🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 22311 TEER 2

Kỹ thuật viên dịch vụ điện tử (thiết bị gia dụng và thương mại)

Electronic service technicians (household and business equipment)

Occupation Definition

Kỹ thuật viên dịch vụ điện tử bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị điện tử gia dụng và thương mại như hệ thống âm thanh và video, máy tính và thiết bị ngoại vi, thiết bị văn phòng và các thiết bị điện tử tiêu dùng và cụm khác. Họ làm việc cho các cơ sở dịch vụ và bán lẻ điện tử, bởi các nhà phân phối bán buôn và trong các phòng dịch vụ của các công ty sản xuất điện tử. Học viên cũng được bao gồm trong nhóm đơn vị này.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị điện tử gia dụng và thương mại, như tivi, radio, đầu phát DVD và blu-ray, máy chiếu, thiết bị stereo, máy photocopy, máy tính và thiết bị ngoại vi
  • Thanh tra và kiểm tra thiết bị, linh kiện và cụm điện tử bằng đồng hồ vạn năng, thiết bị kiểm tra mạch, máy hiện sóng, đầu dò logic và các dụng cụ, công cụ và thiết bị kiểm tra điện tử khác
  • Chẩn đoán và xác định vị trí lỗi mạch, linh kiện và thiết bị
  • Điều chỉnh, căn chỉnh, thay thế hoặc sửa chữa thiết bị điện tử, cụm và linh kiện theo sổ tay và sơ đồ thiết bị, và sử dụng dụng cụ hàn và các dụng cụ cầm tay và điện khác
  • Hoàn thành lệnh công việc, báo cáo kiểm tra và bảo trì
  • Có thể giám sát các kỹ thuật viên dịch vụ thiết bị điện tử khác.

Employment Requirements

  • Yêu cầu hoàn thành chương trình cao đẳng hai đến ba năm về điện tử HOẶC hoàn thành chương trình thực tập bốn năm về dịch vụ và sửa chữa điện tử HOẶC hoàn thành các khoá học trung học hoặc cao đẳng về điện tử và đào tạo tại chỗ.
  • Chứng nhận nghề cho kỹ thuật viên điện tử (sản phẩm tiêu dùng) có sẵn nhưng tự nguyện, tại Ontario, British Columbia và Yukon.

Example Titles

Kỹ thuật viên hệ thống báo động alarm system technician
Kỹ thuật viên dịch vụ âm thanh-video audio-video service technician
Kỹ thuật viên dịch vụ máy tính computer service technician
Kỹ thuật viên dịch vụ hiện trường sản phẩm điện tử electronic products field service technician
Học viên kỹ thuật viên dịch vụ điện tử electronic service technician apprentice
Giám sát viên kỹ thuật viên dịch vụ điện tử electronic service technician supervisor
Kỹ thuật viên dịch vụ thiết bị văn phòng office equipment service technician
Kỹ thuật viên máy photocopy photocopy machine technician
Kỹ thuật viên dịch vụ radio và tivi radio and television service technician
Nhân viên bảo dưỡng ăng-ten vệ tinh satellite antenna servicer
View all 73 titles
Kỹ thuật viên hệ thống báo động alarm system technician
Người lắp đặt hệ thống báo động alarm systems installer
Thợ sửa chữa bộ khuếch đại amplifier repairer
Kỹ thuật viên âm thanh stereo audio stereo technician
Kỹ thuật viên sửa chữa âm thanh-video audio-video repair technician
Kỹ thuật viên dịch vụ âm thanh-video audio-video service technician
Người lắp đặt và sửa chữa thiết bị nghe nhìn (AV) audiovisual (AV) equipment installer and repairer
Giám sát viên sửa chữa thiết bị nghe nhìn (AV) audiovisual (AV) equipment repair supervisor
Nhân viên bảo dưỡng máy rút tiền tự động (ATM) automatic teller machine (ATM) servicer
Nhân viên bảo dưỡng máy văn phòng business machine servicer
Người lắp đặt camera mạch kín closed circuit television installer
Người lắp đặt thiết bị máy tính computer equipment installer
Thợ sửa chữa thiết bị máy tính computer equipment repairer
Kỹ thuật viên thiết bị máy tính — thiết bị gia dụng và thương mại computer equipment technician - household and business equipment
Kỹ thuật viên dịch vụ hiện trường máy tính computer field service technician
Kỹ thuật viên sửa chữa máy tính computer repair technician
Kỹ thuật viên dịch vụ máy tính computer service technician
Nhân viên bảo dưỡng máy tính tiền điện tử electronic cash registers servicer
Giám sát viên lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện tử electronic equipment installation and repair supervisor
Thợ sửa chữa thiết bị điện tử electronic equipment repairer
Kỹ thuật viên trò chơi điện tử — thiết bị gia dụng và thương mại electronic game technician - household and business equipment
Thợ sửa chữa trò chơi điện tử electronic games repairer
Kỹ thuật viên trò chơi điện tử electronic games technician
Người lắp đặt và sửa chữa thiết bị âm nhạc điện tử electronic music equipment installer and repairer
Thợ sửa chữa đàn organ điện tử electronic organ repairer
Kỹ thuật viên dịch vụ hiện trường sản phẩm điện tử electronic products field service technician
Kỹ thuật viên dịch vụ điện tử electronic service technician
Học viên kỹ thuật viên dịch vụ điện tử electronic service technician apprentice
Giám sát viên kỹ thuật viên dịch vụ điện tử electronic service technician supervisor
Kỹ thuật viên điện tử — sản phẩm tiêu dùng electronics technician - consumer products
Kỹ thuật viên điện tử — thiết bị gia dụng và thương mại electronics technician - household and business equipment
Kỹ thuật viên dịch vụ hiện trường — thiết bị gia dụng và thương mại field service technician - household and business equipment
Kỹ thuật viên điện tử báo cháy fire alarm electronics technician
Người lắp đặt và bảo dưỡng hệ thống báo cháy fire alarm systems installer and servicer
Kỹ thuật viên báo cháy fire alarm technician
Thợ sửa chữa máy trợ thính hearing aid repairer
Kỹ thuật viên thiết bị gia dụng và thương mại household and business equipment technician
Người lắp đặt và sửa chữa — thiết bị gia dụng và thương mại installer and repairer - household and business equipment
Kỹ thuật viên dịch vụ thiết bị văn phòng office equipment service technician
Thợ sửa chữa máy văn phòng office machine repairer
Thợ sửa chữa máy photocopy photocopier repairer
Nhân viên bảo dưỡng máy photocopy photocopier servicer
Nhân viên bảo dưỡng máy photocopy photocopy machine servicer
Kỹ thuật viên máy photocopy photocopy machine technician
Thợ sửa chữa máy phân loại quang điện photoelectric sorting machine repairer
Người lắp đặt và sửa chữa hệ thống thông báo công cộng (P.A.) public address (P.A.) system installer and repairer
Kỹ thuật viên dịch vụ radio và tivi radio and television service technician
Học viên kỹ thuật viên dịch vụ radio và tivi radio and television service technician apprentice
Thợ sửa chữa thiết bị truyền thông vô tuyến radio communication equipment repairer
Kỹ thuật viên lắp đặt và sửa chữa radio radio installation and repair technician
Kỹ thuật viên bảo trì radio radio maintenance technician
Giám sát viên sửa chữa radio radio repair supervisor
Thợ sửa chữa radio radio repairer
Nhân viên bảo dưỡng ăng-ten vệ tinh satellite antenna servicer
Người lắp đặt báo động an ninh security alarms installer
Kỹ thuật viên báo động an ninh security alarms technician
Kỹ thuật viên hệ thống an ninh security systems technician
Kỹ thuật viên dịch vụ — thiết bị gia dụng và thương mại service technician - household and business equipment
Giám sát viên kỹ thuật viên dịch vụ — thiết bị gia dụng và thương mại service technicians supervisor - household and business equipment
Kỹ thuật viên máy slot — sòng bạc slot machine technician - casino
Kỹ thuật viên sửa chữa stereo stereo repair technician
Thợ sửa chữa bộ tổng hợp âm synthesizer repairer
Đại diện dịch vụ kỹ thuật — thiết bị gia dụng và thương mại technical service representative - household and business equipment
Thợ sửa chữa camera tivi television camera repairer
Kỹ thuật viên lắp đặt và sửa chữa tivi television installation and repair technician
Giám sát viên sửa chữa tivi television repair supervisor
Thợ sửa chữa tivi television repairer
Nhân viên bảo dưỡng tivi television servicer
Thợ sửa chữa thiết bị studio tivi television studio equipment repairer
Kỹ thuật viên hệ thống máy cộng totalizator systems technician
Thợ sửa chữa camera video — thiết bị gia dụng và thương mại video camera repairer - household and business equipment
Thợ sửa chữa đầu thu video cassette video cassette recorder repairer
Kỹ thuật viên lắp đặt và sửa chữa thiết bị video — thiết bị gia dụng và thương mại video equipment installation and repair technician - household and business equipment

Additional Information

Có thể thăng tiến lên các vị trí giám sát với kinh nghiệm.

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí