Định nghĩa ngành nghề
Nhà nghiên cứu chính sách giáo dục, tư vấn viên và cán bộ chương trình tiến hành nghiên cứu, lập báo cáo và quản lý các chính sách, chương trình giáo dục tiểu học, trung học và sau trung học. Họ làm việc tại các bộ, ngành chính phủ, hội đồng nhà trường, viện nghiên cứu, hiệp hội nghề nghiệp và các tổ chức giáo dục, tổ chức khác trong khu vực công, tư, hoặc có thể tự hành nghề.
Nhiệm vụ chính
Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Tiến hành nghiên cứu, lập báo cáo và quản lý các chính sách, chương trình giáo dục
- Đánh giá chương trình chương trình khung và đề xuất các cải tiến
- Xây dựng cấu trúc, nội dung và mục tiêu của chương trình mới
- Thực hiện phân tích thống kê để xác định chi phí và hiệu quả của các chính sách, chương trình giáo dục
- Cung cấp dịch vụ phát triển chuyên môn liên tục, đào tạo và tư vấn cho giáo viên và các chuyên gia khác trong khu vực công, tư
- Xây dựng tài liệu giảng dạy và các nguồn lực khác để triển khai chương trình
- Thuyết trình tại các hội nghị, hội thảo và toạ đàm
- Có thể giám sát công việc của các nhà nghiên cứu chính sách giáo dục, tư vấn viên hoặc cán bộ chương trình khác
- Có thể quản lý các chương trình kiểm tra và đánh giá chuyên biệt.
Yêu cầu việc làm
- Yêu cầu bằng cử nhân giáo dục hoặc chuyên ngành như khoa học xã hội hoặc quản trị kinh doanh.
- Có thể yêu cầu bằng thạc sĩ giáo dục.
- Có thể yêu cầu đào tạo chuyên biệt hoặc chứng chỉ.
- Thường yêu cầu vài năm kinh nghiệm làm giáo viên.
- Thường yêu cầu chứng chỉ giáo viên của tỉnh nơi làm việc khi được tuyển dụng bởi bộ giáo dục cấp tỉnh.
Các chức danh tiêu biểu
Xem tất cả 53 chức danh
Thông tin bổ sung
Có thể thăng tiến lên vị trí quản lý khi tích luỹ kinh nghiệm.
✓ Nghề bao gồm trong NOC này
→ Nghề phân loại ở NOC khác
- Giảng viên cao đẳng và đào tạo nghề khác College and other vocational instructors→ NOC 41210 · Giảng viên cao đẳng và đào tạo nghề khác
- Tư vấn viên giáo dục Educational counsellors→ NOC 41320 · Tư vấn viên giáo dục
- Giáo viên tiểu học và mẫu giáo Elementary school and kindergarten teachers→ NOC 41221 · Giáo viên tiểu học và mẫu giáo
- Quản lý chính phủ — phát triển chính sách giáo dục và quản trị chương trình Government managers - education policy development and program administration→ NOC 40012 · Quản lý chính phủ — phát triển chính sách giáo dục và quản trị chương trình
- Trợ lý tâm lý học (trừ đại học) Psychology assistant (except university)→ NOC 41403 · Nhà nghiên cứu chính sách xã hội, tư vấn viên và cán bộ chương trình
- Giáo viên trung học Secondary school teachers→ NOC 41220 · Giáo viên trung học