultry yard cleaner
nhân công trang trại ranch hand
công nhân trang trại ranch worker
công nhân trại vỗ béo cừu sheep feedlot worker
thợ cắt lông cừu sheep shearer
phụ tá chuồng ngựa stable assistant
nhân công chuồng ngựa stable hand
công nhân chuồng ngựa stable worker
người trông chuồng ngựa stableman/woman
nhân viên bãi nhốt gia súc stockyard attendant

Thông tin bổ sung

Có thể thăng tiến lên các vị trí công nhân chăn nuôi khác với kinh nghiệm.

Nghề phân loại ở NOC khác

🔗 Việc làm liên quan tới NOC này (sẽ cập nhật) Liên kết nội bộ tới bài tuyển dụng theo mã NOC
Nhận tư vấn miễn phí