🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 62020 TEER 2

Giám sát viên dịch vụ ăn uống

Food service supervisors

Occupation Definition

Giám sát viên dịch vụ ăn uống giám sát, chỉ đạo và điều phối các hoạt động của nhân viên chuẩn bị, chia phần và phục vụ thực phẩm. Họ làm việc tại các bệnh viện và các cơ sở chăm sóc sức khoẻ khác và tại các căng tin, công ty phục vụ ăn uống và các cơ sở dịch vụ ăn uống khác.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Giám sát, điều phối và lập lịch các hoạt động của nhân viên chuẩn bị, chia phần và phục vụ thực phẩm
  • Ước tính và đặt các nguyên liệu và vật tư cần thiết để chuẩn bị bữa ăn
  • Chuẩn bị bản tóm tắt đơn hàng thực phẩm cho bếp trưởng theo yêu cầu từ chuyên gia dinh dưỡng, bệnh nhân bệnh viện hoặc khách hàng khác
  • Thiết lập lịch làm việc và thủ tục
  • Duy trì hồ sơ kho, sửa chữa, doanh thu và thất thoát
  • Đào tạo nhân viên về nhiệm vụ công việc và thủ tục vệ sinh và an toàn
  • Giám sát và kiểm tra việc lắp ráp khay ăn thường và khay ăn kiêng đặc biệt và giao xe đẩy thực phẩm đến bệnh nhân bệnh viện
  • Đảm bảo thực phẩm và dịch vụ đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng
  • Có thể tham gia tuyển chọn nhân viên dịch vụ ăn uống và hỗ trợ phát triển chính sách, thủ tục và ngân sách
  • Có thể lập kế hoạch thực đơn căng tin và xác định chi phí thực phẩm và lao động liên quan.

Employment Requirements

  • Thường yêu cầu hoàn thành trung học phổ thông.
  • Yêu cầu hoàn thành chương trình cao đẳng cộng đồng về quản lý dịch vụ thực phẩm, quản lý khách sạn và nhà hàng hoặc chuyên ngành liên quan hoặc nhiều năm kinh nghiệm trong chuẩn bị hoặc phục vụ thực phẩm.

Example Titles

giám sát viên căng tin cafeteria supervisor
giám sát viên căng tin canteen supervisor
giám sát viên phục vụ ăn uống catering supervisor
giám sát viên dịch vụ ăn uống food service supervisor
View all 12 titles
giám sát viên căng tin cafeteria supervisor
giám sát viên căng tin canteen supervisor
giám sát viên phục vụ ăn uống catering supervisor
giám sát viên lắp ráp thực phẩm food assembly supervisor
giám sát viên nhượng quyền thực phẩm food concession supervisor
giám sát viên dịch vụ ăn uống food service supervisor
giám sát viên dịch vụ ăn uống bệnh viện hospital food service supervisor
quản lý nhà bếp kitchen manager
giám sát viên dịch vụ ăn uống toa ăn đường sắt railway dining car food service supervisor
quản lý ca — nhà hàng đồ ăn nhanh shift manager - fast food restaurant
quản lý swing — nhà hàng đồ ăn nhanh swing manager - fast food restaurant
giám sát viên đơn vị — dịch vụ ăn uống unit supervisor - food services

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí