🔗 The M2W platform connects overseas and Vietnamese schools →🔗 Connect international and Vietnamese schools → 🎓 International recruitment — overseas schools, join now →🎓 International recruitment for schools → 🤝 School-to-school cooperation: student & teacher exchange, summer camps →🤝 School cooperation & joint programs → 🏫 Vietnamese schools — international cooperation, summer camps, joint programs →🏫 Vietnamese schools go international →

Chi phí immigration Canada: Bảng tổng cho gia đình 4 người

May 9, 2026 6 min read By My Second World
→ Ảnh: invoice IRCC + tài khoản chứng minh tài chính Ảnh: Raghav Khera / Pexels

Chi phí immigration Canada là câu hỏi đầu tiên của mọi gia đình Việt khi tìm hiểu PR Canada. Tổng chi phí immigration Canada cho gia đình 4 người diện tay nghề năm 2025 thực tế nằm trong khoảng 600 triệu — 1,2 tỉ VNĐ, gồm phí chính phủ, phí dịch vụ, chứng minh tài chính, và phí sinh hoạt 3–6 tháng đầu. Bài viết bóc tách từng khoản.

Chi phí immigration Canada chia làm 3 nhóm

  • Phí thủ tục (5–8%): phí IRCC, ECA, IELTS, y tế, lý lịch.
  • Consulting service fee (10–20%): luật sư RCIC, đại diện hồ sơ.
  • Phí chứng minh tài chính & landing (70–85%): tiền mặt trong tài khoản + chi phí 3 months đầu tại Canada.

Bảng chi phí immigration Canada chi tiết 2025

1. Government fees IRCC (bắt buộc)

  • Phí xét hồ sơ chính (Express Entry): 950 CAD / người trưởng thành.
  • Phí Right of Permanent Residence (RPRF): 575 CAD / người trưởng thành.
  • Phí trẻ em phụ thuộc: 260 CAD / con.
  • Tổng cho gia đình 4 người (2 vợ chồng + 2 con): 950×2 + 575×2 + 260×2 = 3.570 CAD ≈ 65 triệu VNĐ.

Tham khảo bảng phí chính thức tại IRCC fees list.

2. Phí ECA (đánh giá bằng cấp)

  • WES, ICAS, IQAS: 220–300 CAD/người.
  • Tổng cho 2 vợ chồng: ~500 CAD ≈ 9 triệu VNĐ.

3. Phí IELTS / TEF

  • IELTS General: 4,8 triệu VNĐ/lần × 1–2 lần × 2 người = 10–20 triệu VNĐ.
  • TEF Canada (nếu thi tiếng Pháp): ~10 triệu VNĐ.

4. Phí khám sức khoẻ panel

  • 3,5–5 triệu VNĐ/người tại Việt Nam.
  • Gia đình 4 người: ~15–20 triệu VNĐ.

5. Phí lý lịch tư pháp + dịch thuật công chứng

  • Lý lịch tư pháp số 2: 200.000 VNĐ.
  • Dịch thuật công chứng toàn bộ hồ sơ: 5–10 triệu VNĐ.

6. Consulting service fee / luật sư RCIC

  • Express Entry FSW: 4.500–7.500 CAD ≈ 80–135 triệu VNĐ.
  • PNP với nomination: 7.500–12.000 CAD ≈ 135–215 triệu VNĐ.
  • FST với job offer arrangement: 10.000–15.000 CAD ≈ 180–270 triệu VNĐ.

Luật sư uy tín đăng ký RCIC sẽ ký tên trực tiếp lên hồ sơ — yếu tố giảm rủi ro hồ sơ rớt vì lỗi tư vấn.

7. Proof of funds (Settlement Funds)

Đây là khoản lớn nhất trong chi phí immigration Canada — tiền PHẢI có trong tài khoản tối thiểu 6 tháng:

  • 1 người: 14.690 CAD ≈ 263 triệu VNĐ.
  • 2 người: 18.288 CAD ≈ 328 triệu VNĐ.
  • 3 người: 22.483 CAD ≈ 403 triệu VNĐ.
  • 4 người: 27.297 CAD ≈ 489 triệu VNĐ.
  • 5 người: 30.690 CAD ≈ 550 triệu VNĐ.

Lưu ý: settlement funds không bị mất — bạn mang tiền đó sang Canada để chi tiêu năm đầu. CEC và FST có job offer được miễn.

8. Phí vé máy bay + landing

  • Vé 1 chiều VN → Canada (Toronto/Vancouver): 25–40 triệu VNĐ/người.
  • Gia đình 4 người: 100–160 triệu VNĐ.
  • Khách sạn/Airbnb 2–4 tuần đầu: 80–150 triệu VNĐ.

Tổng chi phí immigration Canada cho 4 trường hợp

  • Cá nhân độc thân, Express Entry FSW: ~350–500 triệu VNĐ (gồm chứng minh tài chính).
  • Vợ chồng son, Express Entry: ~480–650 triệu VNĐ.
  • Gia đình 4 người, Express Entry: ~700–950 triệu VNĐ.
  • Gia đình 4 người, PNP có offer: ~750 triệu — 1,1 tỉ VNĐ.

Cách tối ưu chi phí immigration Canada

  1. Tự học IELTS qua các nền tảng trực tuyến — tiết kiệm 30–50 triệu so với trung tâm.
  2. Select PNP có job offer: miễn chứng minh tài chính, giảm ~400 triệu.
  3. Đi cá nhân trước, bảo lãnh gia đình sau (Outland sponsorship) nếu tài chính eo hẹp.
  4. Hợp đồng trọn gói: chọn đơn vị tư vấn có cam kết hoàn phí nếu rớt — tránh phí ẩn.

Frequently asked questions về chi phí immigration Canada

Chi phí immigration Canada cho 1 người độc thân là bao nhiêu?

Khoảng 350–500 triệu VNĐ, gồm phí IRCC ~28 triệu, IELTS/ECA ~25 triệu, luật sư ~100 triệu, chứng minh tài chính ~263 triệu, và vé máy bay ~30 triệu.

Có thể vay tiền chứng minh tài chính được không?

IRCC yêu cầu tiền được sở hữu hợp pháp, không vay mượn. Tài khoản phải có lịch sử ≥ 6 tháng. Vay người thân nhưng không có hợp đồng vay vẫn được chấp nhận miễn là không có dấu hiệu đột biến.

Chi phí immigration Canada có hoàn lại nếu rớt không?

Government fees RPRF (575 CAD) hoàn lại nếu rớt. Phí xét hồ sơ chính (950 CAD) không hoàn. Phí dịch vụ luật sư tuỳ hợp đồng — M2W cam kết hoàn 100% nếu rớt do lỗi tư vấn.

Sau khi landing chi phí sinh hoạt Canada bao nhiêu?

Gia đình 4 người tại Calgary/Edmonton: 4.500–6.000 CAD/tháng (~80–110 triệu VNĐ). Toronto/Vancouver: 6.000–9.000 CAD/tháng (~110–162 triệu).

Kết luận

Chi phí immigration Canada không nhỏ nhưng có thể lên kế hoạch chính xác trong 18–24 tháng nếu hiểu rõ các khoản. Tham khảo thêm Định cư Canada diện tay nghề A–Z and Express Entry CRS. Cần báo giá trọn gói? Đăng ký free assessment để nhận ước tính cá nhân hoá.

# Canada # Chi phí immigration # Express Entry # PNP

Related articles

Need advice on the right immigration pathway?

Leave your details and an M2W specialist will contact you for a free consultation within 24 working hours.

Get started free