🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 14112 TEER 4

Nhân viên vận hành chế bản điện tử và nghề liên quan

Desktop publishing operators and related occupations

Occupation Definition

Nhân viên dàn trang và nhân viên trong các ngành nghề liên quan sử dụng máy tính để nhập nội dung vào hệ thống in ấn hoặc vận hành thiết bị xuất in để tạo ra văn bản sẵn sàng để in. Họ làm việc cho các công ty chuyên về in ấn, các công ty in ấn thương mại, các công ty xuất bản và in ấn và các cơ sở khác trong khu vực công và tư nhân có phòng in ấn nội bộ.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Nhân viên dàn trang
  • Vận hành phần mềm và thiết bị dàn trang để thiết kế, bố trí và tạo ra bản sao sẵn sàng in, có thể thực hiện các nhiệm vụ vận hành tiền in
  • Đánh dấu bản sao với các mã máy tính và hướng dẫn typograph trước khi được in
  • Nhân viên vận hành đầu vào và đầu ra in ấn
  • Nhập bản sao, mã hoặc lệnh và các chỉnh sửa tiếp theo vào thiết bị hoặc hệ thống in ấn
  • Vận hành thiết bị chuyển đổi phương tiện để xử lý và định dạng bản sao được truyền qua viễn thông
  • Vận hành và trông coi các thiết bị đầu ra in ấn, tải và xử lý vật liệu nhạy sáng và thực hiện bảo trì thường xuyên.

Employment Requirements

  • Yêu cầu tốt nghiệp trung học phổ thông.
  • Thông thường yêu cầu hoàn thành chương trình cao đẳng về nghệ thuật đồ họa, hoặc đào tạo khác về typography, in ấn máy tính hoặc dàn trang.

Example Titles

Nhân viên vận hành bàn phím chữ nổi — in ấn braille keyboard operator - typesetting
Nhân viên tạo bản — in ấn compositor - typesetting
Nhân viên in ấn máy tính computer typesetter
Nhân viên đánh dấu bản sao — in ấn copy marker - typesetting
Nhân viên dàn trang máy tính desktop compositor
Nhân viên vận hành dàn trang (DTP) desktop publishing (DTP) operator
Nhân viên vận hành đầu vào — in ấn input operator - typesetting
Nhân viên đánh dấu — in ấn markup person - typesetting
Nhân viên vận hành đầu ra — in ấn output operator - typesetting
Nhân viên in ấn tạo bản bằng ảnh photocomposition typesetter
Nhân viên tạo bản ảnh photocompositor
Nhân viên vận hành máy in ấn ảnh phototypesetting machine operator
Nhà thiết kế typograph typographer
View all 69 titles
Nhân viên tạo bản quảng cáo — in ấn ad compositor - typesetting
Nhân viên vận hành bàn phím chữ nổi — in ấn braille keyboard operator - typesetting
Nhân viên vận hành máy stereograph chữ nổi braille stereograph machine operator
Nhà thiết kế typograph tạo bản lạnh cold-composition typographer
Nhà thiết kế typograph in ấn lạnh cold-typesetting typographer
Nhân viên vận hành máy tạo bản — in ấn composing machine operator - typesetting
Nhân viên tạo bản — in ấn compositor - typesetting
Nhân viên tạo bản — nhà thiết kế typograph compositor-typographer
Nhân viên tạo bản ảnh máy tính computer photocompositor
Nhân viên in ấn ảnh máy tính computer phototypesetter
Nhân viên in ấn máy tính computer typesetter
Nhân viên cắt bản sao copy cutter
Nhân viên đánh dấu bản sao — in ấn copy marker - typesetting
Nhân viên thiết kế phong cách bản sao — in ấn copy stylist - typesetting
Nhân viên đánh máy bản sao — in ấn copy typist - typesetting
Nhân viên dàn trang máy tính desktop compositor
Nhân viên vận hành dàn trang (DTP) desktop publishing (DTP) operator
Chuyên viên dàn trang (DTP) desktop publishing (DTP) specialist
Nhân viên định dạng điện tử electronic formatter
Nhân viên vận hành máy ghi chữ điện tử electronic letterer operator
Nhân viên vận hành máy tạo bản ảnh điện tử electronic photocomposer operator
Nhân viên vận hành máy in ấn ảnh điện tử electronic phototypesetting machine operator
Nhân viên vận hành máy làm biển hiệu điện tử — in ấn electronic sign maker operator - typesetting
Nhân viên vận hành máy định dạng — in ấn formatter operator - typesetting
Nhà lập kế hoạch imposition imposition planner
Nhân viên imposition impositor
Nhân viên tạo bản đầu vào — in ấn input compositor - typesetting
Nhân viên vận hành đầu vào — in ấn input operator - typesetting
Nhân viên vận hành máy Intertype Intertype machine operator
Nhân viên tạo bản công việc — in ấn job compositor - typesetting
Nhân viên vận hành bàn phím — in ấn keyboard operator - typesetting
Nhân viên vận hành máy tạo bản Linotype Linotype composing machine operator
Nhân viên vận hành máy Ludlow Ludlow machine operator
Nhân viên tạo bản bằng máy — in ấn machine compositor - typesetting
Nhân viên đúc chữ bằng máy machine typecaster
Nhân viên tạo bản thủ công manual compositor
Nhân viên đánh dấu — in ấn markup person - typesetting
Nhân viên vận hành máy đúc Monotype Monotype casting machine operator
Nhân viên vận hành bàn phím in ấn kim loại nóng Monotype Monotype hot metal typesetter keyboard operator
Nhân viên vận hành bàn phím Monotype Monotype keyboard operator
Nhân viên lắp trang báo newspaper page assembler
Nhân viên tạo bản đầu ra — in ấn output compositor - typesetting
Nhân viên vận hành đầu ra — in ấn output operator - typesetting
Nhân viên lắp trang page assembler
Nhân viên tạo bản trang page compositor
Nhân viên vận hành bàn phím máy tạo bản ảnh photocomposing machine keyboard operator
Nhân viên vận hành máy tạo bản ảnh photocomposing machine operator
Nhân viên trông coi máy tạo bản ảnh photocomposing machine tender
Nhân viên vận hành máy tạo bản — đục lỗ photocomposing-perforating machine operator
Nhân viên in ấn tạo bản bằng ảnh photocomposition typesetter
Nhân viên tạo bản ảnh photocompositor
Nhà thiết kế typograph tạo bản quang cơ photomechanical composition typographer
Nhân viên in ấn ảnh phototypesetter
Nhân viên vận hành máy in ấn ảnh phototypesetter operator
Nhân viên vận hành đầu cuối máy in ấn ảnh phototypesetter terminal operator
Nhân viên vận hành máy in ấn ảnh phototypesetting machine operator
Nhân viên vận hành tiền sản xuất preproduction operator
Nhân viên tạo bản xử lý và đầu ra processing and output compositor
Nhân viên vận hành máy quét — dàn trang scanning machine operator - desktop publishing
Nhân viên vận hành đầu cuối terminal operator
Nhân viên tạo bản in type compositor
Nhân viên vận hành máy đúc chữ typecasting machine operator
Nhân viên in ấn — in ấn typesetter - typesetting
Nhân viên vận hành máy in ấn typesetting machine operator
Nhân viên trông coi máy in ấn typesetting machine tender
Nhà thiết kế typograph typographer
Thực tập sinh thiết kế typograph typographer apprentice
Nhân viên vận hành VariTyper VariTyper operator
Nhân viên vận hành videotext videotext operator

Additional Information

Có thể thăng tiến lên vị trí giám sát thông qua kinh nghiệm.

Occupations included in this NOC

Nhân viên vận hành đầu cuốiterminal operator

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí