Giáo viên môn học thuật — cấp cao đẳng
academic subjects teacher - college level
Giáo viên kế toán — cấp cao đẳng
accounting teacher - college level
Giáo viên hành chính
administration teacher
Giáo viên nghệ thuật quảng cáo
advertising art teacher
Giáo viên cao đẳng nông nghiệp
agricultural college teacher
Giáo viên trường nông nghiệp
agricultural school teacher
Giảng viên dịch vụ khách hàng hãng hàng không
airline customer-service instructor
Giáo viên thiết kế trang phục
apparel design teacher
Giáo viên bảo dưỡng thiết bị — viện đào tạo nghề
appliance servicing teacher - vocational institute
Giáo viên nghệ thuật ứng dụng — cấp cao đẳng
applied arts teacher - college level
Giảng viên công nghệ kiến trúc
architectural technology instructor
Giảng viên sửa chữa ô tô — cao đẳng cộng đồng
automotive repair instructor - community college
Giáo viên cao đẳng Kinh thánh
Bible college teacher
Giáo viên trường Kinh thánh
Bible school teacher
Giáo viên kế toán sổ sách
bookkeeping teacher
Giáo viên quản trị kinh doanh — cấp cao đẳng
business administration teacher - college level
Giáo viên quản trị kinh doanh
business administration teacher
Giảng viên cao đẳng kinh doanh
business college instructor
Giáo viên cao đẳng kinh doanh
business college teacher
Giáo viên luật kinh doanh
business law teacher
Giáo viên môn kinh doanh — viện đào tạo nghề
business subjects teacher - vocational institute
Giáo viên công nghệ hoá học
chemical technology teacher
Giáo viên hoá học — trường nông nghiệp
chemistry teacher - agricultural school
Giáo viên dịch vụ chăm sóc trẻ em — cấp cao đẳng
child-care service teacher - college level
Giáo viên dịch vụ chăm sóc trẻ em
child-care service teacher
Giáo viên thiết kế may mặc
clothing design teacher
Giảng viên cao đẳng
college instructor
Giảng viên cao đẳng
college lecturer
Giảng viên cao đẳng nghệ thuật ứng dụng và công nghệ
college of applied arts and technology instructor
Giáo viên cao đẳng nghệ thuật ứng dụng và công nghệ
college of applied arts and technology teacher
Giáo viên cao đẳng
college teacher
Giảng viên nghệ thuật thương mại
commercial art instructor
Giáo viên nghệ thuật thương mại
commercial art teacher
Giáo viên môn thương mại — viện đào tạo nghề
commercial subjects teacher - vocational institute
Giảng viên lái xe thương mại
commercial vehicle driver instructor
Giảng viên lái xe thương mại
commercial vehicle driving instructor
Giáo viên truyền thông — cấp cao đẳng
communications teacher - college level
Giảng viên cao đẳng cộng đồng
community college instructor
Giáo viên cao đẳng cộng đồng
community college teacher
Giáo viên quy hoạch cộng đồng — cấp cao đẳng
community planning teacher - college level
Huấn luyện viên cộng đồng
community-based trainer
Huấn luyện viên công ty
company trainer
Giảng viên lập trình máy tính — cấp cao đẳng
computer programming instructor - college level
Giáo viên khoa học máy tính — cấp cao đẳng
computer science teacher - college level
Huấn luyện viên máy tính
computer trainer
Giảng viên đào tạo máy tính
computer training instructor
Đại diện đào tạo máy tính
computer training representative
Giảng viên vẽ có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)
computer-assisted drafting (CAD) instructor
Huấn luyện viên dựa trên máy tính
computer-based trainer
Giảng viên trường hàm thụ
correspondence school instructor
Gia sư trường hàm thụ
correspondence school tutor
Giáo viên hàm thụ — cấp cao đẳng
correspondence teacher - college level
Giảng viên tốc ký toà án
court reporting instructor
Giáo viên xử lý dữ liệu — cấp cao đẳng
data-processing teacher - college level
Giáo viên viện tôn giáo
denominational institute teacher
Giáo viên chương trình trợ lý nha khoa — cao đẳng cộng đồng
dental assistant program teacher - community college
Giáo viên chương trình nhân viên vệ sinh răng miệng
dental hygienist program teacher
Trưởng khoa — cao đẳng
department chairman/woman - college
Trưởng khoa — cao đẳng cộng đồng
department chairman/woman - community college
Trưởng khoa — cao đẳng
department chairperson - college
Trưởng khoa — cao đẳng cộng đồng
department chairperson - community college
Trưởng khoa — cao đẳng
department head - college
Trưởng khoa — cao đẳng cộng đồng
department head - community college
Trưởng khoa — cao đẳng tổng quát và đào tạo nghề (CEGEP)
department head - general and vocational college (CEGEP)
Trưởng khoa — viện công nghệ
department head - institute of technology
Trưởng khoa — viện đào tạo tư nhân
department head - private training institute
Trưởng khoa — viện kỹ thuật
department head - technical institute
Trưởng khoa — viện đào tạo nghề
department head - vocational institute
Giảng viên bán hàng trực tiếp
direct sales instructor
Giảng viên vẽ kỹ thuật — cấp cao đẳng
drafting instructor - college level
Giảng viên vẽ kỹ thuật
drafting instructor
Giáo viên vẽ kỹ thuật — cấp cao đẳng
drafting teacher - college level
Giáo viên vẽ kỹ thuật
drafting teacher
Giảng viên giáo dục mầm non — cấp cao đẳng
early childhood education instructor - college level
Giáo viên giáo dục mầm non — cấp cao đẳng
early childhood education teacher - college level
Giáo viên kinh tế — cấp cao đẳng
economics teacher - college level
Giảng viên điện phân — viện đào tạo nghề
electrolysis instructor - vocational institute
Giáo viên công nghệ cơ điện — cấp cao đẳng
electromechanical technology teacher - college level
Giáo viên công nghệ điện tử — cấp cao đẳng
electronic technology teacher - college level
Giáo viên phát âm — không phải y tế
elocution teacher - non-medical
Giáo viên ướp xác
embalming teacher
Giáo viên tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL) — cấp cao đẳng
English as a second language (ESL) teacher - college level
Giáo viên tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ngoại trừ tiểu học, trung học hoặc đại học)
English as a second language teacher (except elementary, high school or university)
Giáo viên tiếng Anh — cao đẳng kinh doanh
English teacher - business college
Giáo viên tiếng Anh — cấp cao đẳng
English teacher - college level
Giáo viên thiết kế thời trang — cao đẳng tổng quát và đào tạo nghề (CEGEP)
fashion design teacher - general and vocational college (CEGEP)
Giáo viên thời trang — cấp cao đẳng
fashion teacher - college level
Giáo viên mỹ thuật — cấp cao đẳng
fine arts teacher - college level
Giảng viên chữa cháy
firefighters instructor
Giảng viên chữa cháy
firefighting instructor
Giảng viên tiếp viên hàng không
flight attendants instructor
Giáo viên tiếng Pháp như ngôn ngữ thứ hai (ngoại trừ tiểu học, trung học hoặc đại học)
French as a second language teacher (except elementary, high school or university)
Giáo viên cao đẳng tổng quát và đào tạo nghề (CEGEP)
general and vocational college (CEGEP) teacher
Giảng viên tàu lượn
gliding instructor
Giáo viên nghệ thuật đồ hoạ
graphic arts teacher
Giảng viên thiết kế đồ hoạ
graphic design instructor
Giảng viên trường mặt đất
ground school instructor
Giảng viên làm tóc — viện đào tạo nghề
hairdressing instructor - vocational institute
Giáo viên làm tóc — cao đẳng cộng đồng
hairdressing teacher - community college
Giảng viên sức khoẻ và an toàn
health and safety instructor
Giáo viên công nghệ y tế
health technology teacher
Giảng viên vận hành thiết bị nặng — cao đẳng cộng đồng
heavy equipment operators instructor - community college
Giáo viên lịch sử — cao đẳng tổng quát và đào tạo nghề (CEGEP)
history teacher - general and vocational college (CEGEP)
Giảng viên làm vườn và cảnh quan — trường làm vườn
horticulture and landscaping instructor - school of horticulture
Giáo viên quản lý khách sạn — cao đẳng
hotel management teacher - college
Giáo sư nghiên cứu bản địa — cao đẳng
Indigenous studies professor - college
Giáo viên thiết bị đo lường công nghiệp
industrial instrumentation teacher
Giảng viên an toàn công nghiệp
industrial safety instructor
Giảng viên dựa trên ngành
industry-based instructor
Huấn luyện viên dựa trên ngành
industry-based trainer
Giáo viên viện công nghệ
institute of technology teacher
Giảng viên — cao đẳng kinh doanh
instructor - business college
Giảng viên — cao đẳng thương mại
instructor - commercial college
Giảng viên — công ty
instructor - company
Giảng viên — ngành
instructor - industry
Giảng viên — trường ngôn ngữ
instructor - language school
Giảng viên — viện đào tạo tư nhân
instructor - private training institute
Giảng viên — trường kỹ thuật
instructor - technical school
Giảng viên — viện công nghệ
instructor - technology institute
Giảng viên — trường nghề
instructor - vocational school
Giáo viên thiết kế nội thất
interior design teacher
Giáo viên báo chí — cấp cao đẳng
journalism teacher - college level
Giảng viên cảnh quan
landscaping instructor
Giảng viên ngôn ngữ — trường ngôn ngữ
language instructor - language school
Giáo viên phòng thí nghiệm ngôn ngữ — cấp cao đẳng
language laboratory teacher - college level
Giảng viên trường ngôn ngữ
language school instructor
Giáo viên thực thi pháp luật
law enforcement teacher
Giáo viên luật — cao đẳng cảnh sát
law teacher - police college
Giảng viên — cao đẳng
lecturer - college
Giáo viên chương trình trợ lý pháp lý
legal assistant program teacher
Giáo viên chương trình thư ký pháp lý — cao đẳng cộng đồng
legal secretarial program teacher - community college
Trưởng hội thảo quản lý
management seminar leader
Giáo viên tiếp thị — cấp cao đẳng
marketing teacher - college level
Giáo viên toán học — cấp cao đẳng
mathematics teacher - college level
Giáo viên công nghệ cơ khí — cấp cao đẳng
mechanical technology teacher - college level
Giáo viên chương trình quản lý hồ sơ y tế
medical records management program teacher
Giáo viên công nghệ y tế
medical technology teacher
Giáo viên công nghệ khoáng sản — cao đẳng nghệ thuật ứng dụng và công nghệ
mineral technology teacher - college of applied arts and technology
Giảng viên cứu hộ khai thác mỏ
mining rescue instructor
Giáo viên ngôn ngữ hiện đại — cấp cao đẳng
modern languages teacher - college level
Gia sư ngôn ngữ hiện đại — trường ngôn ngữ
modern languages tutor - language school
Giáo viên âm nhạc — nhạc viện
music teacher - conservatory of music
Giáo viên điều dưỡng (ngoại trừ cao đẳng)
nursing educator (except college)
Giảng viên điều dưỡng — cao đẳng
nursing instructor - college
Giáo viên cao đẳng cảnh sát
police college teacher
Giảng viên cảnh sát
police instructor
Giáo viên công nghệ in ấn — cao đẳng tổng quát và đào tạo nghề (CEGEP)
printing technology teacher - general and vocational college (CEGEP)
Giảng viên đào tạo chuyên nghiệp
professional training instructor
Giảng viên nói trước công chúng
public-speaking instructor
Giáo viên nói trước công chúng
public-speaking teacher
Giảng viên tiếp viên chính
pursers instructor
Giáo viên lãnh đạo giải trí
recreational leadership teacher
Giáo viên bổ trợ — cấp cao đẳng
remedial teacher - college level
Giáo viên quản lý bán lẻ
retail management teacher
Giảng viên ngôn ngữ thứ hai — trường ngôn ngữ
second-language instructor - language school
Giáo viên dịch vụ xã hội — cấp cao đẳng
social services teacher - college level
Cán bộ đào tạo nhân viên — ngành
staff training officer - industry
Giáo viên — cao đẳng kinh doanh
teacher - business college
Giáo viên — cao đẳng thương mại
teacher - commercial college
Giáo viên — viện công nghệ
teacher - institute of technology
Giáo viên — chủng viện
teacher - seminary
Giảng viên môn kỹ thuật — viện đào tạo nghề
technical subjects instructor - vocational institute
Giảng viên viện công nghệ
technological institute instructor
Giáo viên viện công nghệ
technological institute teacher
Giảng viên môn công nghệ — viện đào tạo nghề
technological subjects instructor - vocational institute
Giáo viên công nghệ — cấp cao đẳng
technology teacher - college level
Giáo viên chế tạo công cụ và khuôn dập — cao đẳng cộng đồng
tool and die making teacher - community college
Huấn luyện viên du lịch
tourism trainer
Giảng viên nghề — cao đẳng cộng đồng
trade instructor - community college
Giảng viên thực tập
trainee instructor
Tư vấn viên đào tạo — ngành
training consultant - industry
Cán bộ phát triển đào tạo — Lực lượng Vũ trang Canada
training development officer - Canadian Armed Forces
Giảng viên đào tạo — cấp cao đẳng
training instructor - college level
Cán bộ đào tạo — công ty
training officer - company
Huấn luyện viên lái xe tải — cao đẳng cộng đồng
truck driver trainer - community college
Giáo viên viện đào tạo nghề
vocational institute teacher
Huấn luyện viên đào tạo nghề
vocational trainer
Giáo viên hàn — viện kỹ thuật
welding teacher - technical institute
Huấn luyện viên nơi làm việc
workplace trainer