Occupation Definition
Vận động viên tham gia các sự kiện thể thao cạnh tranh ở cấp độ nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp. Họ chơi các môn thể thao đồng đội như khúc côn cầu, bóng chày, bóng đá và bóng vợt; hoặc thi đấu các môn thể thao cá nhân như trượt tuyết, trượt băng nghệ thuật, quyền anh hoặc điền kinh; hoặc các trò chơi như poker hoặc cờ vua. Họ làm việc tại các tổ chức đội chuyên nghiệp hoặc có thể tự hành nghề.
Main Duties
Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Tập luyện dưới sự chỉ đạo của huấn luyện viên hoặc người đào tạo để đủ điều kiện thi đấu
- Tham dự các buổi tập luyện và đào tạo theo lịch trình
- Tham gia các cuộc thi và sự kiện thể thao địa phương, khu vực, tỉnh bang, quốc gia hoặc quốc tế
- Đánh giá hiệu suất sau một sự kiện để xác định điểm mạnh và điểm yếu.
Employment Requirements
- Yêu cầu khả năng được chứng minh trong một môn thể thao hoặc loại trò chơi cụ thể.
- Yêu cầu đào tạo sâu rộng dưới sự giám sát của huấn luyện viên.
- Có thể yêu cầu chứng nhận với một liên đoàn thể thao cụ thể.
- Nền tảng kết hợp đào tạo thể thao và học tập cao đẳng hoặc đại học được khuyến nghị mạnh mẽ.
Example Titles
View all 73 titles
✓ Occupations included in this NOC
→ Occupations classified under a different NOC
- Huấn luyện viên Coaches→ NOC 53201 · Huấn luyện viên
- Người hướng dẫn thể thao Sports instructor→ NOC 54100 · Trưởng nhóm và huấn luyện viên chương trình giải trí, thể thao và thể dục
- Quan chức thể thao và trọng tài Sports officials and referees→ NOC 53202 · Trọng tài và quan chức thể thao