Occupation Definition
Nhân viên lao công, người trông coi và nhân viên vệ sinh nặng lau dọn và bảo trì nội thất và ngoại thất của các toà nhà thương mại, thể chế và nhà ở và khuôn viên xung quanh. Họ làm việc tại các công ty quản lý toà nhà văn phòng và chung cư, công ty nhà chung cư, tổ chức giáo dục, cơ sở chăm sóc sức khoẻ, cơ sở giải trí và mua sắm, cơ sở tôn giáo, công nghiệp và các cơ sở khác.
Main Duties
Nhóm này thực hiện một phần hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Vận hành máy hút bụi công nghiệp để loại bỏ vụn, bụi bẩn, rác nặng và rác khác
- Lau cửa sổ, tường trong và trần nhà
- Đổ thùng rác và các thùng chứa chất thải khác
- Quét, lau, chà và phủ sáp hành lang, sàn và cầu thang
- Dọn tuyết và đá từ lối đi bộ và bãi đỗ xe
- Cắt cỏ và chăm sóc khuôn viên và cây cối
- Lau và khử trùng nhà vệ sinh và các thiết bị
- Có thể di chuyển đồ nội thất, thiết bị và vật dụng nặng.
Employment Requirements
- Có thể yêu cầu tốt nghiệp trung học phổ thông.
- Có thể yêu cầu kinh nghiệm vệ sinh trước đây.
Example Titles
View all 19 titles
Additional Information
Có thể thăng tiến lên các vị trí giám sát với đào tạo hoặc kinh nghiệm bổ sung.
→ Occupations classified under a different NOC
- Giám sát viên vệ sinh Cleaning supervisors→ NOC 62024 · Giám sát viên vệ sinh
- Công nhân bảo trì toà nhà tổng quát và người phụ trách toà nhà General building maintenance workers and building superintendents→ NOC 73201 · Nhân viên bảo trì toà nhà tổng hợp và quản lý toà nhà
- Nhân viên vệ sinh nhẹ Light duty cleaners→ NOC 65310 · Nhân viên vệ sinh nhẹ
- Nhân viên vệ sinh chuyên biệt Specialized cleaners→ NOC 65311 · Nhân viên vệ sinh chuyên biệt