Occupation Definition
Người chăm sóc trẻ em tại nhà chăm sóc trẻ em dài hạn hoặc ngắn hạn. Họ chăm sóc hạnh phúc và sự phát triển thể chất, xã hội của trẻ, hỗ trợ cha mẹ trong việc chăm sóc trẻ và có thể hỗ trợ các công việc gia đình. Họ chủ yếu chăm sóc tại nhà riêng hoặc tại nhà của trẻ, nơi họ cũng có thể cư trú. Họ làm việc cho các hộ gia đình tư nhân và cơ quan chăm sóc trẻ, hoặc tự hành nghề.
Main Duties
Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Người chăm sóc trẻ em tại nhà
- Giám sát và chăm sóc trẻ em tại nhà của người sử dụng lao động hoặc tại nhà riêng
- Tắm, mặc quần áo và cho trẻ sơ sinh và trẻ em ăn
- Chuẩn bị sữa công thức và thay tã cho trẻ sơ sinh
- Lập kế hoạch, chuẩn bị và phục vụ bữa ăn cho trẻ và có thể thực hiện các công việc dọn dẹp khác
- Giám sát các hoạt động của trẻ như bữa ăn và giờ nghỉ theo hướng dẫn của người sử dụng lao động
- Duy trì môi trường an toàn và lành mạnh trong nhà
- Hướng dẫn trẻ em vệ sinh cá nhân
- Chăm sóc hạnh phúc cảm xúc của trẻ và hỗ trợ sự phát triển xã hội của chúng
- Kỷ luật trẻ em theo các phương pháp mà phụ huynh yêu cầu
- Cung cấp đào tạo giáo dục phù hợp với độ tuổi thông qua các hoạt động có tổ chức như trò chơi, thủ công, đọc sách và đi chơi
- Đưa đón trẻ đến trường và các cuộc hẹn
- Có thể được yêu cầu ghi chép các hoạt động hằng ngày và thông tin sức khoẻ của từng trẻ.
- Cha mẹ nuôi
- Chăm sóc trẻ em nuôi, thường trên cơ sở khẩn cấp hoặc tạm thời, với tư cách người giám hộ chính dưới sự chỉ đạo chung của cơ quan cha mẹ nuôi
- Tham vấn với giám sát viên cơ quan cha mẹ nuôi để xin tư vấn và khi có vấn đề phát sinh
- Quản lý các chương trình nuôi dưỡng cho trẻ em nuôi theo chỉ đạo của nhân viên xã hội cơ quan cha mẹ nuôi.
Employment Requirements
- Có thể yêu cầu hoàn thành trung học phổ thông.
- Người chăm sóc trẻ em tại nhà, người giúp việc cha mẹ và cha mẹ nuôi có thể yêu cầu hoàn thành chương trình đào tạo về chăm sóc trẻ em hoặc lĩnh vực liên quan.
- Có thể yêu cầu kinh nghiệm chăm sóc trẻ em hoặc quản lý hộ gia đình.
- Thường yêu cầu chứng minh được khả năng thực hiện công việc.
- Có thể yêu cầu chứng chỉ sơ cứu và đào tạo hồi sức tim phổi (CPR).
Example Titles
View all 21 titles
Additional Information
Có sự chuyển đổi giữa các nghề trong nhóm này.
✓ Occupations included in this NOC
→ Occupations classified under a different NOC
- Nhân viên chăm sóc trẻ em — nhà trẻ ban ngày Child care worker - daycare→ NOC 42202 · Nhà giáo dục và trợ lý mầm non
- Người chăm sóc sống tại chỗ — người khuyết tật Live-in caregiver - persons with disabilities→ NOC 44101 · Nhân viên hỗ trợ tại gia, người chăm sóc và nghề liên quan
- Người chăm sóc sống tại chỗ — người cao tuổi Live-in caregiver - seniors→ NOC 44101 · Nhân viên hỗ trợ tại gia, người chăm sóc và nghề liên quan