🔗 The M2W platform connects overseas and Vietnamese schools →🔗 Connect international and Vietnamese schools → 🎓 International recruitment — overseas schools, join now →🎓 International recruitment for schools → 🤝 School-to-school cooperation: student & teacher exchange, summer camps →🤝 School cooperation & joint programs → 🏫 Vietnamese schools — international cooperation, summer camps, joint programs →🏫 Vietnamese schools go international →

Detailed 189 Visa Points Calculation: Optimizing Each Factor

June 10, 2026 3 min read By My Second World
Detailed 189 Visa Points Calculation: Optimizing Each Factor
0:00 0:00

Cách tính điểm 189 là điều người quan tâm muốn nắm rõ vì mức cạnh tranh thực tế cao. Cách tính điểm 189 áp dụng tương tự cho 190 và 491. Bài viết phân tích chi tiết từng yếu tố.

Cách tính điểm 189 theo tuổi và tiếng Anh

Cách tính điểm 189 theo tuổi cụ thể: 18-24 tuổi (25 điểm), 25-32 tuổi (30 điểm – tối đa), 33-39 tuổi (25 điểm), 40-44 tuổi (15 điểm), 45+ (0 điểm và không đủ điều kiện).

Cách tính điểm 189 theo tiếng Anh: Functional (0 điểm), Competent IELTS 6.0 mỗi kỹ năng (0 điểm), Proficient IELTS 7.0 mỗi kỹ năng (10 điểm), Superior IELTS 8.0 mỗi kỹ năng (20 điểm). Đây là yếu tố dễ cải thiện nhất qua luyện thi.

Cách tính điểm 189 theo kinh nghiệm và học vấn

Experience làm việc tại Úc trong nghề nominated: 1-2 years (5 điểm), 3-4 years (10), 5-7 năm (15), 8+ năm (20 – tối đa). Experience nước ngoài: 3-4 years (5), 5-7 năm (10), 8+ năm (15 – tối đa). Tổng kinh nghiệm tối đa 20 điểm.

Education: Doctorate (20), Bachelor hoặc Master (15), Diploma (10), trade qualification được công nhận (10). Học tại Úc 2 years: cộng 5 điểm Australian study. Học tại vùng chỉ định Úc: cộng thêm 5 điểm regional study.

Các yếu tố cộng thêm

Cách tính điểm 189 còn cho các điểm cộng. Professional Year tại Úc trong vòng 4 years: 5 điểm. NAATI Credentialed Community Language: 5 điểm. Vợ/chồng có kỹ năng và Competent English: 10 điểm. Vợ/chồng có Competent English (không cần Skills Assessment): 5 điểm. Vợ/chồng là PR/citizen Úc hoặc ứng viên độc thân: 10 điểm.

Đặc biệt 190 đề cử bang cộng 5 điểm, 491 đề cử bang hoặc bảo lãnh người thân cộng 15 điểm. Đây là cách dễ nhất để tăng điểm cho người gần đủ ngưỡng. Quy định có thể cập nhật.

Quý khách nên tham khảo trang Home Affairs chính thức and Home Affairs – Skilled visas để nắm điều kiện hiện hành.

Summary

Cách tính điểm 189: tuổi (25-32 max 30), tiếng Anh (Superior IELTS 8.0 max 20), kinh nghiệm Úc (8+ năm max 20), kinh nghiệm nước ngoài (8+ năm max 15), học vấn (Doctorate 20, Bachelor/Master 15), Australian study 5, regional study +5, Professional Year 5, NAATI 5, vợ chồng có kỹ năng 10, độc thân hoặc vợ/chồng PR 10. 190 cộng 5, 491 cộng 15.

# Điểm immigration Úc

→ Tổng quan immigration Úc diện tay nghề

Related articles

Need advice on the right immigration pathway?

Leave your details and an M2W specialist will contact you for a free consultation within 24 working hours.

Join the platform