🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 41405 TEER 1

Nhà nghiên cứu chính sách giáo dục, tư vấn viên và cán bộ chương trình

Education policy researchers, consultants and program officers

Occupation Definition

Nhà nghiên cứu chính sách giáo dục, tư vấn viên và cán bộ chương trình tiến hành nghiên cứu, lập báo cáo và quản lý các chính sách, chương trình giáo dục tiểu học, trung học và sau trung học. Họ làm việc tại các bộ, ngành chính phủ, hội đồng nhà trường, viện nghiên cứu, hiệp hội nghề nghiệp và các tổ chức giáo dục, tổ chức khác trong khu vực công, tư, hoặc có thể tự hành nghề.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Tiến hành nghiên cứu, lập báo cáo và quản lý các chính sách, chương trình giáo dục
  • Đánh giá chương trình chương trình khung và đề xuất các cải tiến
  • Xây dựng cấu trúc, nội dung và mục tiêu của chương trình mới
  • Thực hiện phân tích thống kê để xác định chi phí và hiệu quả của các chính sách, chương trình giáo dục
  • Cung cấp dịch vụ phát triển chuyên môn liên tục, đào tạo và tư vấn cho giáo viên và các chuyên gia khác trong khu vực công, tư
  • Xây dựng tài liệu giảng dạy và các nguồn lực khác để triển khai chương trình
  • Thuyết trình tại các hội nghị, hội thảo và toạ đàm
  • Có thể giám sát công việc của các nhà nghiên cứu chính sách giáo dục, tư vấn viên hoặc cán bộ chương trình khác
  • Có thể quản lý các chương trình kiểm tra và đánh giá chuyên biệt.

Employment Requirements

  • Yêu cầu bằng cử nhân giáo dục hoặc chuyên ngành như khoa học xã hội hoặc quản trị kinh doanh.
  • Có thể yêu cầu bằng thạc sĩ giáo dục.
  • Có thể yêu cầu đào tạo chuyên biệt hoặc chứng chỉ.
  • Thường yêu cầu vài năm kinh nghiệm làm giáo viên.
  • Thường yêu cầu chứng chỉ giáo viên của tỉnh nơi làm việc khi được tuyển dụng bởi bộ giáo dục cấp tỉnh.

Example Titles

người xây dựng chương trình khung curriculum developer
người hoạch định chương trình khung curriculum planner
tư vấn viên giáo dục education consultant
điều phối viên chương trình phổ biến giáo dục education outreach program coordinator
cán bộ chính sách giáo dục education policy officer
giám sát viên chính sách giáo dục education policy supervisor
điều phối viên chương trình giáo dục education program coordinator
cán bộ chương trình giáo dục education program officer
nhà nghiên cứu giáo dục education researcher
điều phối viên giáo dục đặc biệt special education coordinator
View all 53 titles
tư vấn viên giáo dục bản địa Aboriginal education consultant
tư vấn viên giáo dục người lớn adult education consultant
cán bộ chương trình giáo dục người lớn adult education program officer
chuyên gia giáo dục người lớn (andragogy) andragogy specialist
điều phối viên nghệ thuật — giáo dục art coordinator - education
thanh tra hội đồng giáo dục board of education inspector
điều phối viên khoá học — cao đẳng course coordinator - college
điều phối viên khoá học — trung học course coordinator - secondary school
điều phối viên khoá học — đại học course coordinator - university
tư vấn viên chương trình khung curriculum consultant
người xây dựng chương trình khung curriculum developer
người hoạch định chương trình khung curriculum planner
điều phối viên chương trình giáo dục từ xa distance education program coordinator
cán bộ dự án giáo dục từ xa distance education project officer
tư vấn viên giáo dục education consultant
điều phối viên chương trình phổ biến giáo dục education outreach program coordinator
cố vấn chính sách giáo dục education policy advisor
chuyên viên phân tích chính sách giáo dục education policy analyst
tư vấn viên chính sách giáo dục education policy consultant
cán bộ chính sách giáo dục education policy officer
giám sát viên chính sách giáo dục education policy supervisor
điều phối viên chương trình giáo dục education program coordinator
cán bộ chương trình giáo dục education program officer
người hoạch định chương trình giáo dục education program planner
cán bộ nghiên cứu giáo dục education research officer
nhà nghiên cứu giáo dục education researcher
chuyên gia khoa học giáo dục education science specialist
chuyên gia thông tin giáo dục và hướng nghiệp educational and vocational information specialist
tư vấn viên giáo dục ngôn ngữ di sản heritage languages education consultant
chuyên gia chương trình khung và giáo dục bản địa Indigenous curriculum and education specialist
thanh tra — giáo dục inspector - education
người đánh giá ngôn ngữ language assessor
người đánh giá ngôn ngữ — giáo dục language assessor - education
điều phối viên ngôn ngữ — giáo dục languages coordinator - education
huấn luyện viên đọc viết literacy coach
điều phối viên toán học — giáo dục mathematics coordinator - education
điều phối viên âm nhạc — giáo dục music coordinator - education
cán bộ giáo dục ngôn ngữ chính thức official languages education officer
điều phối viên khoá học trực tuyến — cao đẳng online course coordinator - college
điều phối viên khoá học trực tuyến — trung học online course coordinator - secondary school
điều phối viên khoá học trực tuyến — đại học online course coordinator - university
điều phối viên giáo dục thể chất — giáo dục physical education coordinator - education
điều phối viên chương trình — giáo dục program coordinator - education
chuyên gia phát triển chương trình — cao đẳng program development specialist - college
chuyên gia thích ứng trường học school adjustment specialist
thanh tra trường học school inspector
tư vấn viên môn học school subjects consultant
điều phối viên khoa học — giáo dục science coordinator - education
tư vấn viên giáo dục đặc biệt special education consultant
điều phối viên giáo dục đặc biệt special education coordinator
điều phối viên giáo dục đặc biệt — giáo dục special education coordinator - education
tư vấn viên môn học — giáo dục subject consultant - education
tư vấn viên giảng dạy teaching consultant

Additional Information

Có thể thăng tiến lên vị trí quản lý khi tích luỹ kinh nghiệm.

Occupations included in this NOC

điều phối viên khoá học — cao đẳngcourse coordinator - collegeđiều phối viên khoá học — trung họccourse coordinator - secondary schoolđiều phối viên khoá học — đại họccourse coordinator - universityngười đánh giá ngôn ngữlanguage assessorđiều phối viên khoá học trực tuyến — cao đẳngonline course coordinator - collegeđiều phối viên khoá học trực tuyến — trung họconline course coordinator - secondary schoolđiều phối viên khoá học trực tuyến — đại họconline course coordinator - universitythanh tra trường họcschool inspector

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí