Occupation Definition
Trợ lý hành chính y tế thực hiện nhiều nhiệm vụ thư ký và hành chính đa dạng tại các phòng khám bác sĩ, bệnh viện, phòng khám y tế và các cơ sở y tế khác.
Main Duties
Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Lên lịch và xác nhận các cuộc hẹn y tế, nhận và truyền đạt tin nhắn cho nhân viên y tế và bệnh nhân
- Nhập liệu và định dạng các báo cáo y tế và thư tín điện tử, chuẩn bị bảng tính và tài liệu để xem xét
- Phỏng vấn bệnh nhân để hoàn thành biểu mẫu, tài liệu và tiền sử bệnh
- Hoàn thành biểu mẫu bảo hiểm và các biểu mẫu yêu cầu khác
- Khởi tạo và duy trì các hồ sơ và tệp y tế mật
- Chuẩn bị dự thảo chương trình nghị sự cho các cuộc họp và ghi chép, phiên âm và phân phối biên bản
- Chuẩn bị báo cáo tài chính và hóa đơn
- Thiết lập và duy trì các thủ tục hỗ trợ hành chính nội bộ khác nhau như theo dõi và lưu trữ tài liệu, báo cáo hàng tháng
- Đặt mua vật tư và duy trì tồn kho
- Xác định và thiết lập các thủ tục và thông lệ văn phòng
- Có thể giám sát và đào tạo nhân viên khác về các thủ tục và sử dụng phần mềm hiện tại.
Employment Requirements
- Thông thường yêu cầu tốt nghiệp trung học phổ thông.
- Thông thường yêu cầu hoàn thành chương trình cao đẳng một hoặc hai năm hoặc các khóa học chuyên ngành khác dành cho thư ký hoặc thư ký y tế.
Example Titles
Trợ lý hành chính — y tế
administrative assistant - medical
Thư ký y tế
medical secretary
Thư ký khoa bệnh viện
ward secretary
View all 7 titles
Trợ lý hành chính — y tế
administrative assistant - medical
Nhà lập kế hoạch ca bệnh — dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà
case load planner - home health care services
Trợ lý hành chính y tế
medical administrative assistant
Thư ký y tế
medical secretary
Nhân viên tốc ký y tế
medical stenographer
Thư ký khoa bệnh viện
ward secretary
Thư ký khoa bệnh viện — bệnh viện
ward secretary - hospital
→ Occupations classified under a different NOC
- Nghề quản lý thông tin y tế Health information management occupations→ NOC 12111 · Nghề quản lý thông tin y tế
- Nhân viên hồ sơ y tế Medical records clerk→ NOC 14100 · Nhân viên hỗ trợ văn phòng tổng hợp
- Nhân viên phiên âm y tế Medical transcriptionist→ NOC 12110 · Thư ký toà án, chuyên viên ghi chép y khoa và nghề liên quan
🔗 Jobs related to this NOC (coming soon)
Internal links to job postings by NOC code