🔗 The M2W platform connects overseas and Vietnamese schools →🔗 Connect international and Vietnamese schools → 🎓 International recruitment — overseas schools, join now →🎓 International recruitment for schools → 🤝 School-to-school cooperation: student & teacher exchange, summer camps →🤝 School cooperation & joint programs → 🏫 Vietnamese schools — international cooperation, summer camps, joint programs →🏫 Vietnamese schools go international →

EB-1 vs EB-2 vs EB-3: Which Category Should You Choose to Immigrate to the USA?

May 1, 2026 5 min read By My Second World
EB-1 vs EB-2 vs EB-3: Which Category Should You Choose to Immigrate to the USA? Ảnh: Kampus Production / Pexels

So sánh EB-1 EB-2 EB-3 là bước cần thiết với bất kỳ ai cân nhắc immigration Hoa Kỳ diện việc làm. Ba diện này cùng dẫn tới thẻ xanh nhưng khác nhau rõ rệt về điều kiện, tốc độ và yêu cầu hồ sơ. Choose the right category giúp tiết kiệm nhiều năm và tránh hồ sơ không phù hợp. Bài viết này phân tích từng diện.

Không có diện nào “tốt nhất” cho tất cả. Diện phù hợp phụ thuộc vào trình độ, bằng cấp, vốn và mức độ sẵn sàng chờ đợi của mỗi người.

So sánh EB-1 EB-2 EB-3 theo điều kiện

Ba diện xếp theo thứ tự ưu tiên giảm dần, đi kèm điều kiện cũng giảm dần. Diện EB-1 dành cho người có năng lực đặc biệt, giáo sư, nhà nghiên cứu xuất sắc hoặc quản lý đa quốc gia. Diện EB-2 dành cho người có bằng cao học hoặc năng lực vượt trội. Diện EB-3 dành cho lao động lành nghề, người có chuyên môn và lao động phổ thông.

Càng lên cao, điều kiện càng khắt khe nhưng tốc độ xử lý thường nhanh hơn. Diện thứ ba có điều kiện dễ tiếp cận nhất, nên cũng là nơi tập trung nhu cầu cao và thời gian chờ dài.

Khác biệt về yêu cầu PERM

Một điểm phân biệt quan trọng là bước chứng nhận lao động PERM. Theo Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL), diện EB-2 (trừ trường hợp miễn trừ vì lợi ích quốc gia) và diện EB-3 đều bắt buộc qua PERM. Đây là bước nhà tuyển dụng chứng minh không tuyển được lao động Hoa Kỳ phù hợp.

Ngược lại, diện EB-1 không PERM required, và một số trường hợp còn cho phép tự nộp hồ sơ. Điều này khiến diện EB-1 nhanh hơn đáng kể, nhưng đổi lại điều kiện rất cao mà số đông lao động không đáp ứng được.

Khác biệt về thời gian xử lý

Về tổng thời gian, diện EB-1 thường nhanh nhất do bỏ qua PERM. Diện EB-2 và EB-3 phải cộng thêm thời gian PERM, vốn có thể kéo dài nhiều tháng tới hơn một năm tùy thời điểm.

Riêng trong nhóm thứ ba, thời gian chờ ngày ưu tiên còn phụ thuộc vào quốc gia và phân nhóm. Với phần lớn ứng viên ngoài các nước tồn đọng nặng, thời gian chờ tính bằng tháng tới vài năm. Đây là yếu tố cần tính kỹ khi so sánh.

Nên chọn diện nào theo hoàn cảnh

Việc chọn diện nên dựa trên đối chiếu trung thực giữa năng lực và điều kiện từng diện:

  • Có năng lực đặc biệt, thành tích nổi bật: cân nhắc EB-1.
  • Có bằng cao học hoặc chuyên môn vượt trội: cân nhắc EB-2.
  • Có nghề, kinh nghiệm hoặc là lao động phổ thông: diện EB-3 thường là lựa chọn thực tế.

Khai báo diện cao hơn thực lực sẽ dẫn tới hồ sơ bị từ chối. Vì vậy, sự phù hợp quan trọng hơn tốc độ.

Summary

So sánh EB-1 EB-2 EB-3 cho thấy mỗi diện phục vụ một nhóm đối tượng khác nhau, với sự đánh đổi giữa điều kiện và thời gian. Với đa số lao động Việt không có bằng cấp xuất sắc hay vốn lớn, diện thứ ba là con đường khả thi nhất. Quý khách nên chọn diện phản ánh đúng năng lực thật của mình.

— —

Source tham khảo

  1. U.S. Citizenship and Immigration Services (USCIS) – https://www.uscis.gov/working-in-the-united-states/permanent-workers
  2. U.S. Department of Labor (DOL) – https://flag.dol.gov/programs/perm

# So sánh EB-3

→ Tổng quan visa EB-3 immigration USA

Related articles

Need advice on the right immigration pathway?

Leave your details and an M2W specialist will contact you for a free consultation within 24 working hours.

Get started free