thợ vận hành máy căn chỉnh-đầm — đường sắt
aligner-tamper operator - railway
thợ vận hành máy lắp neo ray — đường sắt
anchor-applicator operator - railway
thợ vận hành máy lắp neo ray tự động — đường sắt
automatic anchor-applicator operator - railway
thợ vận hành máy điều chỉnh đá ba lát — đường sắt
ballast regulator operator - railway
thợ vận hành máy san đá ba lát — đường sắt
ballast-equalizer operator - railway
thợ vận hành máy san phẳng đá ba lát — đường sắt
ballast-leveller operator - railway
nhân viên điều khiển toa — đường sắt
car controller - railway
thợ vận hành máy giảm tốc toa — bãi đường sắt
car retarder operator - railway yard
thợ vận hành tháp điều khiển — đường sắt
control tower operator - railway
thợ ghép nối — bãi đường sắt
coupler - railway yard
thợ lắp đường ray — đường sắt
fitter tracks - railway
nhân viên phân phối toa hàng — bãi đường sắt
freight car distributor - railway yard
công nhân bảo trì đường ray — đường sắt
gandy dancer - railway
thợ chuyển hướng cabin liên khóa — bãi đường sắt
interlocking cabin switcher - railway yard
thợ chuyển hướng hộp tín hiệu liên khóa — bãi đường sắt
interlocking signal box switcher - railway yard
thợ bôi trơn hộp ổ trục — bãi đường sắt
journal box greaser - railway yard
thợ vận hành máy siết bu-lông ray — đường sắt
lag bolter operator - railway
nhân viên phục vụ đầu máy — bãi đường sắt
locomotive attendant - railway yard
nhân viên phân phối đầu máy — bãi đường sắt
locomotive distributor - railway yard
nhân viên bảo dưỡng động cơ đầu máy
locomotive engine servicer
nhân viên bảo trì đầu máy
locomotive maintenance attendant
nhân viên bảo dưỡng đầu máy
locomotive servicer
thợ vận hành máy — đường sắt
machine operator - railway
nhân viên bảo trì tuyến — đường sắt
maintenance of way employee - railway
thanh tra bảo trì tuyến — đường sắt
maintenance of way inspector - railway
thợ vận hành máy đầm cơ khí — đường sắt
mechanical tamper operator - railway
thợ vận hành phương tiện cơ giới — bãi cột
motor vehicle operator - pole yard
thợ mài ray — đường sắt
rail grinder - railway
thợ chà nhám ray
rail sander
thợ vận hành máy cưa ray
rail saw operator
thợ vận hành máy cưa ray — đường sắt
rail saw operator - railway
thợ vận hành máy căn chỉnh ray — đường sắt
rail-aligner operator - railway
thợ vận hành máy mài ray — đường sắt
rail-grinder operator - railway
thợ vận hành máy nâng ray — đường sắt
rail-lifter operator - railway
nhân viên điều khiển toa xe — bãi đường sắt
railway car controller - railway yard
nhân viên phân phối toa xe đường sắt
railway car distributor
thợ bôi trơn toa xe đường sắt
railway car greaser
chuyên viên bôi trơn toa xe đường sắt
railway car lubricating specialist
thợ bôi trơn toa xe đường sắt
railway car lubricator
thợ tra dầu toa xe đường sắt
railway car oiler
thợ vận hành thiết bị đường sắt
railway equipment operator
thanh tra tuyến đường sắt
railway line inspector
thợ vận hành thiết bị bảo trì đường sắt
railway maintenance equipment operator
nhân viên tín hiệu đường sắt
railway signalman/woman
nhân viên bảo dưỡng toa bồn đường sắt
railway tank car servicer
thanh tra tà vẹt đường sắt
railway tie inspector
thanh tra đường ray
railway track inspector
thợ vận hành thiết bị bảo trì đường ray
railway track maintenance equipment operator
công nhân bảo trì đường ray
railway track maintenance worker
nhân viên tuần tra đường ray
railway track patroller
thợ sửa đường ray
railway track repairer
thợ vận hành máy đầm đường ray
railway track tamper operator
công nhân đường ray
railway trackman/woman
công nhân bảo trì động cơ đầu máy
railway train engine maintenance worker
thợ vận hành máy đẩy tà vẹt
railway-tie-injector operator
thợ vận hành máy giảm tốc — bãi đường sắt
retarder operator - railway yard
công nhân đoạn — đường sắt
section worker - railway
thợ vận hành tháp tín hiệu — đường sắt
signal tower operator - railway
nhân viên tín hiệu — vận tải đường sắt
signalman/woman - railway transport
thợ vận hành máy thổi tuyết — đường sắt
snowblower operator - railway
thợ vận hành máy đóng đinh ray — đường sắt
spike machine operator - railway
thợ vận hành máy nhổ đinh ray — đường sắt
spike puller machine operator - railway
thợ vận hành máy đóng đinh ray — đường sắt
spike-driver operator - railway
thợ vận hành máy đinh ray — đường sắt
spiker operator - railway
thợ vận hành máy đóng đinh ray — đường sắt
spiking machine operator - railway
thợ phụ ghi chuyển hướng — bãi đường sắt
switch tender - railway yard
thợ chuyển hướng — bãi đường sắt
switcher - railway yard
thợ chuyển hướng trạm chuyển — bãi đường sắt
switching station switcher - railway yard
nhân viên ghi chuyển hướng — đường sắt
switchman/woman - railway
thợ vận hành máy đầm — đường sắt
tamper operator - railway
thợ vận hành máy đầm-căn chỉnh — đường sắt
tamper-aligner operator - railway
thợ vận hành máy đầm — đường sắt
tamping machine operator - railway
nhân viên điều khiển toa bồn — bãi đường sắt
tank car controller - railway yard
thợ vận hành máy rìu tà vẹt — đường sắt
tie axe unit operator - railway
thợ vận hành cần cẩu tà vẹt — đường sắt
tie crane operator - railway
thợ vận hành kích tấm đế tà vẹt — đường sắt
tie plate jack operator - railway
thợ vận hành máy cưa tà vẹt — đường sắt
tie saw operator - railway
thợ vận hành máy cắt tà vẹt — đường sắt
tie shear operator - railway
thợ vận hành máy đầm tà vẹt — đường sắt
tie tamper operator - railway
thợ vận hành máy xới nền tà vẹt — đường sắt
tie-bed-scarifier operator - railway
thợ vận hành máy cắt tà vẹt — đường sắt
tie-cutter operator - railway
thợ vận hành máy cắt tà vẹt — đường sắt
tie-cutting machine operator - railway
thợ vận hành máy cắt đầu tà vẹt — đường sắt
tie-end-remover operator - railway
thợ vận hành máy đẩy tà vẹt — đường sắt
tie-injector operator - railway
thợ vận hành máy đặt tà vẹt — đường sắt
tie-placer operator - railway
thợ vận hành máy đặt tấm đế tà vẹt — đường sắt
tie-plate-placer operator - railway
thợ vận hành tháp — vận tải đường sắt
tower operator - railway transport
nhân viên tháp — vận tải đường sắt
towerman/woman - railway transport
thợ vận hành máy chổi đường ray — đường sắt
track broom machine operator - railway
thợ làm phẳng đường ray — đường sắt
track dresser - railway
thợ lắp đường ray — đường sắt
track fitter - railway
thợ đặt đường ray — đường sắt
track layer - railway
công nhân bảo trì đường ray — đường sắt
track maintenance worker - railway
thợ sửa đường ray — đường sắt
track repairman/woman - railway
thợ đầm đường ray — đường sắt
track tamper - railway
thợ vận hành máy căn chỉnh đường ray — đường sắt
track-liner operator - railway
thợ vận hành máy bảo trì đường ray — đường sắt
track-maintenance-machine operator - railway
công nhân đường ray — bãi đường sắt
trackman/woman - railway yard
thợ vận hành xe di chuyển toa — đường sắt
trackmobile operator - railway
thợ vận hành máy làm mặt đường ray — đường sắt
track-surfacing machine operator - railway
nhân viên đi tuần đường ray — đường sắt
trackwalker - railway
công nhân tàu — bãi đường sắt
trainman/woman - railway yard
thợ vận hành bàn chuyển — bãi đường sắt
transfer table operator - railway yard
thợ vận hành bàn xoay — bãi đường sắt
turntable operator - railway yard
thợ ghép nối bãi — đường sắt
yard coupler - railway
nhân viên ghi chuyển hướng bãi — vận tải đường sắt
yard switchman/woman - railway transport
công nhân tàu bãi
yard trainman/woman
công nhân bãi — đường sắt
yard worker - railway
công nhân bãi — đường sắt
yardman/woman - railway