Occupation Definition
Nhân viên hồ sơ nhân sự hỗ trợ các cán bộ nhân sự và chuyên viên nhân sự, tổng hợp, duy trì và xử lý thông tin liên quan đến biên chế, tuyển dụng, đào tạo, quan hệ lao động, đánh giá năng lực và phân loại. Họ làm việc tại các phòng nhân sự trong toàn bộ khu vực công và tư nhân.
Main Duties
Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Xử lý, xác minh và đăng ký tài liệu liên quan đến các hoạt động nhân sự như biên chế, tuyển dụng, đào tạo, khiếu nại, đánh giá năng lực và phân loại
- Duy trì và cập nhật hệ thống lưu trữ và đăng ký thủ công và vi tính hóa, tổng hợp và chuẩn bị báo cáo và tài liệu liên quan đến các hoạt động nhân sự
- Trả lời các yêu cầu qua điện thoại và văn bản từ nhân viên và công chúng về các vấn đề nhân sự
- Sắp xếp quảng cáo hoặc đăng tin tuyển dụng các vị trí tuyển dụng, hỗ trợ sàng lọc và đánh giá ứng viên, tiến hành kiểm tra người giới thiệu
- Quản lý và chấm điểm các bài kiểm tra tuyển dụng, như kiểm tra đánh máy và hiệu đính
- Sắp xếp các hoạt động đào tạo nội bộ và bên ngoài.
Employment Requirements
- Thông thường yêu cầu tốt nghiệp trung học phổ thông.
- Có thể yêu cầu hoàn thành các khóa học cao đẳng hoặc các khóa học khác về quản trị nhân sự.
- Có thể yêu cầu một số kinh nghiệm văn thư.
Example Titles
View all 12 titles
Additional Information
Có thể thăng tiến lên vị trí giám sát với kinh nghiệm.
Có thể thăng tiến lên vị trí cấp cán bộ với đào tạo và kinh nghiệm bổ sung.
→ Occupations classified under a different NOC
- Cán bộ nhân sự và tuyển dụng Human resources and recruitment officers→ NOC 12101 · Cán bộ nhân sự và tuyển dụng
- Chuyên gia nhân sự Human resources professionals→ NOC 11200 · Chuyên viên nhân sự
- Nhân viên tiền lương Payroll administrators→ NOC 13102 · Quản trị viên tiền lương
- Giám sát viên nhân viên văn phòng tổng hợp và hỗ trợ hành chính Supervisors, general office and administrative support workers→ NOC 12010 · Giám sát viên — nhân viên hỗ trợ văn phòng và hành chính tổng hợp