🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 20011 TEER 0

Quản lý kiến trúc và khoa học

Architecture and science managers

Occupation Definition

Quản lý kiến trúc và khoa học lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá các hoạt động của một phòng kiến trúc, kiến trúc cảnh quan, khoa học hoặc thống kê, dịch vụ hoặc công ty. Họ làm việc cho nhiều cơ sở khu vực tư nhân và chính phủ cũng như các công ty kiến trúc và các công ty nghiên cứu khoa học.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Quản lý kiến trúc và quy hoạch đô thị
  • Lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá các hoạt động và vận hành của một dịch vụ quy hoạch đô thị hoặc công ty kiến trúc
  • Phát triển và triển khai các chính sách, tiêu chuẩn và thủ tục cho công việc kiến trúc và quy hoạch đô thị được thực hiện trong phòng, dịch vụ hoặc công ty
  • Tuyển dụng nhân viên và giám sát việc phát triển và duy trì năng lực của nhân viên trong các lĩnh vực cần thiết
  • Phân công, điều phối và rà soát công việc kỹ thuật của phòng hoặc các nhóm dự án
  • Có thể tham khảo ý kiến và đàm phán với khách hàng để chuẩn bị thông số kỹ thuật, giải thích đề xuất hoặc trình bày báo cáo và kết quả nghiên cứu kiến trúc
  • Có thể tham gia trực tiếp vào việc thiết kế, phát triển và kiểm tra các dự án kỹ thuật của phòng.
  • Quản lý khoa học
  • Lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và đánh giá các hoạt động nghiên cứu, phát triển hoặc sản xuất của một phòng thí nghiệm nghiên cứu và phát triển khoa học hoặc công ty
  • Phát triển và triển khai các chính sách, tiêu chuẩn và thủ tục cho công việc khoa học và kỹ thuật được thực hiện trong phòng thí nghiệm, phòng, dịch vụ hoặc công ty
  • Phân công, điều phối và rà soát công việc khoa học ứng dụng của phòng hoặc các nhóm dự án
  • Trao đổi với các nhà khoa học, kỹ sư, cơ quan quản lý hoặc những người khác để lập kế hoạch hoặc rà soát các dự án
  • Phát triển mối quan hệ với khách hàng và giao tiếp với khách hàng để giải thích đề xuất, trình bày kết quả nghiên cứu, thiết lập thông số kỹ thuật hoặc thảo luận về tình trạng dự án
  • Rà soát các hoạt động dự án, chuẩn bị và rà soát các báo cáo nghiên cứu, kiểm thử hoặc vận hành
  • Tuyển dụng nhân viên và giám sát việc phát triển và duy trì năng lực của nhân viên trong các lĩnh vực cần thiết
  • Có thể tham gia trực tiếp vào việc thiết kế, phát triển và kiểm tra công việc khoa học lý thuyết hoặc ứng dụng của phòng.

Employment Requirements

  • Quản lý kiến trúc yêu cầu bằng về kiến trúc, đăng ký làm kiến trúc sư chuyên nghiệp và vài năm kinh nghiệm làm kiến trúc sư.
  • Quản lý kiến trúc cảnh quan yêu cầu bằng về kiến trúc cảnh quan, giấy phép hành nghề kiến trúc sư cảnh quan chuyên nghiệp và vài năm kinh nghiệm làm kiến trúc sư cảnh quan.
  • Quản lý khoa học và các quản lý khác trong nhóm đơn vị này yêu cầu bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong một chuyên ngành khoa học và vài năm kinh nghiệm trong một chuyên ngành khoa học liên quan.

Example Titles

Giám đốc chi nhánh hóa học nông nghiệp agricultural chemistry branch director
Quản lý kiến trúc architectural manager
Trưởng ban thống kê bảo hiểm chief actuary
Quản lý kiến trúc cảnh quan landscape architecture manager
Quản lý chương trình khoa học sự sống life sciences program manager
Quản lý phòng địa chất dầu khí petroleum geology department manager
Giám đốc nghiên cứu — lâm nghiệp research director - forestry
Giám đốc nghiên cứu — sản xuất research director - manufacturing
Giám đốc nghiên cứu — khai khoáng research director - mining
Quản lý phòng nghiên cứu khoa học scientific research department manager
Quản lý dịch vụ thống kê statistical service manager
View all 57 titles
Quản lý phòng thống kê bảo hiểm actuarial department manager
Giám đốc chi nhánh hóa học nông nghiệp agricultural chemistry branch director
Giám đốc đại diện nông nghiệp agricultural representatives director
Quản lý vùng đại diện nông nghiệp agricultural representatives regional manager
Quản lý kiến trúc architectural manager
Quản lý dịch vụ kiến trúc architectural service manager
Trưởng phòng nghiên cứu sinh học biological research department chief
Quản lý hóa chất chemical manager
Quản lý bộ phận nghiên cứu hóa học chemical research division manager
Trưởng ban thống kê bảo hiểm chief actuary
Giám đốc kiến trúc director of architecture
Giám đốc phát triển bền vững director of sustainability
Quản lý nghiên cứu sinh thái ecological research manager
Quản lý sinh thái ecology manager
Quản lý khoa học môi trường environmental science manager
Trưởng giám sát nông trại thí nghiệm experimental farm superintendent
Quản lý địa hóa geochemical manager
Quản lý địa chất geological manager
Quản lý địa vật lý geophysical manager
Giám đốc phòng thí nghiệm laboratory director
Quản lý phòng thí nghiệm laboratory manager
Quản lý kiến trúc cảnh quan landscape architecture manager
Quản lý chương trình khoa học sự sống life sciences program manager
Quản lý chương trình sản xuất chăn nuôi livestock production programs manager
Quản lý phát triển chương trình chăn nuôi livestock program development manager
Giám đốc nghiên cứu sản xuất manufacturing research director
Quản lý dịch vụ toán học mathematical services manager
Giám đốc phòng toán học mathematics department director
Quản lý chương trình toán học mathematics program manager
Giám đốc nghiên cứu khai khoáng mining research director
Quản lý chương trình khoa học tự nhiên natural sciences program manager
Giám đốc nghiên cứu hải dương học oceanographic research director
Quản lý phòng địa chất dầu khí petroleum geology department manager
Giám đốc đảm bảo chất lượng (QA) sản phẩm dược phẩm pharmaceutical products quality assurance (QA) director
Quản lý chương trình khoa học vật lý physical sciences program manager
Trưởng quản lý dự án — công vụ khoa học project management chief - scientific affairs
Quản lý đảm bảo chất lượng — cần sa quality assurance manager - cannabis
Giám đốc kiểm soát chất lượng — hóa học quality control director - chemistry
Quản lý kiểm soát chất lượng — sản phẩm dược phẩm quality control manager - pharmaceutical products
Quản lý nghiên cứu và phát triển research and development manager
Giám đốc nghiên cứu — lâm nghiệp research director - forestry
Giám đốc nghiên cứu — sản xuất research director - manufacturing
Giám đốc nghiên cứu — khai khoáng research director - mining
Quản lý phát triển nông thôn rural development manager
Quản lý chương trình phát triển nông thôn rural development program manager
Quản lý phòng nghiên cứu khoa học scientific research department manager
Giám đốc nghiên cứu khoa học scientific research director
Quản lý nghiên cứu khoa học scientific research manager
Giám đốc phòng thống kê statistical department director
Quản lý dịch vụ thống kê statistical service manager
Quản lý phát triển bền vững sustainability manager
Quản lý dịch vụ phát triển bền vững sustainability services manager
Phó giám đốc quy hoạch và phát triển đô thị — dịch vụ chính phủ urban planning and development assistant director - government services
Giám đốc quy hoạch và phát triển đô thị — dịch vụ chính phủ urban planning and development director - government services
Giám đốc quy hoạch và chỉnh trang đô thị — dịch vụ chính phủ urban planning and renewal director - government services
Giám đốc vườn bách thú zoological garden director
Giám đốc công viên bách thú zoological park director

Additional Information

Có thể thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao trong các lĩnh vực tương ứng với kinh nghiệm.

Occupations classified under a different NOC

  • Kiến trúc sư, nhà quy hoạch đô thị và đo đạc viên địa chính Architects, urban planners and land surveyors→ NOC 2120 · Kiến trúc sư, nhà quy hoạch đô thị và đo đạc viên địa chính
  • Quản lý hệ thống máy tính và thông tin Computer and information systems managers→ NOC 20012 · Quản lý hệ thống máy tính và thông tin
  • Quản lý kỹ thuật Engineering managers→ NOC 20010 · Quản lý kỹ thuật
  • Chuyên gia khoa học sự sống Life science professionals→ NOC 2111 · Chuyên gia khoa học sự sống
  • Nhà quản lý sản xuất tài nguyên thiên nhiên và đánh bắt Managers in natural resources production and fishing→ NOC 80010 · Quản lý trong khai thác tài nguyên thiên nhiên và thuỷ sản
  • Nhà toán học, thống kê, tính toán và khoa học dữ liệu Mathematicians, statisticians, actuaries and data scientists→ NOC 2121 · Nhà toán học, thống kê, tính toán và khoa học dữ liệu
  • Chuyên gia khoa học vật lý Physical science professionals→ NOC 2110 · Chuyên gia khoa học vật lý
  • Chuyên gia sức khỏe cộng đồng và môi trường Public and environmental health and safety professionals→ NOC 2112 · Chuyên gia sức khỏe cộng đồng và môi trường
🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí