🔗 The M2W platform connects overseas and Vietnamese schools →🔗 Connect international and Vietnamese schools → 🎓 International recruitment — overseas schools, join now →🎓 International recruitment for schools → 🤝 School-to-school cooperation: student & teacher exchange, summer camps →🤝 School cooperation & joint programs → 🏫 Vietnamese schools — international cooperation, summer camps, joint programs →🏫 Vietnamese schools go international →

Australia Subclass 189 in 2025: Detailed A–Z Skilled Independent Visa Guide

May 17, 2026 5 min read By My Second World
→ Ảnh: 189 visa grant letter + Australian passport Ảnh: Triumph Success / Pexels
0:00 0:00

Subclass 189 (Skilled Independent visa) là loại visa immigration Úc duy nhất không cần bảo lãnh tiểu bang hay employer, không bị ràng buộc địa lý — đây là PR cao cấp nhất trong nhóm Skilled Migration. Năm 2025, Úc cấp ~30.000 vé Subclass 189, ngưỡng cutoff Points-Test dao động 90–95 điểm. Bài viết tóm tắt toàn bộ điều kiện và quy trình.

Subclass 189 là gì?

Subclass 189 là visa thường trú nhân Úc (Permanent Residency, hiệu lực vĩnh viễn) dành cho lao động có kỹ năng cao, được mời nộp thông qua SkillSelect. Candidate có thể sống và làm việc tại bất kỳ tiểu bang nào, học/làm việc tự do, được Medicare và bảo lãnh người thân sau 2 years.

Khác Subclass 190/491, Subclass 189 hoàn toàn độc lập — không cần state nomination, không có cam kết khu vực, không có sponsor.

Conditions cơ bản Subclass 189

  • Tuổi dưới 45 khi nhận thư mời.
  • Nghề trong MLTSSL (Medium and Long-Term Strategic Skills List) — danh sách ~212 nghề ưu tiên dài hạn.
  • Skill Assessment đậu từ assessing authority phù hợp.
  • IELTS Competent (6.0 mỗi kỹ năng) tối thiểu.
  • Điểm Points-Test ≥ 65 (thực tế cần 90+).
  • Lý lịch tư pháp + sức khoẻ panel đạt yêu cầu.

Ngưỡng điểm Subclass 189 thực tế 2024–2025

Mặc dù tối thiểu nộp EOI là 65 điểm, thực tế các vòng mời gần đây:

  • Engineering (kỹ sư các loại): 95–100 điểm.
  • IT / Software Developer (ANZSCO 261): 95–100 điểm.
  • Accountant (221111): 95–105 điểm — pro-rata occupation cạnh tranh cao.
  • Nurse Registered (254499): 85–90 điểm.
  • Doctor / Medical Practitioner (253xxx): 80–85 điểm.
  • ICT Business Analyst (261111): 95–105 điểm.
  • Pro-rata occupations (Accountant, Auditor, Software Eng, Civil Eng…): Bộ Nội vụ chia quota mỗi 2 tuần — cutoff cao hơn 5–10 điểm.

Occupation MLTSSL phổ biến cho Subclass 189

  • ICT: Software Engineer, Developer Programmer, Analyst Programmer, ICT Business Analyst, Cyber Security Specialist.
  • Kỹ sư: Civil, Mechanical, Electrical, Electronics, Mining, Petroleum, Chemical, Aeronautical.
  • Y tế: Registered Nurse (mọi specialty), GP, Specialist Physician, Dental Practitioner, Pharmacist, Physiotherapist.
  • Education: Early Childhood Teacher, Secondary School Teacher, Special Needs Teacher.
  • Finance: Accountant (General/Management/Tax), Auditor, Actuary.
  • Kiến trúc & Quy hoạch: Architect, Urban Planner, Landscape Architect.
  • Khoa học: Statistician, Environmental Scientist, Geologist.

Tham khảo danh sách MLTSSL chính thức tại Department of Home Affairs.

Cách tăng điểm Points-Test cho Subclass 189

  1. IELTS lên Superior (8.0 mỗi kỹ năng): +20 điểm (vs Competent).
  2. Hoàn thành thêm 2 years kinh nghiệm: +5 points.
  3. Học Master/PhD tại Úc: +10–20 điểm (bằng + Australian Study Requirement).
  4. NAATI CCL tiếng Việt: +5 points (thi tại Hà Nội/HCM hoặc online).
  5. Vợ/chồng có tay nghề: +10 điểm.
  6. Regional Study 2 years: +5 points.
  7. Single (không partner): +10 điểm.

Quy trình nộp Subclass 189 từng bước

  1. Skill Assessment (3–6 tháng) qua VETASSESS, ACS, Engineers Australia, AHPRA.
  2. IELTS / PTE Academic: đạt mục tiêu Competent / Proficient / Superior.
  3. Nộp hồ sơ EOI qua SkillSelect: kê khai điểm, chọn 189. EOI hiệu lực 2 years.
  4. Chờ ITA: mỗi tháng có 1 vòng mời (round). Time 1–24 tháng tuỳ điểm và nghề.
  5. Nộp visa 189 application: 60 ngày sau ITA. Phí $4.640 / ứng viên trưởng thành.
  6. Cung cấp evidence: form 80, 1221, lý lịch, sức khoẻ panel, dịch thuật bằng cấp.
  7. Department of Home Affairs xét: 6–12 tháng (thường 8 tháng).
  8. Visa Grant + Initial Entry trước ngày chỉ định (thường 6 tháng từ grant).

Chi phí Subclass 189 cho gia đình 4 người

  • Phí visa 189: ứng viên chính 4.640 AUD + vợ/chồng 2.320 AUD + 2 con (1.160 AUD/con) = 9.280 AUD.
  • Skill Assessment: 500–3.000 AUD tuỳ ngành.
  • IELTS / PTE: theo bảng phí của đơn vị tổ chức thi.
  • Khám sức khoẻ panel: theo bảng phí phòng khám được chỉ định.
  • Consulting service fee di trú: 6.000–10.000 AUD tuỳ phạm vi hỗ trợ.

Kết luận

Subclass 189 là “đỉnh cao” của immigration Úc diện tay nghề — Permanent PR, độc lập, không ràng buộc. Tuy nhiên ngưỡng điểm cao đòi hỏi chuẩn bị bài bản. Đọc thêm Định cư Úc diện tay nghề, 190 vs 491, SOL ngành nghề. Cần ước lượng Points-Test? Đánh giá miễn phí với chuyên gia tư vấn immigration của M2W.

# MLTSSL # PR Úc # Skilled Independent # Subclass 189 # Úc

→ Tổng quan immigration Úc diện tay nghề

Related articles

Need advice on the right immigration pathway?

Leave your details and an M2W specialist will contact you for a free consultation within 24 working hours.

Join the platform