Occupation Definition
Quản lý nhà mạng viễn thông lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá hoạt động của một cơ sở, phòng ban hoặc cơ sở vật chất viễn thông. Họ được tuyển dụng bởi các nhà mạng viễn thông có dây, không dây, vệ tinh và các nhà mạng viễn thông khác.
Main Duties
Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá hoạt động của cơ sở, phòng ban hoặc cơ sở vật chất viễn thông
- Tham vấn với các quản lý cấp cao để thiết lập các chính sách liên quan đến việc phát triển, vận hành và bảo trì các dịch vụ viễn thông
- Chỉ đạo và kiểm soát khối lượng và luồng lưu lượng viễn thông trong các khu vực được giao, thông qua các giám sát viên cấp dưới và nhân viên kỹ thuật
- Phân tích và đánh giá các dịch vụ lắp đặt, vận hành và bảo trì viễn thông và đưa ra đề xuất cải tiến
- Đảm bảo tuân thủ các quy định viễn thông và chỉ thị của các cơ quan quản lý chính phủ
- Liên lạc với đại diện các công ty liên quan hoặc kết nối để giải quyết các vấn đề viễn thông chung và đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống viễn thông
- Tuyển dụng nhân sự và giám sát việc đào tạo họ.
Employment Requirements
- Thông thường yêu cầu bằng đại học về khoa học, kỹ thuật điện hoặc lĩnh vực liên quan.
- Thông thường yêu cầu nhiều năm kinh nghiệm trong nghề kỹ thuật liên quan, bao gồm kinh nghiệm giám sát.
Example Titles
View all 34 titles
Additional Information
Có thể thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao trong viễn thông khi có thêm kinh nghiệm.
→ Occupations classified under a different NOC
- Quản lý phát thanh truyền hình Broadcasting manager→ NOC 50011 · Quản lý — xuất bản, điện ảnh, phát thanh truyền hình và nghệ thuật biểu diễn
- Quản lý cấp cao — tài chính, truyền thông và các dịch vụ kinh doanh khác Senior managers - financial, communications and other business services→ NOC 00012 · Quản lý cấp cao — dịch vụ tài chính, truyền thông và dịch vụ kinh doanh khác