Đại diện thương lượng
bargaining agent
Tư vấn viên phúc lợi
benefits consultant
Điều phối viên phúc lợi
benefits coordinator
Chuyên gia quản lý khuyết tật được chứng nhận
certified disability management professional
Quản lý bồi thường — lương và phúc lợi
claims manager - compensation and benefits
Cán bộ phân loại — nhân sự
classification officer - human resources
Tư vấn viên chính sách phân loại
classification policy adviser
Chuyên viên phân loại
classification specialist
Đàm phán viên thỏa ước lao động tập thể
collective agreement negotiator
Điều phối viên lương và phúc lợi
compensation and benefits coordinator
Chuyên viên phân tích đãi ngộ và phân loại
compensation and classification analyst
Tư vấn viên đãi ngộ
compensation consultant
Cán bộ đãi ngộ
compensation officer
Chuyên viên phân tích nghiên cứu đãi ngộ
compensation research analyst
Nhà nghiên cứu — phân tích đãi ngộ
compensation researcher-analyst
Cán bộ hòa giải — quan hệ nhân viên
conciliation officer - employee relations
Hòa giải viên
conciliator
Hòa giải viên — lao động
conciliator - labour
Quản lý ca khuyết tật — nhân sự
disability case manager - human resources
Điều phối viên quản lý khuyết tật
disability management coordinator
Chuyên viên quản lý khuyết tật
disability management practitioner
Chuyên gia quản lý khuyết tật
disability management professional
Chuyên viên quản lý khuyết tật
disability management specialist
Cán bộ quan hệ nhân viên
employee relations officer
Cán bộ dịch vụ nhân viên
employee services officer
Điều phối viên quan hệ nhà tuyển dụng — nhân viên
employer-employee relations coordinator
Tư vấn viên việc làm — nhân sự
employment adviser - human resources
Tư vấn viên bình đẳng việc làm — nhân sự
employment equity adviser - human resources
Điều phối viên bình đẳng việc làm
employment equity coordinator
Cán bộ bình đẳng việc làm
employment equity officer
Cán bộ thực hành việc làm
employment practices officer
Tư vấn viên nhân sự
human resources adviser
Trọng tài nhân sự
human resources arbitrator
Cán bộ phân loại nhân sự
human resources classification officer
Tư vấn viên nhân sự
human resources consultant
Điều phối viên nhân sự
human resources coordinator
Điều phối viên nhân sự — Lực Lượng Vũ Trang Canada
human resources coordinator - Canadian Armed Forces
Chuyên viên nhân sự tổng hợp
human resources generalist
Tư vấn viên quản lý nhân sự
human resources management consultant
Tư vấn viên lập kế hoạch nhân sự
human resources planning consultant
Chuyên viên phân tích chính sách nhân sự
human resources policy analyst
Cán bộ chính sách nhân sự
human resources policy officer
Giám sát chương trình nhân sự
human resources program supervisor
Cán bộ nghiên cứu nhân sự
human resources research officer
Chuyên viên nhân sự
human resources specialist
Giám sát nhân sự
human resources supervisor
Tư vấn viên quan hệ công nghiệp
industrial relations consultant
Cán bộ quan hệ công nghiệp
industrial relations officer
Quản lý đào tạo nội bộ
in-house training manager
Chuyên viên phân tích công việc
job analyst
Chuyên viên phân tích công việc và lương
job and wage analyst
Chuyên viên phân tích hệ thống phân loại công việc
job classification system analyst
Chuyên viên phân tích đánh giá công việc
job evaluation analyst
Giám sát đánh giá công việc
job evaluation supervisor
Chuyên viên đánh giá công việc
job evaluator
Trọng tài lao động
labour adjudicator
Đại diện tổ chức công đoàn
labour organization agent
Đại diện kinh doanh tổ chức công đoàn
labour organization business agent
Đại diện kinh doanh tổ chức công đoàn
labour organization business representative
Cán bộ liên lạc tổ chức công đoàn
labour organization liaison officer
Đàm phán viên tổ chức công đoàn
labour organization negotiator
Người tổ chức công đoàn
labour organizer
Cán bộ hội đồng quan hệ lao động
labour relations board officer
Tư vấn viên quan hệ lao động
labour relations consultant
Điều phối viên quan hệ lao động
labour relations coordinator
Cán bộ quan hệ lao động
labour relations officer
Cán bộ trưng cầu quan hệ lao động
labour relations returning officer
Chuyên viên quan hệ lao động
labour relations specialist
Đại diện kinh doanh công đoàn
labour union business agent
Cán bộ liên lạc công đoàn
labour union liaison officer
Hòa giải viên
mediator
Hòa giải viên — quan hệ lao động
mediator - labour relations
Chuyên viên phân tích nghề nghiệp — nhân sự
occupational analyst - human resources
Cán bộ nghiên cứu nhân sự
personnel research officer
Cán bộ tiêu chuẩn nhân sự
personnel standards officer
Người phân loại vị trí
position classifier
Chuyên viên phân tích lương
salary analyst
Cán bộ quan hệ công nghiệp cấp cao
senior industrial relations officer
Cán bộ đàm phán cấp cao — giải quyết tranh chấp lao động
senior negotiating officer - labour dispute resolution
Quản trị viên quan hệ nhân viên
staff relations administrator
Cán bộ quan hệ nhân viên
staff relations officer
Cán bộ đào tạo và phát triển nhân viên
staff training and development officer
Giám sát đào tạo và phát triển nhân viên
staff training and development supervisor
Điều phối viên đào tạo nhân viên
staff training coordinator
Cán bộ đào tạo nhân viên — nhân sự
staff training officer - human resources
Tư vấn viên đào tạo
training adviser
Tư vấn viên đào tạo và phát triển
training and development consultant
Giám sát chương trình đào tạo
training programs supervisor
Tư vấn viên công đoàn
union adviser
Người tổ chức công đoàn
union organizer
Đại diện công đoàn
union representative
Chuyên viên phân tích lương
wage analyst