🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 65101 TEER 5

Nhân viên trạm xăng

Service station attendants

Occupation Definition

Nhân viên trạm xăng làm việc tại các trạm dịch vụ ô tô bán nhiên liệu và các sản phẩm ô tô khác và thực hiện các dịch vụ như đổ xăng, lau dọn, bôi trơn và sửa chữa nhỏ cho xe cơ giới. Những người làm việc tại bến tàu bán nhiên liệu, cho thuê thuyền và thiết bị liên quan, và bảo trì cơ sở bến tàu.

Main Duties

Nhóm này thực hiện một phần hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Nhân viên trạm xăng ô tô
  • Đổ nhiên liệu cho xe
  • Thực hiện dịch vụ và bảo trì nhỏ như lau kính chắn gió, kiểm tra mức chất lỏng và áp suất không khí, và thay thế các bộ phận như lốp xe, bóng đèn và lưỡi gạt nước
  • Nhận thanh toán từ khách hàng
  • Thực hiện các nhiệm vụ bảo trì tài sản nhỏ như quét sân trạm xăng, cắt tỉa bụi rậm, chà rửa khoang dịch vụ và sơn lề đường
  • Có thể nhận và giao xe khách cho bộ phận sửa chữa ô tô của trạm xăng.
  • Nhân viên trạm xăng bến tàu
  • Đổ nhiên liệu cho thuyền
  • Bơm hệ thống xử lý chất thải thuyền
  • Cho thuê thuyền, áo phao và thiết bị khác và ghi nhận dữ liệu cho thuê
  • Nhận thanh toán từ khách hàng
  • Bảo trì khu vực cầu cảng và cơ sở bến tàu và hỗ trợ di chuyển dốc và cầu cảng theo mùa.

Employment Requirements

  • Thường yêu cầu một số giáo dục trung học.
  • Nhân viên bơm khí propane và khí tự nhiên có thể yêu cầu giấy phép vận hành.

Example Titles

nhân viên trạm xăng (trừ tự phục vụ) gas station attendant (except self-serve)
nhân viên bến tàu marina attendant
nhân viên trạm dịch vụ service station attendant
View all 17 titles
nhân viên trạm dịch vụ tập sự apprentice service station attendant
nhân viên đổ xăng xe buýt bus refueler
nhân viên trạm đổ xăng filling station attendant
nhân viên trạm xăng (trừ tự phục vụ) gas bar attendant (except self-service)
nhân viên đổ xăng gas jockey
nhân viên trạm xăng (trừ tự phục vụ) gas station attendant (except self-serve)
nhân viên bến tàu marina attendant
công nhân bến tàu marina worker
nhân viên khí propane propane gas attendant
nhân viên bơm khí propane propane gas pump attendant
nhân viên đổ propane propane refueler
nhân viên bình propane propane tank attendant
nhân viên bơm — trạm dịch vụ pump attendant - service station
người vận hành bơm — trạm dịch vụ pump operator - service station
nhân viên dịch vụ — trạm xăng service attendant - gas station
nhân viên trạm dịch vụ service station attendant
nhân viên trạm dịch vụ tập sự service station attendant apprentice

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí