🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 40019 TEER 0

Quản lý khác trong hành chính công

Other managers in public administration

Occupation Definition

Quản lý khác trong hành chính công lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá việc phát triển các chính sách và chương trình điều chỉnh các hoạt động hàng ngày của các cơ quan lập pháp và các hoạt động khác đặc thù của chính phủ như quan hệ giữa các cấp chính phủ và bầu cử. Họ làm việc tại tất cả các cấp chính phủ.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Tham gia vào việc phát triển các chính sách và chương trình bằng cách cung cấp lời khuyên cho các nhà quản lý chính phủ cấp cao của các cơ quan lập pháp hoặc các phòng ban hoặc cơ quan tham gia vào các hoạt động đặc thù của chính phủ
  • Tổ chức đơn vị hoặc cơ quan chính phủ và thiết lập các thủ tục để đáp ứng các mục tiêu do quản lý cấp cao đặt ra
  • Chỉ đạo và tư vấn cho nhân viên chuyên môn và phi chuyên môn tiến hành nghiên cứu, chuẩn bị tài liệu hoặc cung cấp hỗ trợ hành chính
  • Lập kế hoạch, quản trị và kiểm soát ngân sách nghiên cứu và hành chính cho các dự án, chương trình, thiết bị và vật tư
  • Tổ chức và chỉ đạo các uỷ ban và nhóm làm việc để lập kế hoạch, quản lý hoặc đánh giá các dự án và chương trình
  • Phỏng vấn, tuyển dụng và cung cấp đào tạo cho nhân viên.

Employment Requirements

  • Yêu cầu bằng cử nhân về một chuyên ngành khoa học xã hội, luật hoặc quản trị kinh doanh.
  • Thông thường yêu cầu vài năm kinh nghiệm trong phát triển chính sách chính phủ, nghiên cứu hoặc quản trị chương trình, hoặc trong một nghề chuyên môn về khoa học xã hội, luật hoặc quản trị kinh doanh.

Example Titles

Thư ký uỷ ban — Nghị viện clerk of the committee - Legislative Assembly
Giám đốc kế hoạch bầu cử elections planning director
Giám đốc quan hệ liên bang-tỉnh bang federal-provincial relations director
Giám đốc các vấn đề giữa các cấp chính phủ intergovernmental affairs director
View all 39 titles
Phó chủ tịch — dịch vụ chính phủ assistant vice-president - government services
Trưởng quan hệ song phương bilateral relations chief
Giám đốc quan hệ Nội các Cabinet relations director
Quản lý quan hệ Nội các Cabinet relations manager
Trưởng nghi lễ chief of protocol
Thư ký — Nghị viện Clerk - Legislative Assembly
Thư ký uỷ ban — Nghị viện clerk of the committee - Legislative Assembly
Thư ký Nghị viện Clerk of the Legislative Assembly
Phó thư ký Hạ viện Deputy Clerk of the House of Commons
Phó thư ký Nghị viện Deputy Clerk of the Legislative Assembly
Giám đốc công trình công cộng director of public works
Điều phối viên dịch vụ cứu trợ thảm hoạ disaster relief services coordinator
Giám đốc Elections Canada Elections Canada director
Giám đốc chi phí bầu cử elections expenses director
Giám đốc tài chính bầu cử elections finances director
Giám đốc kế hoạch bầu cử elections planning director
Điều phối viên quản lý khẩn cấp — dịch vụ chính phủ emergency management coordinator - government services
Quản lý biện pháp khẩn cấp — dịch vụ chính phủ emergency measures manager - government services
Điều phối viên ứng phó khẩn cấp — dịch vụ chính phủ emergency response coordinator - government services
Giám đốc dịch vụ ứng phó khẩn cấp emergency response services director
Quản lý an toàn khẩn cấp — dịch vụ chính phủ emergency safety manager - government services
Trưởng quan hệ liên bang-tỉnh bang federal-provincial relations chief
Giám đốc quan hệ liên bang-tỉnh bang federal-provincial relations director
Quản trị viên Hạ viện House of Commons administrator
Trưởng các vấn đề giữa các cấp chính phủ intergovernmental affairs chief
Giám đốc các vấn đề giữa các cấp chính phủ intergovernmental affairs director
Trưởng quan hệ giữa các cấp chính phủ intergovernmental relations chief
Giám đốc quan hệ giữa các cấp chính phủ intergovernmental relations director
Trưởng quan hệ quốc tế — chính phủ international relations chief - government
Giám đốc quan hệ quốc tế — chính phủ international relations director - government
Trưởng quan hệ liên tỉnh bang interprovincial relations chief
Giám đốc dịch vụ Nghị viện Legislative Assembly services director
Giám đốc dịch vụ lập pháp legislative services director
Giám đốc dịch vụ nghị viện parliamentary services director
Thư ký chính các uỷ ban lập pháp principal clerk of legislative committees
Thư ký chính Hạ viện Principal Clerk of the House of Commons
Thư ký chính Nghị viện Principal Clerk of the Legislative Assembly
Giám đốc công trình công cộng public works director
Giám đốc điều hành công trình công cộng public works superintendent

Additional Information

Có thể thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao trong lĩnh vực này với kinh nghiệm.

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí