Occupation Definition
Quản lý dịch vụ lưu trú lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá các hoạt động của cơ sở lưu trú hoặc phòng ban trong cơ sở đó. Họ làm việc tại các khách sạn, nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng, ký túc xá sinh viên và các cơ sở lưu trú khác, hoặc có thể tự hành nghề.
Main Duties
Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Phát triển, triển khai và đánh giá các chính sách và thủ tục vận hành phòng ban hoặc cơ sở
- Chuẩn bị ngân sách và theo dõi doanh thu và chi phí
- Tham gia phát triển các chiến lược giá và khuyến mại
- Đàm phán với nhà cung cấp về cung cấp vật liệu và vật tư
- Đàm phán với khách hàng về sử dụng cơ sở cho hội nghị, tiệc, chiêu đãi và các sự kiện khác
- Tuyển dụng và giám sát nhân viên, giám sát đào tạo và lập lịch làm việc
- Giải quyết khiếu nại khách hàng.
Employment Requirements
- Thường yêu cầu bằng đại học hoặc cao đẳng về quản lý khách sạn hoặc chuyên ngành liên quan đối với các quản lý làm việc tại chuỗi khách sạn hoặc các cơ sở lưu trú lớn.
- Thường yêu cầu nhiều năm kinh nghiệm trong ngành lưu trú và có thể thay thế yêu cầu học vấn chính thức.
Example Titles
View all 45 titles
→ Occupations classified under a different NOC
- Quản lý quảng cáo, marketing và quan hệ công chúng Advertising, marketing and public relations managers→ NOC 10022 · Quản lý quảng cáo, marketing và quan hệ công chúng
- Quản gia trưởng Executive housekeepers→ NOC 62021 · Quản gia trưởng
- Quản lý vận hành và bảo trì cơ sở Facility operation and maintenance managers→ NOC 70012 · Quản lý vận hành và bảo trì cơ sở vật chất
- Quản lý nhà hàng và dịch vụ ăn uống Restaurant and food service managers→ NOC 60030 · Quản lý nhà hàng và dịch vụ ăn uống
- Quản lý thương mại bán lẻ và bán sỉ Retail and wholesale trade managers→ NOC 60020 · Quản lý thương mại bán lẻ và bán sỉ