🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 40012 TEER 0

Quản lý chính phủ — phát triển chính sách giáo dục và quản trị chương trình

Government managers - education policy development and program administration

Định nghĩa ngành nghề

Quản lý chính phủ — phát triển chính sách giáo dục và quản trị chương trình lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá việc phát triển và quản trị các chính sách và chương trình giáo dục tiểu học, trung học và sau trung học. Họ làm việc tại tất cả các cấp chính phủ.

Nhiệm vụ chính

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Tham gia vào việc phát triển chính sách giáo dục bằng cách cung cấp lời khuyên cho các nhà quản lý chính phủ cấp cao
  • Tổ chức đơn vị phòng ban và thiết lập các thủ tục để đáp ứng các mục tiêu phòng ban do quản lý cấp cao đặt ra
  • Chỉ đạo và tư vấn cho các nhà nghiên cứu chính sách hoặc cán bộ chương trình tiến hành nghiên cứu, chuẩn bị tài liệu hoặc quản trị các chương trình giáo dục cho hệ thống trường tiểu học và trung học
  • Lập kế hoạch, quản trị và kiểm soát ngân sách cho các dự án, chương trình, dịch vụ hỗ trợ, thiết bị và vật tư
  • Tổ chức và chỉ đạo các uỷ ban và nhóm làm việc để lập kế hoạch, quản lý hoặc đánh giá các dự án và chương trình giáo dục
  • Phỏng vấn, tuyển dụng và cung cấp đào tạo cho nhân viên.

Yêu cầu việc làm

  • Yêu cầu bằng cử nhân về giáo dục.
  • Có thể yêu cầu bằng thạc sĩ về một chuyên ngành giáo dục cụ thể.
  • Thông thường yêu cầu vài năm kinh nghiệm kết hợp với tư cách là giáo viên trường học và nhà nghiên cứu, tư vấn viên hoặc cán bộ chương trình chính sách giáo dục của chính phủ.
  • Thông thường yêu cầu chứng chỉ giảng dạy cấp tỉnh bang.

Các chức danh tiêu biểu

Giám đốc phát triển chương trình giảng dạy education curriculum development director
Giám đốc giáo dục education director
Giám đốc phân tích và nghiên cứu chính sách giáo dục education policy analysis and research director
Quản lý quản trị chương trình giáo dục education program administration manager
Giám đốc thanh tra trường học — hành chính công school inspection director - public administration
Xem tất cả 49 chức danh
Giám đốc dịch vụ giáo dục người lớn adult education services director
Phó giám đốc dịch vụ trường học assistant director of school services
Phó giám đốc dịch vụ trường học — hành chính công assistant director of school services - public administration
Giám đốc giáo dục máy tính computer education director
Quản lý chính sách doanh nghiệp — giáo dục corporate policy manager - education
Giám đốc giáo dục — hành chính công director of education - public administration
Giám đốc dịch vụ trường học director of school services
Giám đốc phát triển chương trình giảng dạy education curriculum development director
Giám đốc phát triển chương trình giảng dạy — hành chính công education curriculum development director - public administration
Giám đốc giáo dục education director
Giám đốc phân tích và nghiên cứu chính sách giáo dục education policy analysis and research director
Giám đốc chính sách và nghiên cứu giáo dục — hành chính công education policy and research director - public administration
Quản lý phát triển chính sách giáo dục education policy development manager
Quản lý chính sách giáo dục education policy manager
Quản lý quản trị chương trình giáo dục education program administration manager
Phó giám đốc chương trình giáo dục education programs assistant director
Phó giám đốc chương trình giáo dục — hành chính công education programs assistant director - public administration
Giám đốc vùng chương trình giáo dục education programs regional director
Giám đốc hỗ trợ chương trình giáo dục — hành chính công education programs support director - public administration
Giám đốc nghiên cứu và thông tin giáo dục education research and information director
Phó giám đốc hỗ trợ chương trình giáo dục educational programs support assistant director
Giám đốc giáo dục tiểu học elementary education director
Giám đốc giáo dục trường tiểu học elementary school education director
Quản trị viên chính phủ — giáo dục government administrator - education
Giám đốc chương trình ngôn ngữ di sản heritage languages program director
Giám đốc dịch vụ thanh tra — giáo dục inspection services director - education
Phó giám đốc chương trình ngôn ngữ language programs assistant director
Giám đốc chương trình học tập — giáo dục người lớn learning programs director - adult education
Giám đốc chương trình học tập — giáo dục mầm non learning programs director - early-childhood education
Giám đốc chương trình học tập — giáo dục tiểu học learning programs director - elementary education
Giám đốc chương trình học tập — giáo dục trung học learning programs director - secondary education
Giám đốc chính sách và quy hoạch — chương trình giáo dục policy and planning director - education programs
Giám đốc giáo dục sau trung học post-secondary education director
Giám đốc giáo dục sau trung học — hành chính công post-secondary education director - public administration
Giám đốc phát triển chương trình và quy hoạch giáo dục — hành chính công program development and educational planning director - public administration
Giám đốc dịch vụ chương trình — giáo dục program services director - education
Phó giám đốc đánh giá chương trình — giáo dục programs evaluation assistant director - education
Quản lý dịch vụ hội đồng trường school board services manager
Giám đốc thanh tra trường học — hành chính công school inspection director - public administration
Giám đốc dịch vụ trường học school services director
Giám đốc dịch vụ trường học — hành chính công school services director - public administration
Giám đốc chương trình ngôn ngữ thứ hai second language program director
Giám đốc giáo dục trường trung học secondary school education director
Giám đốc chương trình trường trung học secondary school programs director
Quản lý dịch vụ — chương trình giáo dục services manager - education programs
Giám đốc chương trình giáo dục đặc biệt special education programs director
Phó giám đốc dịch vụ giáo dục đặc biệt special education services assistant director
Giám đốc chương trình hỗ trợ sinh viên student assistance program director
Phó giám đốc nghiên cứu đại học university research assistant director

Thông tin bổ sung

Có thể thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao trong giáo dục với kinh nghiệm.

Nghề phân loại ở NOC khác

🔗 Việc làm liên quan tới NOC này (sẽ cập nhật) Liên kết nội bộ tới bài tuyển dụng theo mã NOC
Nhận tư vấn miễn phí