🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 10030 TEER 0

Quản lý nhà mạng viễn thông

Telecommunication carriers managers

Định nghĩa ngành nghề

Quản lý nhà mạng viễn thông lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá hoạt động của một cơ sở, phòng ban hoặc cơ sở vật chất viễn thông. Họ được tuyển dụng bởi các nhà mạng viễn thông có dây, không dây, vệ tinh và các nhà mạng viễn thông khác.

Nhiệm vụ chính

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá hoạt động của cơ sở, phòng ban hoặc cơ sở vật chất viễn thông
  • Tham vấn với các quản lý cấp cao để thiết lập các chính sách liên quan đến việc phát triển, vận hành và bảo trì các dịch vụ viễn thông
  • Chỉ đạo và kiểm soát khối lượng và luồng lưu lượng viễn thông trong các khu vực được giao, thông qua các giám sát viên cấp dưới và nhân viên kỹ thuật
  • Phân tích và đánh giá các dịch vụ lắp đặt, vận hành và bảo trì viễn thông và đưa ra đề xuất cải tiến
  • Đảm bảo tuân thủ các quy định viễn thông và chỉ thị của các cơ quan quản lý chính phủ
  • Liên lạc với đại diện các công ty liên quan hoặc kết nối để giải quyết các vấn đề viễn thông chung và đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống viễn thông
  • Tuyển dụng nhân sự và giám sát việc đào tạo họ.

Yêu cầu việc làm

  • Thông thường yêu cầu bằng đại học về khoa học, kỹ thuật điện hoặc lĩnh vực liên quan.
  • Thông thường yêu cầu nhiều năm kinh nghiệm trong nghề kỹ thuật liên quan, bao gồm kinh nghiệm giám sát.

Các chức danh tiêu biểu

Quản lý cơ sở vi ba — viễn thông microwave facilities manager - telecommunications
Quản lý lắp đặt mạng — viễn thông network installation manager - telecommunications
Quản lý vận hành mạng — viễn thông network operations manager - telecommunications
Quản lý dịch vụ mạng — viễn thông network services manager - telecommunications
Quản lý dịch vụ vận hành và truyền dẫn — viễn thông operations and transmission services manager - telecommunications
Quản lý khu vực — hệ thống viễn thông regional manager - telecommunications system
Giám đốc hệ thống chuyển mạch — viễn thông switching systems director - telecommunications
Quản lý cơ sở viễn thông telecommunications facilities manager
Quản lý lắp đặt viễn thông telecommunications installation manager
Quản lý viễn thông telecommunications manager
Quản lý dịch vụ viễn thông telecommunications services manager
Quản lý khu vực công ty điện thoại telephone company district manager
Xem tất cả 34 chức danh
Quản lý truyền thông — viễn thông communications manager - telecommunications
Điều phối viên dịch vụ kỹ thuật — viễn thông coordinator of technical services - telecommunications
Quản lý hệ thống quay số — viễn thông dial plant manager - telecommunications
Trưởng phòng hệ thống quay số — viễn thông dial plant superintendent - telecommunications
Quản lý khu vực — viễn thông district manager - telecommunications
Quản lý trạm mặt đất — viễn thông earth station manager - telecommunications
Trưởng phòng thiết bị — viễn thông equipment chief - telecommunications
Trưởng phòng lắp đặt — viễn thông installation superintendent - telecommunications
Quản lý cơ sở vi ba — viễn thông microwave facilities manager - telecommunications
Trợ lý quản lý trung tâm điều hành mạng network conduct centre assistant manager
Quản lý lắp đặt mạng — viễn thông network installation manager - telecommunications
Quản lý vận hành mạng — viễn thông network operations manager - telecommunications
Quản lý dịch vụ mạng — viễn thông network services manager - telecommunications
Quản lý lưu lượng mạng — viễn thông network traffic manager - telecommunications
Quản lý mạng — viễn thông networks manager - telecommunications
Quản lý dịch vụ vận hành và truyền dẫn — viễn thông operations and transmission services manager - telecommunications
Quản lý vận hành — viễn thông operations manager - telecommunications
Quản lý sản xuất — viễn thông production manager - telecommunications
Quản lý khu vực — hệ thống viễn thông regional manager - telecommunications system
Quản lý chương trình không gian — viễn thông space programs manager - telecommunications
Quản lý giám sát — viễn thông surveillance manager - telecommunications
Giám đốc hệ thống chuyển mạch — viễn thông switching systems director - telecommunications
Điều phối viên dịch vụ kỹ thuật — viễn thông technical services coordinator - telecommunications
Quản lý dịch vụ kỹ thuật technical services manager
Quản lý phòng viễn thông telecommunications department manager
Quản lý cơ sở viễn thông telecommunications facilities manager
Quản lý lắp đặt viễn thông telecommunications installation manager
Quản lý viễn thông telecommunications manager
Quản lý dịch vụ viễn thông telecommunications services manager
Quản lý khu vực công ty điện thoại telephone company district manager
Trưởng phòng lưu lượng — viễn thông traffic chief - telecommunications
Quản lý lưu lượng — hệ thống cáp traffic manager - cable systems
Quản lý lưu lượng — hệ thống điện thoại traffic manager - telephone system
Quản lý lưu lượng truyền dẫn — viễn thông transmission traffic manager - telecommunications

Thông tin bổ sung

Có thể thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao trong viễn thông khi có thêm kinh nghiệm.

Nghề phân loại ở NOC khác

🔗 Việc làm liên quan tới NOC này (sẽ cập nhật) Liên kết nội bộ tới bài tuyển dụng theo mã NOC
Nhận tư vấn miễn phí