Quốc tế hoá nhà trường là quá trình đưa yếu tố quốc tế vào chương trình đào tạo, đội ngũ, hoạt động nghiên cứu và cách vận hành của một cơ sở giáo dục, một cách có chủ đích và có thể đo được. Đây không phải là một sự kiện, cũng không phải một bản ghi nhớ hợp tác ký xong rồi cất tủ. Trong thực tế làm việc với các trường tại Việt Nam, đội ngũ M2W nhận thấy phần lớn khó khăn không nằm ở việc tìm đối tác nước ngoài, mà nằm ở chỗ nhà trường chưa xác định rõ mình muốn đạt được điều gì.
Bài viết này dành cho ban giám hiệu, phòng hợp tác quốc tế và các đơn vị đang chuẩn bị bước vào giai đoạn đầu tiên.
Quốc tế hoá nhà trường gồm những gì?
Có bốn trụ cột thường được nhắc tới khi bàn về quốc tế hoá nhà trường. Chúng không tách rời nhau, nhưng phân biệt được sẽ giúp Quý trường biết mình đang mạnh ở đâu và thiếu ở đâu.
Trụ cột thứ nhất là chương trình đào tạo. Nội dung giảng dạy có tham chiếu chuẩn quốc tế hay không, có học phần dạy bằng ngoại ngữ hay không, chuẩn đầu ra có so sánh được với trường nước ngoài hay không. Đây là trụ cột nặng nhất về chuyên môn và cũng lâu có kết quả nhất.
Trụ cột thứ hai là con người. Bao gồm năng lực ngoại ngữ và năng lực liên văn hoá của giáo viên, kinh nghiệm làm việc với đối tác nước ngoài của đội ngũ hành chính, và cả khả năng của học sinh trong môi trường đa văn hoá.
Trụ cột thứ ba là quan hệ đối tác. School-to-school cooperation, chương trình trao đổi, đồng tổ chức hội thảo, hợp tác nghiên cứu. Đây là trụ cột dễ nhìn thấy nhất nên cũng dễ bị coi là toàn bộ câu chuyện.
Trụ cột thứ tư là vận hành. Hồ sơ năng lực bằng tiếng Anh, quy trình tiếp nhận học sinh quốc tế, cách lưu trữ dữ liệu, cách trả lời một thư hỏi từ nước ngoài trong bao lâu. Trụ cột này ít được nói đến nhưng lại quyết định việc một quan hệ hợp tác có sống được sau năm đầu tiên hay không.
Vì sao khởi đầu bằng MOU thường không hiệu quả
Rất nhiều trường bắt đầu quá trình quốc tế hoá bằng việc ký một bản ghi nhớ. Lý do dễ hiểu: MOU nhìn thấy được, báo cáo được, và thường không tốn chi phí trực tiếp tại thời điểm ký.
Vấn đề là một bản ghi nhớ không tự sinh ra hoạt động. Sau lễ ký, câu hỏi thực tế xuất hiện ngay: ai là đầu mối liên lạc của mỗi bên, hoạt động đầu tiên là gì, diễn ra vào học kỳ nào, ngân sách lấy từ đâu, ai chịu trách nhiệm báo cáo. Nếu bốn trụ cột phía trên chưa có gì, những câu hỏi đó không có người trả lời.
Outcome thường gặp là một danh sách MOU dài dần theo năm trong khi số hoạt động thực tế đứng yên. Về mặt đối ngoại, điều này còn bất lợi: trường đối tác tiềm năng khi tra cứu sẽ thấy nhà trường có nhiều quan hệ nhưng không có sản phẩm chung nào.
Bắt đầu từ đâu: ba việc của năm đầu tiên
Việc thứ nhất: viết ra mục tiêu bằng câu khẳng định
Mục tiêu quốc tế hoá phải cụ thể tới mức người ngoài đọc là hiểu. “Nâng cao chất lượng giáo dục theo hướng hội nhập” không phải là mục tiêu, đó là khẩu hiệu.
Một mục tiêu dùng được sẽ có dạng: trong hai năm học tới, nhà trường xây dựng ba học phần giảng dạy bằng tiếng Anh cho khối lớp 10 và 11, do giáo viên cơ hữu đảm nhiệm, với chuẩn đầu ra tham chiếu khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu.
Câu đó cho biết làm gì, cho ai, trong bao lâu, ai làm, và đo bằng gì. Từ một câu như vậy mới suy ra được ngân sách và nhân sự.
Việc thứ hai: kiểm kê những gì đang có
Trước khi tìm đối tác, nhà trường cần biết mình đang cầm gì trong tay. Một bản kiểm kê tối thiểu nên trả lời được:
- Bao nhiêu giáo viên có thể làm việc bằng tiếng Anh ở mức trao đổi chuyên môn, không chỉ giao tiếp thông thường?
- Nhà trường đã có hồ sơ năng lực bằng tiếng Anh chưa, cập nhật lần gần nhất là ngày nào?
- Website có phiên bản tiếng Anh không, và phiên bản đó có đủ thông tin để một trường nước ngoài đánh giá hay chỉ có phần giới thiệu?
- Ai là người thực tế trả lời thư đến từ nước ngoài, và trong bao lâu?
- Ngân sách dành cho hoạt động quốc tế trong năm học vừa rồi là bao nhiêu, đã chi vào đâu?
Bản kiểm kê này thường gây bất ngờ. Nhiều trường phát hiện mình có đủ giáo viên nhưng không có ai được giao nhiệm vụ đầu mối, hoặc có hồ sơ tiếng Anh nhưng đã cũ ba năm.
Việc thứ ba: chọn một hoạt động nhỏ và làm cho xong
Thay vì mở năm hướng cùng lúc, nhà trường nên chọn đúng một hoạt động có thể hoàn thành trong một học kỳ. Một buổi hội thảo trực tuyến chung với một lớp học ở nước ngoài. Một dự án học tập chung kéo dài sáu tuần. Một buổi chia sẻ phương pháp giữa hai tổ chuyên môn.
Giá trị của hoạt động nhỏ không nằm ở quy mô mà nằm ở chỗ nó buộc bộ máy chạy thật: phải có người điều phối, phải có lịch, phải xử lý lệch múi giờ, phải viết báo cáo sau khi kết thúc. Đó chính là phần vận hành mà không tài liệu nào dạy thay được.
Hoạt động đầu tiên cũng nên được chọn theo tiêu chí dễ phục hồi nếu hỏng. Một buổi trực tuyến bị huỷ vì sự cố kỹ thuật có thể dời sang tuần sau mà không ai thiệt hại. Một chuyến đưa học sinh ra nước ngoài bị trục trặc thì hậu quả khác hẳn, cả về tài chính lẫn uy tín với phụ huynh.
Sau khi hoạt động kết thúc, nhà trường nên họp rút kinh nghiệm trong vòng một tuần, khi mọi người còn nhớ chi tiết. Cuộc họp này không cần dài, nhưng cần có người ghi biên bản và cần trả lời được ba câu: cái gì chạy đúng như kế hoạch, cái gì lệch, và lần sau đổi gì.
Đo hiệu quả quốc tế hoá nhà trường bằng gì
Số lượng MOU là chỉ số dễ đếm nhất và cũng ít ý nghĩa nhất. Một bộ chỉ số dùng được thường gồm ba nhóm.
Nhóm hoạt động đếm những gì thực sự đã diễn ra: số hoạt động chung hoàn thành trong năm, số giáo viên và học sinh tham gia, số học phần có yếu tố quốc tế được đưa vào giảng dạy.
Nhóm năng lực đo sự thay đổi bên trong: số giáo viên đạt ngưỡng ngoại ngữ đặt ra, số nhân sự đã chủ trì ít nhất một hoạt động quốc tế, thời gian phản hồi trung bình cho thư đến từ đối tác.
Nhóm bền vững trả lời câu hỏi quan trọng nhất: bao nhiêu quan hệ hợp tác vẫn còn hoạt động sau hai năm. Một quan hệ tạo ra hoạt động đều đặn có giá trị hơn mười quan hệ chỉ tồn tại trên giấy.
Organizations Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) công bố các phân tích chính sách giáo dục quốc tế mà nhà trường có thể tham khảo khi xây dựng khung chỉ số của riêng mình.
Một lưu ý về cách dùng chỉ số. Bộ chỉ số chỉ có ích khi được chốt từ đầu năm học và giữ nguyên định nghĩa suốt kỳ đo. Nếu giữa năm nhà trường đổi cách tính “hoạt động chung”, số liệu hai năm sẽ không so sánh được với nhau và toàn bộ công sức thu thập trở nên vô nghĩa.
Cũng nên tách riêng chỉ số dùng để báo cáo đối ngoại và chỉ số dùng để điều hành nội bộ. Chỉ số đối ngoại cần dễ hiểu với người ngoài ngành. Chỉ số nội bộ có thể chi tiết hơn, kể cả những con số không đẹp, vì đó mới là thứ giúp ban giám hiệu biết chỗ nào đang tắc.
Những sai lầm lặp lại
Giao toàn bộ cho một cá nhân. Khi người đó nghỉ hoặc chuyển công tác, toàn bộ quan hệ đối tác mất theo. Mọi trao đổi nên đi qua hộp thư chung của nhà trường và được lưu lại.
Dịch tài liệu bằng công cụ tự động rồi gửi thẳng. Một hồ sơ năng lực có lỗi thuật ngữ chuyên ngành sẽ làm giảm uy tín ngay ở bước tiếp cận đầu tiên. Chi phí soát lại luôn nhỏ hơn chi phí mất một cơ hội.
Đặt mục tiêu theo số lượng đối tác. Chỉ tiêu “ký thêm năm MOU trong năm nay” gần như luôn dẫn tới việc ký cho đủ số.
Bỏ qua khác biệt lịch học năm. Trường ở bán cầu nam khai giảng vào tháng 01 hoặc tháng 02, trường châu Âu và Bắc USA khai giảng vào tháng 09. Một kế hoạch chung không tính điều này sẽ đổ vỡ ở khâu xếp lịch.
Không chuẩn bị cho phần công nhận văn bằng. Nếu hoạt động hợp tác có yếu tố chuyển đổi tín chỉ hoặc công nhận kết quả học tập, cần tra cứu khung pháp lý từ đầu. Organizations Education, Khoa học và Văn hoá Liên Hợp Quốc (UNESCO) có công ước toàn cầu về công nhận văn bằng giáo dục đại học, là điểm khởi đầu hợp lý cho phần này.
Coi quốc tế hoá là việc của riêng phòng hợp tác quốc tế. Nếu tổ chuyên môn không tham gia, mọi hoạt động sẽ dừng ở mức giao lưu. Phần có giá trị lâu dài nằm ở chương trình và phương pháp giảng dạy, mà hai thứ đó thuộc thẩm quyền của tổ chuyên môn chứ không thuộc phòng hợp tác.
Không lưu lại gì sau mỗi hoạt động. Một biên bản ngắn ghi lại đã làm gì, ai tham gia, cái gì chạy được và cái gì không, mất khoảng ba mươi phút để viết. Không có nó, năm sau nhà trường bắt đầu lại từ con số không dù cùng một đối tác.
Vai trò của một nền tảng trung gian
Khi nhà trường đã có mục tiêu và bản kiểm kê, bước tìm đối tác trở thành một bài toán thông tin: đối tác nào phù hợp, thông tin về họ có đáng tin không, và cập nhật lần gần nhất là khi nào.
M2W Edu được xây dựng để giải phần này. Hồ sơ trường trên nền tảng ghi rõ nguồn của từng thông tin và ngày đối chiếu, để bên đọc biết con số mình đang xem có còn hiệu lực hay không. Platform không thay nhà trường ra quyết định hợp tác, và cũng không thay đối tác tuyển sinh làm công việc tư vấn. Ranh giới này được giữ có chủ đích.
Summary
Quốc tế hoá nhà trường là việc dài hạn, và phần khó nhất nằm ở giai đoạn đầu khi chưa có gì để trưng ra. Thứ tự hợp lý là: viết mục tiêu cụ thể, kiểm kê năng lực hiện có, chọn một hoạt động nhỏ và hoàn thành nó, sau đó mới mở rộng quan hệ đối tác.
Bản ghi nhớ nên là kết quả của một quá trình đã có thực chất, không nên là điểm khởi đầu.
Bước tiếp theo
Nếu Quý trường đang ở giai đoạn kiểm kê, hãy bắt đầu bằng đúng một bảng: liệt kê những gì nhà trường đã có, ghi rõ ngày cập nhật gần nhất của từng mục. Bảng đó là nền cho mọi bước sau.
Đội ngũ M2W làm việc với nhà trường ở giai đoạn này. Quý trường có thể contact qua trang Solutions để trao đổi cụ thể.