🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 75210 TEER 5

Người vận hành thuyền và phà cáp và nghề liên quan

Boat and cable ferry operators and related occupations

Occupation Definition

Người vận hành thuyền và phà cáp và lao động trong các nghề liên quan vận hành cửa âu thuyền, cầu và thiết bị tương tự dọc theo hệ thống kênh đào, vận hành phà cáp và bến phà. Nhóm đơn vị này cũng bao gồm người vận hành thuyền và chủ sở hữu kiêm vận hành viên, những người vận hành xuồng máy nhỏ hoặc phương tiện thủy để chở hành khách hoặc hàng hóa. Họ làm việc cho chính phủ liên bang, công ty phà cáp, bến phà, công ty hàng hải và chính quyền kênh đào, cảng hoặc bến cảng. Chủ sở hữu kiêm vận hành viên thuyền nhỏ hoạt động tự kinh doanh.

Main Duties

Nhóm này thực hiện một phần hoặc tất cả các nhiệm vụ sau:

  • Vận hành viên thiết bị âu thuyền
  • Vận hành thiết bị viễn thông hoặc sử dụng loa phóng thanh cầm tay để điều hướng di chuyển của tàu thuyền trong khu vực âu
  • Vận hành điều khiển để mở hoặc đóng cửa âu thuyền
  • Vận hành điều khiển để nâng, hạ hoặc xoay cầu
  • Quan sát tiến trình tàu thuyền đi qua âu.
  • Vận hành viên phà cáp
  • Ra tín hiệu cho hành khách và phương tiện cơ giới lên và xuống
  • Vận hành phà cáp qua đường thủy hẹp
  • Thực hiện bảo trì và sửa chữa thường kỳ đối với động cơ, cáp và tời.
  • Công nhân bến phà
  • Vận hành điều khiển để điều chỉnh cầu cập bến, định vị hoặc di dời cầu lên xuống, mở hoặc đóng cửa, và cố định hoặc tháo dỡ thiết bị neo đậu
  • Ra tín hiệu cho hành khách và phương tiện cơ giới lên và xuống
  • Có thể thu vé hoặc tiền cước từ hành khách.
  • Người vận hành thuyền
  • Vận hành xuồng máy, xuồng phóng, phà nhỏ và các phương tiện tương tự khác để chở hành khách hoặc hàng hóa
  • Bảo trì thuyền và thiết bị trên tàu như động cơ, tời, cần trục, bình chữa cháy và phao cứu sinh
  • Có thể thực hiện các nhiệm vụ khác như kiểm tra tràn dầu hoặc các chất ô nhiễm khác quanh cảng và bến cảng, tuần tra bãi biển và đo độ sâu nước.

Employment Requirements

  • Thường yêu cầu trình độ trung học phổ thông.
  • Được đào tạo tại chỗ (on-the-job training).
  • Cần Chứng chỉ Thuyền trưởng (Master), Thuyền trưởng hạn chế (Master Limited) hoặc Chứng chỉ năng lực vận hành tàu nhỏ (SVOP) do Transport Canada cấp đối với người vận hành thuyền.
  • Yêu cầu đào tạo Nhiệm vụ khẩn cấp hàng hải (MED) cho người vận hành thuyền và thành viên thủy thủ đoàn.

Example Titles

Người quản lý cầu bridgemaster
Người vận hành phà cáp cable ferry operator
Người vận hành âu thuyền canal lock operator
Người vận hành thuyền thuê bao charter boat operator
Công nhân bến phà ferry terminal worker
Thuyền trưởng xuồng phóng launch master
Công nhân dây neo — hệ thống âu thuyền linesman/woman - canal lock system
Người vận hành cầu bốc xếp loading bridge operator
Quản lý âu thuyền lockmaster
Người vận hành xuồng máy motorboat operator
Thuyền trưởng xà lan scow captain
Người vận hành thuyền ngắm cảnh sightseeing boat operator
Người vận hành thuyền nhỏ small craft operator
Người vận hành taxi đường thủy water taxi operator
View all 50 titles
Thuyền trưởng sà lan barge captain
Người vận hành sà lan barge operator
Người nhặt gỗ trôi dạt beachcomber
Người trông coi cầu — hệ thống âu thuyền bridge attendant - canal lock systems
Người trông cầu — hệ thống âu thuyền bridge keeper - lock system
Người quản lý cầu bridgemaster
Người quản lý cầu — hệ thống âu thuyền bridgemaster - lock systems
Thủy thủ boong phà cáp cable ferry deckhand
Người vận hành phà cáp cable ferry operator
Người vận hành âu thuyền canal lock operator
Người trông coi âu thuyền canal lock tender
Nhân viên âu thuyền canal lockman/woman
Thuyền trưởng thuyền thuê bao charter boat captain
Thuyền trưởng thuyền thuê bao charter boat master
Người vận hành thuyền thuê bao charter boat operator
Công nhân ụ tàu — đóng tàu dry dock worker - shipbuilding
Người trông coi bến phà ferry terminal attendant
Công nhân bến phà ferry terminal worker
Thuyền trưởng xuồng phóng launch captain
Thuyền trưởng xuồng phóng launch master
Người vận hành xuồng phóng launch operator
Chủ sở hữu kiêm vận hành xuồng phóng launch owner-operator
Người canh giữ hải đăng lighthouse keeper
Nhân viên xử lý dây neo — hệ thống âu thuyền lineshandler - canal lock system
Công nhân dây neo — hệ thống âu thuyền linesman/woman - canal lock system
Người vận hành cầu bốc xếp loading bridge operator
Người vận hành cầu bốc xếp — phà loading bridge operator - ferry
Người vận hành âu thuyền lock operator
Quản lý âu thuyền lockmaster
Người vận hành phà cáp thủ công manual cable ferry operator
Người vận hành xuồng máy motor boat operator
Người vận hành xuồng phóng động cơ motor launch operator
Thuyền trưởng xuồng máy motorboat captain
Người vận hành xuồng máy motorboat operator
Người vận hành phà cáp điện power cable ferry operator
Người vận hành phà phản lực reaction ferry operator
Chủ sở hữu kiêm vận hành tàu sửa chữa repair ship owner-operator
Thuyền trưởng xà lan scow captain
Người vận hành xà lan scow operator
Thuyền trưởng thuyền ngắm cảnh sightseeing boat captain
Thuyền trưởng thuyền ngắm cảnh sightseeing boat master
Người vận hành thuyền ngắm cảnh sightseeing boat operator
Người vận hành thuyền nhỏ small craft operator
Thuyền trưởng xe buýt đường thủy water bus captain
Thuyền trưởng xe buýt đường thủy water bus master
Người vận hành xe buýt đường thủy water bus operator
Thuyền trưởng taxi đường thủy water taxi captain
Thuyền trưởng taxi đường thủy water taxi master
Người vận hành taxi đường thủy water taxi operator
Người vận hành thuyền công tác workboat operator

Additional Information

Có rất ít hoặc không có khả năng di chuyển giữa người vận hành thiết bị âu thuyền, người vận hành phà cáp và công nhân bến phà.

Có khả năng di chuyển giữa các người vận hành thuyền trong nhóm đơn vị này.

Có thể thăng tiến từ các vị trí vận hành thuyền lên các vị trí sĩ quan boong với đào tạo, kinh nghiệm và chứng chỉ bổ sung.

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí