Occupation Definition
Lao động chăn nuôi hỗ trợ các công nhân nông trại khác nuôi bò, gia cầm và các động vật khác, hỗ trợ thực hiện các chương trình cho ăn, chăm sóc sức khỏe và nhân giống, chế biến sản phẩm động vật và hỗ trợ bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị và công trình nông trại. Họ được tuyển dụng tại các trang trại chăn nuôi.
Main Duties
Nhóm này thực hiện một số hoặc tất cả các nhiệm vụ sau:
- Cho ăn và chăm sóc gia súc, gia cầm và các động vật khác
- Vắt sữa động vật như bò và dê, bằng tay hoặc bằng máy
- Phân loại, đóng dấu và xử lý động vật
- Bảo dưỡng hoặc hỗ trợ bảo dưỡng cơ sở vật chất và hạ tầng nông trại bao gồm dọn dẹp chuồng ngựa, chuồng trại, sân chuồng và chuồng nhốt
- Hỗ trợ các hoạt động nhân giống
- Có thể theo dõi sức khỏe động vật và cung cấp chăm sóc
- Có thể chuẩn bị động vật để vận chuyển
- Có thể vận hành và bảo dưỡng máy móc và thiết bị nông trại.
Employment Requirements
- Không có yêu cầu giáo dục hoặc đào tạo cụ thể.
Example Titles
View all 58 titles
Additional Information
Có thể thăng tiến lên các vị trí công nhân chăn nuôi khác với kinh nghiệm.
→ Occupations classified under a different NOC
- Nhà thầu dịch vụ nông nghiệp và giám sát nông trại Agricultural service contractors and farm supervisors→ NOC 82030 · Nhà thầu dịch vụ nông nghiệp và giám sát viên trang trại
- Quản lý trong nông nghiệp Managers in agriculture→ NOC 80020 · Quản lý trong nông nghiệp
- Công nhân chăn nuôi chuyên môn và thợ vận hành máy móc nông nghiệp Specialized livestock workers and farm machinery operators→ NOC 84120 · Công nhân chăn nuôi chuyên biệt và người vận hành máy móc nông trại