Phụ tá đóng sách
assistant binder
Phụ tá thợ đóng sách
assistant bookbinder
Thợ đóng sách - in ấn
binder - printing
Thợ đóng sách và hoàn thiện
binder and finisher
Thợ đóng sách và hoàn thiện - in ấn
binder and finisher - printing
Phụ tá đóng sách
binder assistant
Người vận hành máy xưởng đóng sách - in ấn
bindery machine operator - printing
Người vận hành xưởng đóng sách
bindery operator
Công nhân xưởng đóng sách - in ấn
bindery worker - printing
Người vận hành máy đóng sách và hoàn thiện
binding and finishing machine operator
Người vận hành máy ép dập - in ấn
blocking press operator - printing
Người dập máy ép dập - in ấn
blocking press stamper - printing
Người hoàn thiện sách - in ấn
book finisher - printing
Người cắt tỉa sách
book trimmer
Thợ đóng sách - in ấn
bookbinder - printing
Phụ tá thợ đóng sách
bookbinder assistant
Người vận hành máy đóng sách
bookbinding machine operator
Người vận hành máy cắt sách
book-cutting machine operator
Người vận hành máy may sách - in ấn
book-sewing machine operator - printing
Người mạ đồng - in ấn
bronzer - printing
Người trông coi máy mạ đồng - in ấn
bronzing machine tender - printing
Người thiết lập máy bọc bìa - in ấn
casing-in machine set-up operator - printing
Người trông coi máy bọc bìa - in ấn
casing-in machine tender - printing
Người vận hành máy đóng Cerlox
Cerlox binder operator
Người vận hành máy đóng Cerlox - in ấn
Cerlox binder operator - printing
Người vận hành máy đối chiếu - in ấn
collating machine operator - printing
Người vận hành máy dán keo liên tục - in ấn
continuous glue machine operator - printing
Người vận hành máy bọc - in ấn
covering machine operator - printing
Người vận hành máy dập khuôn thẻ tín dụng - in ấn
credit card die-cutter operator - printing
Người vận hành máy cắt - in ấn
cutter operator - printing
Người vận hành máy cắt - in ấn
cutting machine operator - printing
Người vận hành máy cắt, sách
cutting machine operator, books
Người dập thiết kế và chữ - in ấn
design and lettering stamper - printing
Người vận hành máy ép dập khuôn hoặc đánh số - in ấn
die-cutting or die-numbering press operator - printing
Người vận hành máy ép phẳng dập khuôn - in ấn
die-cutting platen press operator - printing
Người vận hành máy ép dập nổi - in ấn
embossing press operator - printing
Người trông coi máy ép dập nổi - in ấn
embossing press tender - printing
Người trông coi máy dập nổi/mã hóa - in ấn
embossing/encoding machine tender - printing
Người vận hành máy hoàn thiện - in ấn
finishing machine operator - printing
Người dập màng - in ấn
foil stamper - printing
Người vận hành máy ép phẳng dập màng
foil-stamping platen press operator
Người vận hành máy gấp - in ấn
folder operator - printing
Người vận hành máy gấp - in ấn
folding machine operator - printing
Người vận hành máy ghép - in ấn
gathering machine operator - printing
Người thiết lập máy ghép - in ấn
gathering machine set-up operator - printing
Người vận hành máy dán keo và gấp - in ấn
gluing and folding machine operator - printing
Người dập lá vàng
gold leaf stamper
Người dập lá vàng - in ấn
gold leaf stamper - printing
Người cắt máy chém - in ấn
guillotine cutter - printing
Người vận hành máy chém - in ấn
guillotine operator - printing
Thợ khâu thủ công - đóng sách
hand stitcher - binding
Người dán băng đầu và lót - in ấn
headband and liner gluer - printing
Người trông coi máy in dấu ba chiều
hologram-imprinting machine tender
Thợ đóng sách công nghiệp - in ấn
industrial binder - printing
Người vận hành máy lồng - in ấn
inserting machine operator - printing
Người vận hành máy ép màng
laminating machine operator
Người vận hành máy ép màng - in ấn
laminating machine operator - printing
Thợ đóng sách máy - in ấn
machine binder - printing
Thợ đóng sách bằng máy
machine bookbinder
Người mạ đồng máy - in ấn
machine bronzer - printing
Người đối chiếu và dán keo bằng máy - in ấn
machine collator and gluer - printing
Người cắt máy - in ấn
machine cutter - printing
Người gấp máy - in ấn
machine folder - printing
Người ghép và dán keo bằng máy - in ấn
machine gatherer and gluer - printing
Người khâu cạnh bằng máy - in ấn
machine side stitcher - printing
Thợ khâu máy - đóng sách
machine stitcher - binding
Người vận hành máy đánh số - in ấn
numbering machine operator - printing
Người vận hành máy đóng sách keo - in ấn
perfect-binder operator - printing
Người thiết lập máy đóng sách keo - in ấn
perfect-binder set-up operator - printing
Người vận hành máy đục lỗ - in ấn
perforating machine operator - printing
Người trông coi máy đục lỗ - in ấn
perforating machine tender - printing
Người vận hành máy đục lỗ - in ấn
perforator operator - printing
Người trông coi máy đục lỗ - in ấn
perforator tender - printing
Người vận hành máy ép phẳng, dập màng
platen press operator, foil stamping
Người vận hành máy bo tròn và làm gáy - in ấn
rounding and backing machine operator - printing
Người vận hành máy khâu yên ngựa - in ấn
saddle stitching machine operator - printing
Người thiết lập máy khâu yên ngựa - in ấn
saddle stitching machine set-up operator - printing
Người vận hành máy khâu cạnh - in ấn
side stitching machine operator - printing
Người vận hành máy đóng sách lò xo - in ấn
spiral binding machine operator - printing
Công nhân đóng sách lò xo - in ấn
spiral binding worker - printing
Người vận hành máy ép dập - in ấn
stamping press operator - printing
Người vận hành máy khâu - in ấn
stitcher operator - printing
Người thiết lập máy khâu - in ấn
stitcher set-up operator - printing
Người vận hành máy khâu-cắt tỉa - in ấn
stitcher-trimmer operator - printing
Người vận hành máy khâu - in ấn
stitching machine operator - printing
Người thiết lập máy khâu - in ấn
stitching machine set-up operator - printing