🎯 Check your immigration eligibility for the USA · Canada · Germany · Australia — free profile assessment →🎯 Free profile assessment — USA · Canada · Germany · Australia → 💬 1:1 advice on your skilled-immigration pathway & costs — reply within 24 hours →💬 1:1 advice — reply within 24 hours → ✅ A transparent pathway · full confidentiality — a specialist calls you back →✅ Leave your number — a specialist calls you back → 🇺🇸 🇨🇦 🇩🇪 🇦🇺 Which country do you qualify for? Get your profile assessed now →🇺🇸🇨🇦🇩🇪🇦🇺 Get your profile assessed now →

Câu hỏi phỏng vấn EB-3

Bộ câu hỏi phỏng vấn visa EB-3 tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ

Tổng hợp 37 câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn visa định cư EB-3 tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ (TP.HCM), chia theo 5 nhóm — kèm định hướng trả lời trung thực dựa trên chính hồ sơ của Quý khách.

5 nhóm · 37 câu · song ngữ Anh – Việt

Không học thuộc văn mẫu. Viên chức lãnh sự đánh giá sự nhất quántrung thực. Hãy trả lời đúng sự thật trong hồ sơ của Quý khách — sai lệch hoặc “học bài” lộ liễu dễ bị nghi ngờ. Mọi câu trả lời phải khớp với hồ sơ I-140, DS-260 và lời khai trước đó. Bình tĩnh, ngắn gọn, đúng trọng tâm.

1Công việc & nhà tuyển dụng10 câu

1.1

Tên công ty bảo lãnh của bạn là gì?

What is the name of your employer?

Định hướng trả lời

Trả lời đúng tên công ty trên hồ sơ I-140. Thuộc tên đầy đủ và thành phố/bang.

1.2

Công việc của bạn sẽ làm những gì?

What will your job duties be?

Định hướng trả lời

Mô tả đúng theo Job Description trong hồ sơ. Cụ thể, đơn giản, không phóng đại.

1.3

Mức lương/giờ của bạn là bao nhiêu?

What is your salary or hourly wage?

Định hướng trả lời

Phải khớp con số trong hồ sơ. Sai lương là lỗi thường gặp khiến bị nghi ngờ.

1.4

Bạn đã gặp trực tiếp nhà tuyển dụng chưa?

Have you ever met your employer in person?

Định hướng trả lời

Trả lời thật. Đa số đương đơn EB-3 chưa gặp trực tiếp — điều đó bình thường.

1.5

Bạn tìm được công việc này bằng cách nào?

How did you find this job?

Định hướng trả lời

Trung thực về quá trình (qua công ty dịch vụ). Không cần che giấu.

1.6

Bạn sẽ làm việc ở thành phố và bang nào?

What city and state will you work in?

Định hướng trả lời

Thuộc địa điểm làm việc; biết sơ về bang đó (thành phố gần, khí hậu).

1.7

Bạn có kinh nghiệm trong lĩnh vực này không?

Do you have experience in this field?

Định hướng trả lời

Diện Other Workers thường không yêu cầu kinh nghiệm. Trả lời thật kể cả khi chưa có.

1.8

Bạn dự định bắt đầu làm việc khi nào?

When do you plan to start working?

Định hướng trả lời

Theo kế hoạch thực tế sau nhập cảnh, thường vài tuần đến vài tháng.

1.9

Bạn có hiểu công việc đòi hỏi thể lực không?

Do you understand the job is physically demanding?

Định hướng trả lời

Trả lời thật rằng bạn hiểu và sẵn sàng. Cho thấy bạn biết rõ việc mình nhận.

1.10

Nhà tuyển dụng có hỗ trợ chỗ ở không?

Will your employer provide housing?

Định hướng trả lời

Trả lời đúng theo thỏa thuận thực tế. Nhiều nơi không hỗ trợ — nói thật.

2Hồ sơ & quá trình nộp8 câu

2.1

Ai chuẩn bị hồ sơ di trú cho bạn?

Who prepared your immigration paperwork?

Định hướng trả lời

Trả lời thật: luật sư di trú / công ty dịch vụ. Biết tên luật sư đứng tên I-140 càng tốt.

2.2

Ngày ưu tiên (priority date) của bạn là khi nào?

What is your priority date?

Định hướng trả lời

Thuộc ngày này — nó nằm trên hồ sơ và quyết định lịch của bạn theo Visa Bulletin.

2.3

Bạn có trả phí để có công việc này không?

Did you pay any fees to get this job?

Định hướng trả lời

Trả lời trung thực và bình tĩnh. Nếu có trả phí dịch vụ, nói đúng bản chất.

2.4

Mọi thông tin trong hồ sơ của bạn có đúng sự thật không?

Is all the information in your application true?

Định hướng trả lời

Khẳng định đúng sự thật. Nếu có chi tiết cần đính chính, nói rõ ngay, không giấu.

2.5

Bạn từng xin visa Mỹ trước đây chưa?

Have you ever applied for a U.S. visa before?

Định hướng trả lời

Trả lời thật toàn bộ lịch sử (kể cả bị từ chối). LSQ đã có dữ liệu này.

2.6

Bạn từng bị từ chối visa chưa?

Have you ever been refused a visa?

Định hướng trả lời

Nếu có, nói thật loại visa và năm. Che giấu mới là vấn đề lớn.

2.7

Bạn có hiểu nội dung đã ký trong DS-260 không?

Do you understand what you signed in the DS-260?

Định hướng trả lời

Nên đọc và hiểu DS-260 của mình trước phỏng vấn. Trả lời tự tin.

2.8

Bạn từng dùng tên khác chưa?

Have you ever used another name?

Định hướng trả lời

Trả lời thật nếu có (tên khai sinh khác, đổi tên). Khớp với giấy tờ.

3Kế hoạch sinh sống tại Mỹ7 câu

3.1

Khi sang Mỹ bạn sẽ ở đâu?

Where will you live when you arrive?

Định hướng trả lời

Nói địa điểm thực tế (gần nơi làm, nhà người quen, hoặc thuê trọ). Nói cái bạn biết.

3.2

Bạn có người thân hay bạn bè ở Mỹ không?

Do you have any family or friends in the U.S.?

Định hướng trả lời

Trả lời thật. Có hay không đều ổn — đừng bịa quan hệ.

3.3

Bạn có dự định định cư lâu dài không?

Do you plan to stay permanently?

Định hướng trả lời

EB-3 là visa định cư, nên trả lời có, đúng bản chất diện này.

3.4

Lúc đầu chưa có xe, bạn đi làm bằng cách nào?

How will you get to work without a car at first?

Định hướng trả lời

Trả lời thực tế: đi nhờ đồng nghiệp, ở gần chỗ làm, xe buýt. Cho thấy bạn có suy nghĩ.

3.5

Bạn có nói được tiếng Anh không?

Do you speak English?

Định hướng trả lời

Trả lời thật về trình độ. Diện lao động phổ thông không yêu cầu tiếng Anh cao.

3.6

Nếu công việc không như ý, bạn sẽ làm gì?

What will you do if the job does not work out?

Định hướng trả lời

Trả lời điềm tĩnh: cố gắng thích nghi, tìm việc khác hợp pháp. Không tỏ ra dao động.

3.7

Bạn có biết chi phí sinh hoạt ở khu vực đó không?

Do you know the cost of living in that area?

Định hướng trả lời

Biết sơ về tiền thuê nhà, ăn uống ở bang đó cho thấy bạn chuẩn bị nghiêm túc.

4Gia đình đi kèm (nếu có)6 câu

4.1

Ai đi cùng bạn?

Who is traveling with you?

Định hướng trả lời

Trả lời đúng danh sách người phụ thuộc trong hồ sơ (vợ/chồng, con).

4.2

Bạn kết hôn được bao lâu rồi?

How long have you been married?

Định hướng trả lời

Trả lời đúng và khớp với giấy đăng ký kết hôn đã nộp.

4.3

Bạn và vợ/chồng gặp nhau ở đâu?

Where did you meet your spouse?

Định hướng trả lời

Câu kiểm tra hôn nhân thật. Kể tự nhiên, đúng sự thật câu chuyện của hai người.

4.4

Con bạn bao nhiêu tuổi?

How old are your children?

Định hướng trả lời

Trả lời đúng tuổi; lưu ý quy định CSPA về tuổi con (hỏi luật sư nếu con gần 21).

4.5

Con bạn có đi học ở Mỹ không?

Will your children go to school in the U.S.?

Định hướng trả lời

Trả lời có — trẻ em ở Mỹ được học công lập miễn phí. Cho thấy kế hoạch rõ ràng.

4.6

Vợ/chồng bạn có dự định đi làm không?

Does your spouse plan to work?

Định hướng trả lời

Người phụ thuộc đi kèm EB-3 được phép làm việc sau khi có thẻ xanh. Trả lời thật.

5Tài chính, sức khỏe & lý lịch6 câu

5.1

Bạn đã khám sức khỏe chưa?

Have you completed your medical exam?

Định hướng trả lời

Khám tại cơ sở IOM được chỉ định trước phỏng vấn. Mang đúng hồ sơ y tế.

5.2

Bạn có tiền án tiền sự không?

Do you have any criminal record?

Định hướng trả lời

Trả lời thật hoàn toàn. Khai gian lý lịch là lý do từ chối nghiêm trọng.

5.3

Trước kỳ lương đầu tiên bạn sống bằng gì?

How will you support yourself before your first paycheck?

Định hướng trả lời

Trả lời thực tế: tiền tiết kiệm mang theo, hỗ trợ người thân. Con số hợp lý.

5.4

Bạn mang bao nhiêu tiền sang Mỹ?

How much money are you bringing to the U.S.?

Định hướng trả lời

Trả lời trung thực, hợp lý với hoàn cảnh. Không cần phô trương.

5.5

Sức khỏe của bạn có đủ làm công việc này không?

Are you in good health to do this work?

Định hướng trả lời

Trả lời thật và tích cực nếu bạn khỏe mạnh, sẵn sàng cho công việc thể lực.

5.6

Bạn từng ở quá hạn visa ở nước nào chưa?

Have you ever overstayed a visa in any country?

Định hướng trả lời

Trả lời thật. Lịch sử di trú minh bạch giúp hồ sơ đáng tin.

Đây là tài liệu tham khảo do M2W biên soạn nhằm giúp Quý khách chuẩn bị tâm lý, không phải tư vấn pháp lý di trú và không đảm bảo kết quả phỏng vấn. Với tình huống đặc thù (từng bị từ chối visa, tiền án, tuổi con gần 21…), vui lòng trao đổi trực tiếp với chuyên viên M2W.

Muốn được M2W rà soát hồ sơ và tập phỏng vấn sát thực tế trước ngày hẹn tại Lãnh sự quán? Gọi 0983 717 871.

Đánh giá hồ sơ miễn phí →
Get a free consultation