Học phần dạy bằng tiếng Anh là bước đi cụ thể nhất trong quá trình quốc tế hoá, và cũng là bước dễ làm hình thức nhất.
Ranh giới giữa một học phần tạo ra giá trị thật và một học phần chỉ tồn tại trên giấy nằm ở năm điều kiện, mà điều kiện đầu tiên là điều kiện quyết định.
Bài viết này nêu các điều kiện đó, cách chọn môn khởi đầu, và những sai lầm khiến nỗ lực trở nên vô ích.
Năm điều kiện triển khai
Conditions một: giảng viên đủ năng lực. Không chỉ nói được tiếng Anh mà giảng dạy được bằng tiếng Anh.
Đây là hai việc khác nhau. Giảng dạy đòi hỏi giải thích khái niệm khó bằng nhiều cách, trả lời câu hỏi ngoài kịch bản, điều hành thảo luận, và nhận ra khi người học chưa hiểu.
Cách kiểm tra thực tế nhất không phải xem chứng chỉ mà là mời giảng viên trình bày thử một nội dung chuyên ngành trong ba mươi phút và trả lời câu hỏi.
Conditions hai: người học đủ ngưỡng. Nếu người học chưa đủ, họ sẽ vừa không hiểu bài vừa không nâng được ngôn ngữ. Cần có ngưỡng đầu vào cho học phần và phương án hỗ trợ.
Conditions ba: tài liệu đầy đủ bằng tiếng Anh. Giáo trình, tài liệu tham khảo, bài tập, và đề thi. Việc dùng tài liệu tiếng Việt rồi giảng bằng tiếng Anh tạo ra sự lệch khiến người học khó theo.
Conditions bốn: cách đánh giá phù hợp. Cần tách rõ việc đánh giá kiến thức chuyên môn với việc đánh giá năng lực ngôn ngữ.
Conditions năm: quy mô lớp phù hợp. Lớp quá đông làm mất khả năng tương tác, mà tương tác lại là phần tạo ra giá trị chính của việc học bằng ngoại ngữ.
Nếu thiếu điều kiện một, việc triển khai nên hoãn. Bốn điều kiện còn lại có thể xử lý dần trong quá trình.
Select học phần khởi đầu
Bốn tiêu chí giúp chọn đúng môn cho lần đầu.
Ít phụ thuộc bối cảnh địa phương. Những môn có nội dung mang tính phổ quát dễ chuyển sang tiếng Anh hơn nhiều so với những môn gắn chặt với quy định hoặc thực tiễn trong nước.
Có sẵn tài liệu quốc tế chất lượng. Việc không phải tự biên soạn toàn bộ tài liệu giảm đáng kể công sức chuẩn bị.
Do giảng viên có năng lực ngôn ngữ tốt nhất đảm nhận. Lần đầu nên giao cho người có khả năng cao nhất, không phải người có lịch trống.
Không phải môn quyết định tới kết quả tốt nghiệp. Nếu học phần thí điểm gặp trục trặc, hậu quả với người học không nên quá lớn.
Một tới hai học phần là đủ cho năm đầu. Việc mở nhiều môn cùng lúc khiến không môn nào được chuẩn bị kỹ.
Chuẩn bị đội ngũ
Đây là phần tốn thời gian nhất và không rút ngắn được.
Đánh giá thực tế trước. Cần biết chính xác có bao nhiêu giảng viên đủ điều kiện, thay vì ước lượng. Con số thật thường nhỏ hơn nhiều so với dự đoán.
Đào tạo về ngôn ngữ chuyên ngành, không chỉ tiếng Anh chung. Giảng viên cần thuật ngữ của lĩnh vực mình và cách diễn đạt trong bối cảnh học thuật.
Tạo cơ hội thực hành. Trình bày tại hội thảo trực tuyến, tham gia dự án chung với đồng nghiệp nước ngoài. Việc này hiệu quả hơn nhiều so với học lớp tiếng.
Chuẩn bị trước một học kỳ. Giảng viên cần thời gian soạn lại bài giảng, không thể vừa dạy vừa chuẩn bị.
Hỗ trợ trong quá trình. Người dạy lần đầu nên có đồng nghiệp dự giờ và góp ý, và nên có kênh để hỏi khi gặp khó.
Điểm quan trọng: thời gian chuẩn bị phải được tính vào định mức công việc. Nếu coi là việc làm thêm, chỉ những người nhiệt tình nhất mới tham gia, và họ sẽ dừng khi quá tải.
Học phần dạy bằng tiếng Anh cần gì ở người học
Việc chuẩn bị người học quan trọng ngang với chuẩn bị giảng viên, nhưng ít được chú ý hơn.
Thông báo rõ từ đầu. Học phần này dạy bằng tiếng Anh ở mức nào: toàn bộ, hay một phần, hay chỉ tài liệu bằng tiếng Anh còn giảng bằng tiếng Việt. Ba mức này khác nhau và người học cần biết trước khi đăng ký.
Nêu ngưỡng ngôn ngữ khuyến nghị. Không nhất thiết là điều kiện bắt buộc, nhưng người học cần biết mình có theo được không.
Cung cấp bảng thuật ngữ trước. Một danh sách thuật ngữ chuyên ngành song ngữ giúp người học chuẩn bị và giảm đáng kể khó khăn trong những buổi đầu.
Có phương án hỗ trợ. Giờ tư vấn thêm, hoặc tài liệu bổ trợ cho người gặp khó.
Trấn an về cách đánh giá. Người học thường lo bị điểm thấp vì ngôn ngữ chứ không phải vì kiến thức. Việc nêu rõ cách chấm giảm bớt tâm lý né tránh những học phần này.
Cách đánh giá
Đây là phần kỹ thuật nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới việc học phần có công bằng hay không.
Tách rõ hai tiêu chí. Kiến thức chuyên môn và khả năng diễn đạt bằng ngoại ngữ nên được chấm riêng, với trọng số công bố trước.
Chấp nhận diễn đạt chưa hoàn hảo. Nếu người học trình bày đúng nội dung với ngữ pháp chưa chuẩn, phần kiến thức vẫn phải được ghi nhận đầy đủ.
Cho phép hỏi lại bằng tiếng Việt trong một số tình huống. Đặc biệt trong những buổi đầu, việc này giúp người học không bỏ lỡ nội dung vì rào cản ngôn ngữ.
Điều chỉnh dần theo học kỳ. Requirements về ngôn ngữ có thể tăng dần thay vì áp mức cao ngay từ buổi đầu.
Nguyên tắc bao trùm: mục tiêu của học phần là người học nắm được chuyên môn, đồng thời nâng được năng lực ngôn ngữ. Nếu cách đánh giá khiến người giỏi chuyên môn bị điểm thấp vì ngôn ngữ, mục tiêu thứ nhất bị hy sinh cho mục tiêu thứ hai.
Bốn sai lầm phổ biến
Mở học phần khi chưa có đội ngũ. Outcome là giảng viên đọc slide bằng tiếng Anh rồi giải thích bằng tiếng Việt. Người học không được lợi ở cả hai mặt, và nhà trường mất uy tín khi công bố có chương trình dạy bằng tiếng Anh.
Không chuẩn bị tài liệu. Việc dùng tài liệu tiếng Việt khiến người học học bằng một ngôn ngữ và thi bằng ngôn ngữ khác.
Mở rộng quá nhanh. Sau một học kỳ có vẻ ổn, nhà trường mở thêm nhiều môn cùng lúc mà chưa kịp rút kinh nghiệm.
Không thu thập phản hồi. Nếu chỉ đánh giá qua kết quả cuối kỳ, những khó khăn trong quá trình sẽ không được phát hiện. Cần khảo sát giữa kỳ.
Sai lầm thứ nhất phổ biến nhất và cũng gây hại nhất, vì nó tạo ra ấn tượng rằng việc dạy bằng tiếng Anh không hiệu quả, trong khi vấn đề nằm ở khâu chuẩn bị.
Đo hiệu quả
Bốn chỉ số nên theo dõi cho mỗi học phần dạy bằng tiếng Anh.
Outcome học tập so với lớp cùng môn dạy bằng tiếng Việt. Nếu thấp hơn đáng kể, ngôn ngữ đang cản trở việc học.
Tỷ lệ người học đăng ký lại các học phần tương tự. Chỉ báo tốt về trải nghiệm thực tế.
Mức tiến bộ về ngôn ngữ chuyên ngành, đo bằng bài kiểm tra đầu và cuối học phần.
Response giữa kỳ, tập trung vào việc người học có theo được nội dung không.
Chỉ số thứ hai đáng chú ý vì nó tổng hợp được nhiều yếu tố. Nếu người học đã học một môn bằng tiếng Anh và chủ động chọn thêm môn khác, đó là dấu hiệu rõ ràng nhất về chất lượng.
Khi cần đặt kết quả vào bối cảnh chung, dữ liệu về ngôn ngữ giảng dạy giữa các hệ thống giáo dục của Organizations Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) là nguồn tham chiếu.
Lộ trình mở rộng
Sau khi học phần đầu tiên chạy được, thứ tự mở rộng hợp lý như sau.
Học kỳ hai: giữ nguyên và rút kinh nghiệm. Chạy lại chính học phần đó với những điều chỉnh từ phản hồi.
Năm thứ hai: thêm một tới hai học phần trong cùng lĩnh vực, tận dụng tài liệu và kinh nghiệm đã có.
Năm thứ ba: mở sang lĩnh vực khác, với đội ngũ đã được chuẩn bị song song trong hai năm trước.
Từ năm thứ tư: cân nhắc một nhóm học phần liên tục đủ để người học có một phần chương trình bằng tiếng Anh.
Nhịp này chậm hơn nhiều so với kế hoạch của phần lớn nhà trường, nhưng nó phản ánh thời gian thực tế cần để chuẩn bị đội ngũ.
Việc đẩy nhanh thường dẫn tới chất lượng thấp, và một học phần chất lượng thấp gây hại nhiều hơn là không có, vì nó khiến cả giảng viên lẫn người học mất niềm tin vào hướng đi này.
Với các nội dung related tới việc chuẩn đầu ra được công nhận ra sao trong hợp tác quốc tế, khuôn khổ của Organizations Education, Khoa học và Văn hoá Liên Hợp Quốc (UNESCO) nên được tham chiếu khi thiết kế học phần.
Chi phí thực tế của một học phần
Để dự trù đúng, cần biết một học phần dạy bằng tiếng Anh tốn thêm những gì so với học phần thông thường.
Time soạn lại bài giảng. Thường gấp hai tới ba lần so với soạn bằng tiếng mẹ đẻ trong lần đầu, và giảm dần ở các lần sau.
Chi phí tài liệu. Giáo trình quốc tế, hoặc chi phí biên soạn nếu tự làm.
Time nâng năng lực đội ngũ. Khoản này kéo dài nhiều tháng và nên được tính là đầu tư chung, không tính riêng cho một học phần.
Time hỗ trợ ngoài giờ. Người học gặp khó khăn về ngôn ngữ thường cần thêm giờ tư vấn.
Quy mô lớp nhỏ hơn. Nếu giữ chất lượng tương tác, số người mỗi lớp phải giảm, và điều này ảnh hưởng tới bài toán nguồn lực.
Khoản cuối cùng hay bị bỏ qua nhất khi lập kế hoạch, và nó là lý do nhiều nhà trường bất ngờ khi tính lại chi phí sau năm đầu.
Khi nào nên dừng một học phần
Không phải học phần nào cũng nên duy trì, và việc dừng đúng lúc tốt hơn việc kéo dài một môn không hiệu quả.
Dấu hiệu nên dừng. Outcome học tập thấp hơn đáng kể so với lớp cùng môn, số người đăng ký giảm liên tục, hoặc giảng viên đảm nhận đã nghỉ mà không có người thay.
Dấu hiệu chỉ cần điều chỉnh. Người học phản ánh khó theo nhưng kết quả vẫn ổn, hoặc vấn đề nằm ở tài liệu chứ không ở năng lực đội ngũ.
Cách dừng đúng. Thông báo trước ít nhất một học kỳ, bảo đảm những người đã bắt đầu vẫn hoàn thành được, và ghi lại lý do để lần sau không lặp lại.
Việc dừng một học phần không phải thất bại nếu nguyên nhân được ghi nhận. Thất bại thực sự là duy trì một môn mà ai cũng biết không hiệu quả, chỉ vì đã công bố.
Summary
Học phần dạy bằng tiếng Anh cần năm điều kiện, trong đó điều kiện về năng lực giảng viên có tính quyết định và không thể bỏ qua.
Việc chuẩn bị người học quan trọng ngang chuẩn bị giảng viên, và công cụ đơn giản nhất là bảng thuật ngữ song ngữ cung cấp trước.
Và cách đánh giá phải tách rõ kiến thức chuyên môn với năng lực ngôn ngữ, nếu không mục tiêu chính của học phần sẽ bị hy sinh.
Bước tiếp theo
Hãy mời ba giảng viên mà Quý trường đang cân nhắc trình bày thử một nội dung chuyên ngành bằng tiếng Anh trong ba mươi phút, kèm phần hỏi đáp.
Outcome của buổi này cho biết chính xác nhà trường đang ở đâu, và nó thường khác đáng kể so với đánh giá dựa trên chứng chỉ ngoại ngữ.