🎯 Kiểm tra điều kiện EB-3 Mỹ · Đức · Úc — đánh giá hồ sơ miễn phí →🎯 Đánh giá hồ sơ miễn phí — EB-3 · Đức · Úc → 💬 Tư vấn 1:1 lộ trình & chi phí định cư tay nghề — phản hồi trong 24 giờ →💬 Tư vấn 1:1 — phản hồi trong 24 giờ → ✅ Lộ trình minh bạch · bảo mật tuyệt đối — chuyên viên gọi lại cho bạn →✅ Để lại số — chuyên viên gọi lại → 🇺🇸 🇩🇪 🇦🇺 Bạn đủ điều kiện đi nước nào? Nhận đánh giá hồ sơ ngay →🇺🇸🇩🇪🇦🇺 Nhận đánh giá hồ sơ ngay →

NOC 63200 TEER 3

Đầu bếp

Cooks

Occupation Definition

Đầu bếp chuẩn bị và nấu nhiều loại thực phẩm đa dạng. Họ làm việc tại các nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và các cơ sở chăm sóc sức khoẻ khác, nhà ăn tập trung, cơ sở giáo dục và các cơ sở khác. Đầu bếp cũng được tuyển dụng trên tàu và tại các khu lán trại xây dựng và khai thác gỗ. Học viên cũng thuộc nhóm này.

Main Duties

Nhóm nghề này thực hiện một số hoặc toàn bộ các nhiệm vụ sau:

  • Chuẩn bị và nấu các bữa ăn đầy đủ hoặc món ăn và thực phẩm riêng lẻ
  • Chuẩn bị và nấu các bữa ăn đặc biệt cho bệnh nhân theo chỉ dẫn của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bếp trưởng
  • Lập lịch và giám sát nhân viên phụ bếp
  • Giám sát các hoạt động của nhà bếp
  • Duy trì kho và hồ sơ thực phẩm, vật tư và thiết bị
  • Có thể thiết lập và giám sát buffet
  • Có thể làm sạch nhà bếp và khu vực làm việc
  • Có thể lập thực đơn, xác định khẩu phần thực phẩm, ước tính nhu cầu và chi phí thực phẩm, và theo dõi và đặt vật tư
  • Có thể tuyển dụng và đào tạo nhân viên bếp.

Employment Requirements

  • Thường yêu cầu hoàn thành trung học phổ thông.
  • Có thể yêu cầu hoàn thành chương trình học việc ba năm cho đầu bếp hoặc hoàn thành chương trình cao đẳng hoặc chương trình khác về nấu ăn hoặc an toàn thực phẩm hoặc nhiều năm kinh nghiệm nấu ăn thương mại.
  • Chứng chỉ nghề có sẵn nhưng tự nguyện tại tất cả các tỉnh bang và vùng lãnh thổ.
  • Chứng chỉ Red Seal cũng có sẵn cho các đầu bếp đủ tiêu chuẩn sau khi hoàn thành thành công kỳ thi Red Seal liên tỉnh.

Example Titles

học viên đầu bếp apprentice cook
đầu bếp cook
đầu bếp chế độ ăn dietary cook
đầu bếp chính first cook
đầu bếp nướng grill cook
đầu bếp bệnh viện hospital cook
đầu bếp thể chế institutional cook
đầu bếp có tay nghề nam/nữ journeyman/woman cook
đầu bếp có giấy phép licensed cook
đầu bếp dây chuyền line cook
đầu bếp thứ hai second cook
đầu bếp món nhanh short order cook
View all 38 titles
học viên đầu bếp apprentice cook
phụ bếp assistant cook
đầu bếp tiệc banquet cook
đầu bếp bữa sáng breakfast cook
đầu bếp nướng vỉ broiler cook
đầu bếp căng tin cafeteria cook
đầu bếp trại camp cook
đầu bếp phục vụ caterer cook
đầu bếp trại xây dựng construction camp cook
đầu bếp cook
đầu bếp — Lực lượng Vũ trang Canada cook - Canadian Armed Forces
đầu bếp bếp chế độ ăn diet kitchen cook
đầu bếp chế độ ăn dietary cook
đầu bếp gia đình domestic cook
đầu bếp món ăn dân tộc ethnic food cook
đầu bếp chính first cook
đầu bếp tàu cá và tàu buôn fishing and merchant vessel cook
đầu bếp nướng grill cook
đầu bếp bệnh viện hospital cook
đầu bếp thể chế institutional cook
đầu bếp có tay nghề nam/nữ journeyman/woman cook
đầu bếp món ăn kosher kosher foods cook
đầu bếp có giấy phép licensed cook
đầu bếp dây chuyền line cook
đầu bếp trại khai thác gỗ logging camp cook
đầu bếp nhà ăn tập thể mess cook
đầu bếp bánh ngọt pastry cook
đầu bếp pizza pizza cook
đầu bếp đường sắt railway cook
đầu bếp nhà hàng restaurant cook
đầu bếp thứ hai second cook
đầu bếp tàu ship's cook
đầu bếp món nhanh short order cook
đầu bếp cơ sở nhỏ small establishment cook
đầu bếp chế độ ăn đặc biệt special diet cook
đầu bếp đơn đặc biệt — bệnh viện special order cook - hospital
đầu bếp chế độ ăn trị liệu therapeutic diet cook
đầu bếp thứ ba third cook

Additional Information

Chứng chỉ Red Seal cho phép di chuyển liên tỉnh.

Có sự chuyển đổi giữa các loại đầu bếp khác nhau trong nhóm này.

Có thể thăng tiến lên các vị trí giám sát hoặc cấp cao hơn, như bếp trưởng, khi có kinh nghiệm và đào tạo.

Occupations classified under a different NOC

🔗 Jobs related to this NOC (coming soon) Internal links to job postings by NOC code
Nhận tư vấn miễn phí