Occupation Definition
Diễn viên, diễn viên hài và nghệ sĩ xiếc thể hiện các vai diễn và kỹ năng xiếc trong xiếc, các sản phẩm phim điện ảnh, truyền hình, sân khấu và phát thanh để giải trí cho nhiều khán giả. Họ làm việc tại các công ty sản xuất phim điện ảnh, truyền hình, xiếc, sân khấu và các công ty sản xuất khác. Nhóm nghề này bao gồm giáo viên diễn xuất làm việc tại các trường diễn xuất tư nhân.
Main Duties
Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Diễn viên và diễn viên hài
- Nghiên cứu và diễn tập lời thoại, cử chỉ và biểu cảm để diễn giải một vai diễn
- Thể hiện các vai diễn trong các sản phẩm video hoặc phim điện ảnh, chương trình truyền hình, sản xuất sân khấu, kịch phát thanh, quảng cáo và các sản phẩm khác hoặc thực hiện lời thuyết minh
- Hát hoặc múa theo yêu cầu của các vai diễn cụ thể
- Biểu diễn các tiết mục hài tại hộp đêm một mình hoặc với tư cách là thành viên của đoàn hài
- Ứng biến một vai diễn.
- Giáo viên diễn xuất
- Đào tạo học viên về diễn giải kịch bản, phát âm, chuyển động và lý thuyết kịch
- Chuẩn bị học viên diễn xuất cho các buổi thử vai và biểu diễn cụ thể.
- Nghệ sĩ xiếc
- Biểu diễn nhiều tiết mục nhằm gây kinh ngạc, hồi hộp và thu hút khán giả
- Hình thành ý tưởng và biên đạo các buổi biểu diễn nguyên tác
- Nghiên cứu và biểu diễn các kỹ năng nhào lộn và trên không được yêu cầu bởi các show xiếc cụ thể.
- Có thể tham gia phát triển tầm nhìn của đạo diễn hoặc người dẫn chương trình
Employment Requirements
- Khả năng được chứng minh dựa trên buổi thử vai hoặc các vai diễn hoặc vai xiếc trước đây là tiêu chí tuyển dụng quan trọng.
- Nghệ sĩ xiếc và nghệ sĩ nhào lộn có thể yêu cầu một thời gian học tại trường xiếc.
- Các chương trình diễn xuất được cung cấp tại các trường đại học, cao đẳng và trường diễn xuất tư nhân.
- Giáo viên diễn xuất thường yêu cầu kinh nghiệm làm diễn viên.
- Có thể yêu cầu là thành viên của hội hoặc công đoàn.
Example Titles
View all 43 titles
✓ Occupations included in this NOC
→ Occupations classified under a different NOC
- Phát thanh viên và người dẫn chương trình phát thanh truyền hình khác Announcers and other broadcasters→ NOC 52114 · Phát thanh viên và người dẫn chương trình phát thanh truyền hình khác
- Vũ công Dancers→ NOC 53120 · Vũ công
- Giáo sư kịch — đại học Drama professor - university→ NOC 41200 · Giáo sư và giảng viên đại học
- Nhạc công và ca sĩ Musicians and singers→ NOC 51122 · Nhạc công và ca sĩ
- Nghệ sĩ biểu diễn khác Other performers→ NOC 55109 · Người biểu diễn khác