Occupation Definition
Đại diện dịch vụ khách hàng — tổ chức tài chính xử lý các giao dịch tài chính của khách hàng và cung cấp thông tin về các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng liên quan. Họ làm việc tại ngân hàng, công ty uỷ thác, liên hiệp tín dụng và các tổ chức tài chính tương tự.
Main Duties
Nhóm này thực hiện một phần hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:
- Xử lý tiền gửi và tiền rút của khách hàng, séc, chuyển khoản, hoá đơn và thanh toán thẻ tín dụng, lệnh chuyển tiền, séc chứng nhận và các giao dịch ngân hàng liên quan khác
- Thu thập và xử lý thông tin cần thiết để cung cấp dịch vụ, như mở tài khoản và kế hoạch tiết kiệm và mua trái phiếu
- Bán séc du lịch, ngoại tệ và lệnh chuyển tiền
- Trả lời các câu hỏi và giải quyết các vấn đề hoặc chênh lệch liên quan đến tài khoản của khách hàng
- Thông báo cho khách hàng về các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng có sẵn để đáp ứng nhu cầu của họ.
Employment Requirements
- Yêu cầu tốt nghiệp trung học phổ thông.
- Có thể yêu cầu bằng cao đẳng về quản trị kinh doanh.
- Đào tạo tại chỗ được cung cấp.
Example Titles
View all 16 titles
Additional Information
Có thể thăng tiến lên các vị trí giám sát với kinh nghiệm.
→ Occupations classified under a different NOC
- Nhân viên văn thư ngân hàng, bảo hiểm và tài chính khác Banking, insurance and other financial clerks→ NOC 14201 · Nhân viên ngân hàng, bảo hiểm và tài chính khác
- Giám sát viên đại diện dịch vụ khách hàng — dịch vụ tài chính Customer service representatives supervisor - financial services→ NOC 62023 · Giám sát viên dịch vụ khách hàng và thông tin
- Đại diện kinh doanh tài chính Financial sales representatives→ NOC 63102 · Đại diện kinh doanh tài chính
- Đại diện dịch vụ khách hàng và thông tin khác Other customer and information services representatives→ NOC 64409 · Đại diện dịch vụ khách hàng và thông tin khác
- Giám sát viên, nhân viên văn phòng tài chính và bảo hiểm Supervisors, finance and insurance office workers→ NOC 12011 · Giám sát viên — nhân viên văn phòng tài chính và bảo hiểm