🔗 The M2W platform connects overseas and Vietnamese schools →🔗 Connect international and Vietnamese schools → 🎓 International recruitment — overseas schools, join now →🎓 International recruitment for schools → 🤝 School-to-school cooperation: student & teacher exchange, summer camps →🤝 School cooperation & joint programs → 🏫 Vietnamese schools — international cooperation, summer camps, joint programs →🏫 Vietnamese schools go international →

Nhân viên hỗ trợ hành chính và chuỗi cung ứng
NOC 14405 TEER 4

Chuyên viên lập lịch tuyến và kíp vận tải

Transportation route and crew schedulers

Occupation Definition

Nhân viên lập lịch tuyến vận tải và lịch trực chuẩn bị lịch vận hành và lịch trực cho thiết bị vận tải và nhân viên vận hành. Họ làm việc cho các ủy ban giao thông công cộng thành phố, các công ty xe tải, giao hàng và chuyển phát, đường sắt, hãng hàng không và các cơ sở vận tải khác trong cả khu vực công và tư nhân.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Rà soát các yêu cầu lịch trình, số lượng hành khách và hàng hóa, thời gian chạy, khoảng cách, tính sẵn sàng của nhân viên và các thông tin related khác để thiết lập các thông số lịch trình
  • Thiết kế lịch trình mới hoặc sửa đổi lịch trình hiện có bằng phần mềm máy tính hoặc các phương pháp khác
  • Kết hợp vào kế hoạch tuyến đường các yếu tố như giai đoạn cao điểm, ngày nghỉ, sự kiện đặc biệt và xây dựng với trọng tâm là hiệu quả về thời gian và chi phí
  • Phân công nhân viên cho thiết bị và tuyến đường, lập lịch ca làm việc
  • Tổng hợp hồ sơ thiết bị và nhân viên, bao gồm giờ làm việc, khoảng cách, bảo trì, sửa chữa cần thiết và các dữ liệu khác, để tạo báo cáo vận hành
  • Có thể chuẩn bị hướng dẫn người dùng và các thông tin dịch vụ công cộng khác.

Employment Requirements

  • Requirements tốt nghiệp trung học phổ thông.
  • Thông thường yêu cầu vài năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vận tải thích hợp.
  • Có thể được đào tạo tại chỗ.

Example Titles

Nhân viên lập lịch xe buýt bus scheduler
Nhân viên lập lịch trực — vận tải crew scheduler - transportation
Nhân viên lập lịch tổ bay flight crew scheduler
Chuyên viên phân tích lịch trình schedule analyst
Nhân viên lập lịch tàu hỏa train scheduler
Nhân viên lập lịch giao thông công cộng transit scheduler
Nhân viên soạn lịch vận tải transportation schedules writer
Nhân viên lập lịch xe tải truck scheduler
View all 30 titles
Chuyên viên phân tích lịch vận tải hàng không air transport schedule analyst
Nhân viên lập lịch xe buýt bus scheduler
Điều phối viên dịch vụ vận tải xe buýt bus transportation service coordinator
Điều phối viên thuê chuyến charter coordinator
Điều phối viên lịch trực crew dispatcher
Nhân viên lập lịch trực — hàng không crew scheduler - aeronautics
Nhân viên lập lịch trực — vận tải đường sắt crew scheduler - railway transport
Nhân viên lập lịch trực — vận tải crew scheduler - transportation
Nhân viên bến — hệ thống giao thông công cộng depot clerk - transit system
Nhân viên lập lịch tổ bay flight crew scheduler
Nhân viên lập lịch bay flight scheduler
Nhân viên logistics — vận tải logistics clerk - transportation
Nhân viên lập lịch giao thông nhanh rapid transit scheduler
Chuyên viên phân tích lịch trình schedule analyst
Nhân viên kiểm soát lịch trình schedule control clerk
Nhân viên lập lịch schedule maker
Nhân viên soạn lịch schedule writer
Nhân viên lập lịch — hệ thống giao thông công cộng scheduler - transit system
Nhân viên soạn lịch cấp cao senior schedule writer
Nhân viên lập lịch tàu điện ngầm subway scheduler
Nhân viên lập lịch tàu hỏa train scheduler
Nhà lập kế hoạch giao thông công cộng transit planner
Nhân viên lập lịch giao thông công cộng transit scheduler
Nhân viên vận tải transportation clerk
Nhân viên lập lịch tuyến vận tải transportation route scheduler
Nhân viên lập lịch tuyến vận tải transportation routes scheduler
Nhân viên lịch vận tải transportation schedule clerk
Nhân viên lập lịch vận tải transportation schedule maker
Nhân viên soạn lịch vận tải transportation schedules writer
Nhân viên lập lịch xe tải truck scheduler

Additional Information

Dịch chuyển giữa các nghề trong nhóm này bị hạn chế do yêu cầu kinh nghiệm lĩnh vực vận tải cụ thể.

Có thể thăng tiến lên vị trí giám sát với kinh nghiệm.

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Join the platform