🔗 The M2W platform connects overseas and Vietnamese schools →🔗 Connect international and Vietnamese schools → 🎓 International recruitment — overseas schools, join now →🎓 International recruitment for schools → 🤝 School-to-school cooperation: student & teacher exchange, summer camps →🤝 School cooperation & joint programs → 🏫 Vietnamese schools — international cooperation, summer camps, joint programs →🏫 Vietnamese schools go international →

Thợ kỹ thuật và nhân viên điều hành vận tải
NOC 72023 TEER 2

Giám sát viên vận hành vận tải đường sắt

Supervisors, railway transport operations

Occupation Definition

Giám sát viên vận hành vận tải đường sắt giám sát và điều phối hoạt động của kỹ sư đầu máy đường sắt và sân ga, công nhân sân ga đường sắt và lao động phổ thông đường sắt. Họ làm việc cho các công ty vận tải đường sắt.

Main Duties

Nhóm này thực hiện một phần hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Giám sát, điều phối và lập lịch hoạt động của người lao động vận hành tàu, lái đầu máy trong sân ga đường sắt và thực hiện các nhiệm vụ khác related đến vận hành đường sắt
  • Thiết lập phương pháp để đáp ứng lịch làm việc và phối hợp hoạt động với các bộ phận khác
  • Giải quyết các vấn đề trong công việc và đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu suất
  • Đặt yêu cầu vật tư và vật liệu
  • Đào tạo nhân viên về nhiệm vụ công việc, quy trình an toàn và chính sách công ty
  • Đề xuất các hành động nhân sự như tuyển dụng và thăng chức
  • Lập báo cáo công việc.

Employment Requirements

  • Thường yêu cầu tốt nghiệp trung học phổ thông.
  • Requirements chứng chỉ Quy tắc Vận hành Đường sắt Canada.
  • Requirements chứng chỉ phù hợp với Quy định về Tiêu chuẩn Trình độ Nhân viên Đường sắt.
  • Requirements nhiều năm kinh nghiệm vận hành đường sắt.

Example Titles

quản đốc tuyến tàu hàng freight train road foreman/woman
giám sát viên vận hành vận tải đường sắt railway transport operations supervisor
trưởng ga stationmaster
trưởng đoàn tàu trainmaster
quản đốc sân ga — đường sắt yard foreman/woman - railway
trưởng sân ga — đường sắt yardmaster - railway
View all 13 titles
quản đốc — vận tải đường sắt foreman/woman - railway transport
quản đốc tuyến tàu hàng freight train road foreman/woman
quản đốc tuyến tàu khách passenger train road foreman/woman
quản đốc hỗ trợ vận hành vận tải đường sắt railway transport operating support foreman/woman
quản đốc vận hành vận tải đường sắt railway transport operations foreman/woman
giám sát viên vận hành vận tải đường sắt railway transport operations supervisor
quản đốc tuyến — vận tải đường sắt road foreman/woman - railway transport
agency ga — vận tải đường sắt station agent - railway transport
trưởng ga stationmaster
trưởng ga — vận tải đường sắt stationmaster - railway transport
trưởng đoàn tàu trainmaster
quản đốc sân ga — đường sắt yard foreman/woman - railway
trưởng sân ga — đường sắt yardmaster - railway

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Join the platform