🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 62024 TEER 2

Giám sát viên vệ sinh

Cleaning supervisors

Occupation Definition

Giám sát viên vệ sinh giám sát và điều phối các hoạt động của nhân viên trong các nhóm nghề sau: Nhân viên vệ sinh nhẹ (65310), Nhân viên vệ sinh chuyên biệt (65311), và Lao công, người trông coi và quản trị viên toà nhà (73201). Họ làm việc tại các bệnh viện và các cơ sở chăm sóc sức khoẻ khác, khách sạn, nhà nghỉ, trường học và các cơ sở giáo dục khác, cơ sở thương mại và công nghiệp, cơ sở vệ sinh nhà và văn phòng và các công ty vệ sinh chuyên biệt.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Giám sát và điều phối công việc của nhân viên vệ sinh nhẹ, công nghiệp hoặc chuyên biệt và lao công
  • Kiểm tra các khu vực hoặc cơ sở để đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh được thiết lập đều được đáp ứng
  • Khuyến nghị hoặc sắp xếp các dịch vụ bổ sung cần thiết như sơn, công việc sửa chữa, cải tạo hoặc thay thế đồ nội thất và thiết bị
  • Tuyển dụng và đào tạo nhân viên vệ sinh
  • Chuẩn bị lịch làm việc và điều phối các hoạt động với các phòng ban khác
  • Chuẩn bị ngân sách, ước tính chi phí và lưu giữ hồ sơ tài chính
  • Nhận thanh toán cho các công việc vệ sinh chuyên biệt
  • Có thể thực hiện một số nhiệm vụ vệ sinh.

Employment Requirements

  • Thường yêu cầu hoàn thành trung học phổ thông.
  • Thường yêu cầu kinh nghiệm trước đây trong một lĩnh vực vệ sinh cụ thể.
  • Có thể yêu cầu kinh nghiệm giám sát trước đây.

Example Titles

giám sát viên vệ sinh toà nhà building cleaning supervisor
giám sát viên giặt thảm carpet cleaning supervisor
giám sát viên vệ sinh cleaning supervisor
trưởng người trông coi head custodian
giám sát viên quản gia housekeeping supervisor
giám sát viên rửa cửa sổ window washing supervisor
View all 21 titles
giám sát viên vệ sinh và bảo trì toà nhà building cleaning and maintenance supervisor
giám sát viên vệ sinh toà nhà building cleaning supervisor
giám sát viên giặt thảm carpet cleaning supervisor
giám sát viên rửa xe carwash supervisor
giám sát viên nhân viên dọn phòng chambermaid supervisor
giám sát viên nhân viên vệ sinh cleaner supervisor
giám sát viên vệ sinh và bảo trì cleaning and maintenance supervisor
giám sát viên vệ sinh cleaning supervisor
giám sát viên người trông coi — dịch vụ vệ sinh custodian supervisor - cleaning services
trưởng người chăm sóc head caretaker
trưởng nhân viên vệ sinh head cleaner
trưởng người vệ sinh nam/nữ head cleaning man/woman
trưởng người trông coi head custodian
trưởng người trông coi — dịch vụ vệ sinh head custodian - cleaning services
trưởng lao công head janitor
giám sát viên nhân viên dọn phòng housekeeping room attendant supervisor
giám sát viên quản gia housekeeping supervisor
giám sát viên vệ sinh nhà máy công nghiệp industrial plant cleaning supervisor
giám sát viên lao công janitor supervisor
giám sát viên người rửa cửa sổ window washer supervisor
giám sát viên rửa cửa sổ window washing supervisor

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí