🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 42204 TEER 2

Nhân viên tôn giáo

Religion workers

Định nghĩa ngành nghề

Nhân viên tôn giáo bao gồm tu huynh, tu nữ, tu sĩ, nhân viên giáo dục tôn giáo và những người khác cung cấp hỗ trợ cho các mục sư tôn giáo hoặc cộng đồng tôn giáo và thực hiện một số chức năng nhất định liên quan đến việc thực hành tôn giáo. Họ có thể thực hiện các nhiệm vụ này tại nhà thờ, hội đường, đền chùa hoặc các nơi thờ phụng khác; tại các cơ sở như trường học, bệnh viện và nhà tù; hoặc tại các cơ sở công nghiệp, doanh nghiệp; hoặc làm việc tại phòng khám tư nhân.

Nhiệm vụ chính

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Hỗ trợ tại các buổi lễ thờ phụng công cộng và nghi lễ tôn giáo
  • Cung cấp giáo dục tôn giáo, hướng dẫn tâm linh và hỗ trợ đạo đức cho các thành viên cộng đồng tôn giáo
  • Tiến hành các hoạt động tiếp cận cộng đồng và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng
  • Quản lý các chương trình cung cấp thực phẩm, quần áo và nơi ở
  • Có thể lập kế hoạch, tổ chức và chủ trì các buổi lễ thờ phụng và hoạt động của nhà thờ cho đối tượng cụ thể.

Yêu cầu việc làm

  • Có thể yêu cầu hoàn thành chương trình cao đẳng, đại học hoặc chương trình khác về nghiên cứu tôn giáo, tuỳ theo nghề nghiệp và tôn giáo cụ thể.
  • Có thể có các yêu cầu việc làm khác tuỳ theo nghề nghiệp và tôn giáo cụ thể.

Các chức danh tiêu biểu

tu huynh/tu nữ — tôn giáo brother/sister - religion
người hành nghề Khoa học Kitô giáo Christian science practitioner
phó tế deacon
nhà truyền giáo missionary
tu sĩ monk
nữ tu nun
người điều phối mục vụ pastoral animator
nhân viên giáo dục tôn giáo religious education worker
nhân viên thực địa Đội quân Cứu tế Salvation Army field worker
Xem tất cả 32 chức danh
người điều phối — hướng dẫn tâm linh animator - spiritual guidance
tu huynh/tu nữ — tôn giáo brother/sister - religion
người xướng lễ cantor
y tá Khoa học Kitô giáo — phi y tế Christian Science nurse - non-medical
người hành nghề Khoa học Kitô giáo Christian science practitioner
nhân viên Khoa học Kitô giáo Christian science worker
nhân viên nhà thờ church worker
người cầu thay cho doanh nghiệp corporate intercessor
phó tế deacon
nữ phó tế deaconess
nhà chú giải kinh thánh exegete
người chữa lành bằng đức tin faith healer
nhân viên phúc âm gospel worker
hazzan (người xướng lễ Do Thái) hazzan
nhân viên truyền giáo trong nước — tôn giáo home mission worker - religion
nhà truyền giáo missionary
mohel (người cắt bao quy đầu Do Thái) mohel
tu sĩ monk
bề trên nữ tu/bề trên tôn giáo mother superior/religious superior
tập sinh — tôn giáo novice - religion
nữ tu nun
panthee (tăng sĩ Phật giáo) panthee
người điều phối mục vụ pastoral animator
thỉnh sinh postulant
ragi (người xướng thánh ca Sikh) ragi
nhân viên giáo dục tôn giáo religious education worker
bề trên tôn giáo — cộng đồng tôn giáo religious superior - religious community
bề trên tôn giáo/bề trên nữ tu religious superior/mother superior
đại uý Đội quân Cứu tế Salvation Army captain
nhân viên thực địa Đội quân Cứu tế Salvation Army field worker
nhân viên Đội quân Cứu tế Salvation Army worker
tu nữ/tu huynh — tôn giáo sister/brother - religion

Nghề bao gồm trong NOC này

người xướng lễcantor

Nghề phân loại ở NOC khác

🔗 Việc làm liên quan tới NOC này (sẽ cập nhật) Liên kết nội bộ tới bài tuyển dụng theo mã NOC
Nhận tư vấn miễn phí