🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 41407 TEER 1

Cán bộ chương trình đặc thù của chính phủ

Program officers unique to government

Định nghĩa ngành nghề

Cán bộ chương trình đặc thù của chính phủ chủ yếu phụ trách việc quản trị và vận hành các thể chế chính phủ, chẳng hạn như Quốc hội, cùng các hoạt động đặc thù trong vận hành chính phủ như quan hệ quốc tế, các vấn đề liên bang — tỉnh bang, bầu cử và các phiên toà hành chính.

Nhiệm vụ chính

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Tư vấn cho chính trị gia hoặc nhà ngoại giao về tác động xã hội, kinh tế và chính trị của các quyết định chính phủ lên các chính phủ khác trong Canada hoặc nước ngoài
  • Giải thích chính sách đối ngoại, đối nội của Canada cho chính phủ và công dân nước ngoài, đồng thời đại diện cho Canada ở nước ngoài
  • Thu thập, theo dõi và phân tích các áp lực, vấn đề và thông tin liên lạc quốc tế, đồng thời báo cáo tóm tắt về các vấn đề tình báo và an ninh
  • Lập kế hoạch các cuộc họp và hội nghị liên chính phủ với cán bộ của các chính phủ thành phố, tỉnh bang hoặc liên bang khác
  • Điều phối công tác hậu cần và quản trị bầu cử trong các khu vực cử tri và đảm bảo tuân thủ quy trình bầu cử và bỏ phiếu
  • Điều phối các dịch vụ hỗ trợ hành chính cho các uỷ ban lập pháp, uỷ ban hoàng gia hoặc các phiên toà hành chính
  • Tham gia với tư cách thành viên của hội đồng hoặc phiên toà hành chính
  • Lập kế hoạch hậu cần và giám sát nghi thức ngoại giao cho các chuyến thăm chính thức đến Canada của chính trị gia và quan chức cấp cao nước ngoài.

Yêu cầu việc làm

  • Thường yêu cầu bằng cử nhân.
  • Có thể yêu cầu bằng thạc sĩ.
  • Có thể yêu cầu vài năm kinh nghiệm làm nhà nghiên cứu, tư vấn viên hoặc quản trị viên chương trình.
  • Cán bộ đối ngoại được tuyển chọn qua kỳ thi cạnh tranh.

Các chức danh tiêu biểu

tuỳ viên attaché
cán bộ bầu cử elections officer
cán bộ quan hệ liên bang — tỉnh bang federal-provincial relations officer
cán bộ đối ngoại foreign service officer
cán bộ các vấn đề liên chính phủ intergovernmental affairs officer
cán bộ Văn phòng Chủ tịch Quốc hội office of the Speaker officer
cán bộ nghi thức protocol officer
cán bộ phụ trách kiểm phiếu returning officer
cán bộ uỷ ban hoàng gia royal commission officer
cán bộ uỷ ban thường vụ hoặc uỷ ban đặc biệt standing or select committee officer
cán bộ phiên toà hành chính tribunal officer
Xem tất cả 54 chức danh
cán bộ liên lạc khiếu nại đất đai bản địa Aboriginal land claims liaison officer
tuỳ viên attaché
thành viên hội đồng — dịch vụ chính phủ board member - government services
phó cán bộ phụ trách kiểm phiếu deputy returning officer
nhà ngoại giao diplomat
cán bộ uỷ ban bầu cử election commission officer
cán bộ bầu cử elections officer
cán bộ uỷ ban ngoài nghị viện extraparliamentary commission officer
cán bộ nghiên cứu các vấn đề liên bang và liên chính phủ — dịch vụ chính phủ federal and intergovernmental affairs research officer - government services
cán bộ quan hệ liên bang — tỉnh bang federal-provincial relations officer
bí thư thứ nhất — đối ngoại first secretary - foreign service
cán bộ đối ngoại foreign service officer
viên chức chính phủ government official
thành viên hội đồng cơ quan y tế health authority board member
cán bộ uỷ ban Hạ viện House of Commons committee officer
cán bộ Hạ viện House of Commons officer
chuyên viên phân tích tình báo — an ninh intelligence analyst - security
cán bộ tình báo — an ninh intelligence officer - security
nhân viên vận hành tình báo — Lực lượng Vũ trang Canada intelligence operator - Canadian Armed Forces
nhân viên vận hành tình báo — an ninh intelligence operator - security
cán bộ các vấn đề liên chính phủ intergovernmental affairs officer
cán bộ uỷ ban quan hệ lao động labour relations commission officer
cán bộ uỷ ban lập pháp legislative committee officer
cán bộ hội đồng lập pháp legislative council officer
cán bộ liên lạc khiếu nại đất đai người bản địa Native land claims liaison officer
cán bộ Văn phòng Chủ tịch Hạ viện Office of the Speaker of the House of Commons officer
cán bộ Văn phòng Chủ tịch Quốc hội office of the Speaker officer
cán bộ uỷ ban ngôn ngữ chính thức official languages commission officer
cán bộ phát triển ngôn ngữ chính thức official languages promotion officer
thành viên hội đồng ân xá parole board member
cán bộ Văn phòng Thủ hiến (chính phủ tỉnh bang) Premier's Office officer (provincial government)
cán bộ Văn phòng Thủ tướng (chính phủ liên bang) Prime Minister's Office officer (federal government)
cán bộ Văn phòng Hội đồng Cơ mật Privy Council Office officer
cán bộ nghi thức protocol officer
cán bộ nghi thức — dịch vụ chính phủ protocol officer - government services
cán bộ điều tra công public inquiries officer
thành viên hội đồng người tị nạn refugee board member
cán bộ uỷ ban vùng — dịch vụ chính phủ regional committee officer - government services
cán bộ hội đồng vùng regional council officer
cán bộ nghiên cứu — các vấn đề liên bang và liên chính phủ research officer - federal and intergovernmental affairs
cán bộ phụ trách kiểm phiếu returning officer
cán bộ uỷ ban hoàng gia royal commission officer
bí thư thứ hai — đối ngoại second secretary - foreign service
cán bộ uỷ ban đặc biệt select committee officer
cán bộ uỷ ban Thượng viện Senate committee officer
cán bộ uỷ ban thường vụ standing committee officer
cán bộ uỷ ban thường vụ hoặc uỷ ban đặc biệt standing or select committee officer
cán bộ lực lượng đặc nhiệm task force officer
cán bộ hội đồng lãnh thổ territorial council officer
bí thư thứ ba — đối ngoại third secretary - foreign service
chủ tịch phiên toà hành chính tribunal chairperson
thành viên phiên toà hành chính tribunal member
cán bộ phiên toà hành chính tribunal officer
cán bộ phiên toà hành chính — dịch vụ chính phủ tribunal officer - government services

Nghề phân loại ở NOC khác

🔗 Việc làm liên quan tới NOC này (sẽ cập nhật) Liên kết nội bộ tới bài tuyển dụng theo mã NOC
Nhận tư vấn miễn phí