🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 52112 TEER 2

Kỹ thuật viên phát thanh truyền hình

Broadcast technicians

Occupation Definition

Kỹ thuật viên phát thanh truyền hình lắp đặt, thiết lập, kiểm tra, vận hành và sửa chữa thiết bị điện tử được sử dụng để ghi hình và truyền các chương trình phát thanh và truyền hình trực tiếp và đã thu và để sản xuất các chương trình phát sóng âm thanh và video trực tuyến trên Internet. Họ làm việc tại các mạng và đài phát thanh truyền hình, các công ty thiết bị phát thanh truyền hình và các nhà cung cấp truyền thông dựa trên Internet.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Theo dõi chất lượng phát sóng của các chương trình phát thanh và truyền hình trực tiếp và đã thu
  • Vận hành và theo dõi các hệ thống phát thanh và truyền hình để phát sóng, nhận tín hiệu và điều chỉnh độ rõ và phạm vi của âm thanh và màu sắc của các bản thu hoặc phát sóng
  • Vận hành thiết bị phát sóng để sản xuất các chương trình phát sóng âm thanh và video trực tuyến trên Internet
  • Thực hiện sửa chữa khẩn cấp đối với thiết bị và thay thế chương trình trong trường hợp hỏng tín hiệu
  • Bảo trì, lắp đặt và khắc phục sự cố nhiều loại phần cứng và phần mềm phát sóng
  • Thiết lập và vận hành bảng điều khiển để thu và chọn nguồn tín hiệu từ các địa điểm khác nhau và để phát sóng các chương trình phát thanh hoặc truyền hình và quảng cáo
  • Có thể giám sát các kỹ thuật viên phát thanh truyền hình khác.

Employment Requirements

  • Thường yêu cầu hoàn thành chương trình cao đẳng về công nghệ phát thanh truyền hình hoặc điện tử.
  • Các vị trí cấp cao và giám sát trong nhóm này yêu cầu kinh nghiệm.

Example Titles

kỹ thuật viên phát thanh truyền hình broadcast technician
người vận hành máy phát phát thanh truyền hình broadcast transmitter operator
người chuyển mạch phát thanh truyền hình broadcasting switcher
người vận hành thiết bị phòng điều khiển chính (MCR) — phát thanh truyền hình master control room (MCR) equipment operator - broadcasting
kỹ thuật viên phòng điều khiển chính (MCR) — phát thanh truyền hình master control room (MCR) technician - broadcasting
người vận hành thiết bị phát sóng lưu động mobile broadcasting equipment operator
kỹ thuật viên máy phát khu vực regional transmitter technician
kỹ thuật viên trạm thu sóng ngắn short-wave receiving station technician
người vận hành truyền dẫn video video transmission operator
View all 29 titles
kỹ sư phát thanh truyền hình broadcast engineer
kỹ thuật viên hiện trường phát thanh truyền hình broadcast field technician
kỹ thuật viên bảo trì phát thanh truyền hình broadcast maintenance technician
kỹ thuật viên phát thanh truyền hình broadcast technician
người vận hành máy phát phát thanh truyền hình broadcast transmitter operator
người vận hành điều khiển phát thanh truyền hình broadcasting control operator
kỹ sư phát thanh truyền hình broadcasting engineer
người chuyển mạch phát thanh truyền hình broadcasting switcher
kỹ thuật viên phát thanh truyền hình broadcasting technician
người vận hành máy phát phát thanh truyền hình broadcasting transmitter operator
kỹ thuật viên phòng điều khiển — phát thanh truyền hình control room technician - broadcasting
người vận hành thiết bị phòng điều khiển chính (MCR) — phát thanh truyền hình master control room (MCR) equipment operator - broadcasting
kỹ thuật viên phòng điều khiển chính (MCR) — phát thanh truyền hình master control room (MCR) technician - broadcasting
người lắp đặt thiết bị phát sóng lưu động mobile broadcasting equipment installer
người vận hành thiết bị phát sóng lưu động mobile broadcasting equipment operator
giám sát viên phát thanh lưu động mobile radio broadcasting supervisor
người chuyển mạch sản xuất production switcher
giám sát viên vận hành thiết bị phát thanh radio broadcasting equipment operator supervisor
kỹ thuật viên máy phát khu vực regional transmitter technician
kỹ thuật viên trạm thu sóng ngắn short-wave receiving station technician
giám sát viên vận hành thiết bị phát sóng truyền hình television broadcasting equipment operator supervisor
người chuyển mạch truyền hình television switcher
người vận hành truyền dẫn transmission operator
người vận hành điều khiển phim trường truyền dẫn transmission studio control operator
người vận hành máy phát transmitter operator
người vận hành truyền transmitting operator
người vận hành điều khiển video video control operator
người vận hành truyền dẫn video video transmission operator
người vận hành điều khiển phim trường truyền dẫn video video transmission studio control operator

Occupations included in this NOC

kỹ sư phát thanh truyền hìnhbroadcast engineer

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí