người vận hành điểm vui chơi
amusement attraction operator
người vận hành quầy vui chơi
amusement concession operator
nhân viên công viên giải trí
amusement park attendant
nhân viên trò chơi vui chơi
amusement ride attendant
người vận hành trò chơi vui chơi
amusement ride operator
nhân viên tuần tra sân băng
arena ice patroller
người làm đá nhân tạo — sân băng
artificial ice maker - rink
nhân viên thiết bị thể thao
athletic equipment attendant
người trông coi thiết bị thể thao
athletic equipment custodian
nhân viên kiểm tra chuyên cần
attendance checker
nhân viên cho thuê xe đạp
bicycle rental attendant
nhân viên quán bi-a
billiard parlour attendant
nhân viên xếp bi-a
billiards ballracker
người xướng số bingo
bingo caller
nhân viên sàn bingo
bingo floor attendant
nhân viên sàn bingo
bingo floorman/woman
nhân viên phòng bingo
bingo hall attendant
nhân viên cho thuê thuyền
boat rental attendant
nhân viên sân bowling
bowling alley attendant
người dựng chai bowling
bowling pinsetter
phụ tá quyền anh
boxing second
nhân viên nhảy bungee
bungee jump attendant
người vận hành cáp treo
cable car operator
người mang gậy golf
caddie
nhân viên khu cắm trại
campground attendant
nhân viên cổng khu cắm trại
campground gate attendant
giám sát viên khu cắm trại
campground supervisor
công nhân khu cắm trại
campground worker
người vận hành vòng xoay ngựa gỗ
carousel operator
nhân viên nhà câu lạc bộ
clubhouse attendant
nhân viên rạp chiếu phim drive-in
drive-in theatre attendant
nhân viên sân tập golf
driving range attendant
người vận hành đu quay
ferris wheel operator
người vận hành nhà vui nhộn
fun house operator
người vận hành quầy trò chơi
game booth operator
người vận hành quầy trò chơi
game concession operator
nhân viên trò chơi go-kart
go-kart ride attendant
nhân viên đường đua go-kart
go-kart track attendant
nhân viên sân golf
golf course attendant
nhân viên kiểm soát sân golf
golf course ranger
nhân viên điều phối xuất phát sân golf
golf course starter
nhân viên sân tập golf
golf range attendant
người vận hành cáp gondola
gondola operator
nhân viên sân băng
ice rink attendant
nhân viên thang kéo J
J-bar attendant
người vận hành thang kéo J
J-bar operator
phụ tá nài ngựa
jockey helper
người trông coi phòng nài ngựa
jockey room custodian
người hầu nài ngựa
jockey valet
nhân viên giải trí và thể thao
leisure and sports attendant
nhân viên giải trí
leisure attendant
nhân viên cơ sở giải trí
leisure facility attendant
người vận hành vòng xoay ngựa gỗ
merry-go-round operator
nhân viên mini-golf
mini-golf attendant
nhân viên công viên
park attendant
lễ tân công viên
park receptionist
giám sát viên công viên
park supervisor
người vận hành trò cưỡi ngựa con
pony ride operator
nhân viên quán bi-a
pool parlour attendant
nhân viên giải trí và thể thao
recreation and sports attendant
nhân viên giải trí
recreation attendant
nhân viên công viên giải trí
recreation park attendant
nhân viên trại giải trí
recreational camp attendant
nhân viên cơ sở giải trí
recreational facility attendant
nhân viên trò chơi
ride attendant
nhân viên sân băng
rink attendant
người làm đá sân băng
rink ice maker
nhân viên làm đá sân băng
rink icer
giám sát viên sân băng
rink supervisor
nhân viên dây kéo
rope tow attendant
người vận hành dây kéo
rope tow operator
người vận hành khu bắn súng
shooting gallery operator
người mài giày trượt băng
skate sharpener
nhân viên thang máy trượt tuyết
ski lift attendant
người vận hành thang máy trượt tuyết
ski lift operator
nhân viên dây kéo trượt tuyết
ski tow attendant
người vận hành dây kéo trượt tuyết
ski tow operator
người làm tuyết
snowmaker
người vận hành thiết bị làm tuyết
snowmaking equipment operator
nhân viên cơ sở làm tuyết
snowmaking facility attendant
người vận hành máy làm tuyết
snowmaking machine operator
nhân viên thể thao và giải trí
sports and leisure attendant
nhân viên thể thao và giải trí
sports and recreation attendant
nhân viên thể thao
sports attendant
nhân viên trung tâm thể thao
sports centre attendant
nhân viên thiết bị thể thao
sports equipment attendant
người trông coi thiết bị thể thao
sports equipment custodian
nhân viên cơ sở thể thao
sports facility attendant
nhân viên thang kéo T
T-bar attendant
người vận hành thang kéo T
T-bar operator
phụ tá kỹ thuật — thể thao và giải trí
technical assistant - sports and leisure
nhân viên sân tennis
tennis court attendant
nhân viên trại du lịch
tourist camp attendant
nhân viên khu cắm trại xe kéo
trailer campsite attendant
nhân viên khu đỗ xe kéo
trailer park attendant
nhân viên cầu trượt nước
waterslide attendant
tài xế zamboni
zamboni driver