🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 52114 TEER 2

Phát thanh viên và người dẫn chương trình phát thanh truyền hình khác

Announcers and other broadcasters

Occupation Definition

Phát thanh viên và người dẫn chương trình phát thanh truyền hình khác đọc tin tức, thể thao, thời tiết, thông điệp thương mại và dịch vụ công và dẫn các chương trình giải trí và thông tin để phát sóng trên phát thanh hoặc truyền hình. Họ chủ yếu làm việc tại các đài và mạng phát thanh và truyền hình và tại các công ty thương mại sản xuất quảng cáo cho phát thanh hoặc truyền hình.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Chọn và giới thiệu âm nhạc, video và các tài liệu giải trí khác để phát sóng, và thực hiện các thông báo thương mại và dịch vụ công
  • Đóng vai chủ/nữ chủ hoặc người dẫn chương trình, giới thiệu và phỏng vấn khách mời và tiến hành các chương trình hoặc show
  • Đọc tin tức, thể thao và thời tiết cho phát thanh và truyền hình
  • Báo cáo điều kiện thời tiết bằng thông tin được cung cấp bởi các dịch vụ dự báo thời tiết
  • Báo cáo điều kiện giao thông bằng cách duy trì liên lạc với các nguồn thông tin bên ngoài hoặc quan sát giao thông từ phương tiện trên không hoặc trên bộ
  • Có thể trình bày tài liệu của chính mình hoặc tài liệu do người khác chuẩn bị.

Employment Requirements

  • Thường yêu cầu hoàn thành chương trình cao đẳng về nghệ thuật phát thanh hoặc truyền hình.
  • Có thể yêu cầu đào tạo thực hành như làm việc tại đài phát thanh của trường cao đẳng.
  • Tài năng và khả năng, được thể hiện trong buổi thử giọng, là tiêu chí tuyển dụng quan trọng.
  • Có thể yêu cầu là thành viên của hội hoặc công đoàn liên quan đến nghề hoặc loại hình biểu diễn.

Example Titles

phát thanh viên announcer
người dẫn chương trình phát thanh truyền hình broadcaster
DJ — phát sóng disc jockey (DJ) - broadcast
người đọc tin news reader
người dẫn chương trình phát thanh nam/nữ radio host/hostess
phát thanh viên thể thao sports announcer
người dẫn chương trình trò chuyện nam/nữ talk show host/hostess
người dẫn chương trình truyền hình nam/nữ television host/hostess
View all 29 titles
phát thanh viên announcer
người dẫn chương trình phát thanh truyền hình broadcaster
người dẫn chương trình xiếc circus ringmaster
phát thanh viên quảng cáo commercial announcer
DJ — phát sóng disc jockey (DJ) - broadcast
người bình luận trình diễn thời trang fashion show commentator
phát thanh viên tự do freelance announcer
người dẫn chương trình trò chơi nam/nữ game show host/hostess
người dẫn chương trình nam/nữ — truyền hình hoặc phát thanh host/hostess - television or radio
phát thanh viên kiêm nhà sản xuất dịch vụ quốc tế international service announcer-producer
người dẫn chương trình (MC) master of ceremonies (MC)
DJ lưu động mobile disc jockey
người điều phối — phát thanh truyền hình moderator - broadcasting
người đọc tin news reader
người đọc bản tin newscaster
phát thanh viên hệ thống loa công cộng (P.A.) public address (P.A.) system announcer
người dẫn chương trình đố vui — phát thanh và truyền hình quiz master - radio and television
phát thanh viên phát thanh radio announcer
người dẫn chương trình phát thanh nam/nữ radio host/hostess
phát thanh viên thể thao sports announcer
bình luận viên thể thao sports commentator
người dẫn chương trình thể thao sportscaster
phát thanh viên nhân viên staff announcer
người dẫn chương trình trò chuyện nam/nữ talk show host/hostess
người dẫn chương trình truyền hình nam/nữ television host/hostess
người đọc bản tin truyền hình television newscaster
phóng viên giao thông traffic reporter
VJ (video jockey) — phát sóng truyền hình VJ (video jockey) - television broadcast
phóng viên thời tiết weather reporter

Additional Information

Có thể chuyển sang các nghề báo chí đối với những người có nền tảng giáo dục về báo chí hoặc lĩnh vực liên quan.

Occupations included in this NOC

người dẫn chương trình (MC)master of ceremonies (MC)phát thanh viên hệ thống loa công cộng (P.A.)public address (P.A.) system announcerphóng viên giao thôngtraffic reporterphóng viên thời tiếtweather reporter

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí